Macronix Flash NOR

Kết quả: 1,506
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 512Kbit x2 I/O TSSOP-8 7,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOP-8 MX25V 512 kbit 2.3 V 3.6 V SPI 104 MHz 512 k x 1/256 k x 2 1 bit/2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O SOP-8 209mil 7,347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 250
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O WSON-8 6x5mm 3,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O USON-8 2x3mm 20,250Có hàng
24,000Dự kiến 20/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 12,000

SMD/SMT USON-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 5V 8Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29F 8 Mbit 4.5 V 5.5 V 50 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 5V 8Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 409Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29F 8 Mbit 4.5 V 5.5 V 50 mA Parallel 512 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected 781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected VIO 382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 128Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected VIO 1,429Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 8 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 256Mbit x16 I/O BGA-56 Highest Sector Protected 136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-56 MX29GL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 16 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected 451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29GL 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected 768Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected 119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O BGA-64 Highest Sector Protected 256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O BGA-64 Lowest Sector Protected 262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-64 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 512Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected VIO 161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 32 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-56 Highest Sector Protected 868Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-56 Lowest Sector Protected 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TSOP-56 MX29GL 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 30 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 16Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 1,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 1 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 32Mbit x16 I/O BGA-48 Top Boot 846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 2 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 4Mbit x16 I/O TSOP-48 Top Boot 674Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA Parallel 256 k x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O TSOP-48 Bottom Boot 1,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 MX29LV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Parallel NOR 3V 64Mbit x16 I/O BGA-48 Bottom Boot 1,671Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SMD/SMT BGA-48 MX29LV 64 Mbit 2.7 V 3.6 V 16 mA Parallel 4 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape