+ 125 C Flash NOR

Kết quả: 326
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies NOR Flash Ser NOR Flash Memory 20 1,706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S70FL01GS 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash, 125C Industrial, 2.3V-3.6V 2,348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash SEMPER 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FBGA-24 512 Mbit 1.7 V 2 V 10 mA SPI 166 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Microchip Technology NOR Flash 4Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 80MHz, E temp, 8-SOIC, T&R 2,344Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 4 Mbit 2.3 V 3.6 V SPI, SQI 80 MHz - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash 1,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB041E 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 85 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 125 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tape & Reel), Single SPI DataFlash 2,933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB041E 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 85 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 332Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash Nor 669Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL256L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
GigaDevice NOR Flash 16Mbit NOR Flash /3.3V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +125?) /T&R 3,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOP-8 GD25Q16C 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 120 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.3V TO 3.6V 4Mbit SPI FLASH, 125C Industrial 4,912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WDFN-8 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 133 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash IC 128 Mb FLASHMEM 1,040Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies NOR Flash 64 Mbit (8 Mbyte) 1.8-V FS-S Flash 1,012Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 S25FS064S 64 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 80 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 1 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 125C, SOIC-N 150mil (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25DF011 1 Mbit 1.7 V 3.6 V 18 mA SPI 104 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 1.8V, 8Mbit SPI Flash 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 SST25WF 8 Mbit 1.65 V 1.95 V 15 mA SPI 40 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 1 Mbit, Wide Vcc (1.7V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 1,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT AT25DF011 1 Mbit 1.7 V 3.6 V 18 mA SPI 104 MHz 128 k x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash 64 Mbit (8 Mbyte) 1.8-V FS-S Flash 387Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LGA-8 S25FS064S 64 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tray
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash 2,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB041E 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 85 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 125 C Tube
ISSI NOR Flash 64M 2.3-3.6V 133Mhz Serial NOR Flash 3,537Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-8 IS25LP064A 64 Mbit 2.3 V 3.6 V 25 mA QPI, SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory NOR Flash NOR Flash(Micron) , PARALLEL, 4Mb, TSOP 48PIN, 55ns, -40 +125 C, BOTTOM, Tape and Reel 7,187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

SMD/SMT TSOP-48 4 Mbit 4.5 V 5.5 V 20 mA Parallel 512 k x 8/256 k x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies NOR Flash IC 128 Mb FLASHMEM 399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-24 S25FL128S 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies S25FL256LAGMFN001
Infineon Technologies NOR Flash Nor 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FL256L 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Asynchronous, Synchronous - 40 C + 125 C Tube
Alliance Memory NOR Flash NOR Flash(Micron) , PARALLEL, 8Mb, TSOP 48PIN, 55ns, -40 +125 C, TOP, Tray 541Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT TSOP-48 8 Mbit 4.5 V 5.5 V 20 mA Parallel 1 M x 8/512 k x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 125 C Tray
ISSI NOR Flash 128Mb QPI/QSPI, 8-pin WSON 5X6MM, RoHS, Auto Grade 2,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT WSON-8 128 Mbit 2.3 V 3.6 V 15 mA SPI 166 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C
Infineon Technologies S70FS01GSDSBHM210
Infineon Technologies NOR Flash NOR 516Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S70FS01GS 1 Gbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 80 MHz 128 M x 8 8 bit - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray