SOP-8 Flash NOR

Kết quả: 647
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O SOP-8 209mil
4,723Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP-8 MX25L 64 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O SOP-8 209mil +105C
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 64 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +105C
1,099Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP-8 MX25L 64 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 8Mbit x2 I/O SOP-8 150mil +105C
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 250
: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25L 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 86 MHz 4 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 8Mbit x2 I/O SOP-8 209mil
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25L 8 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 86 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.65V-3.6V 8Mbit x4 I/O SOP-8 150mil
17,479Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25R 8 Mbit 1.65 V 3.6 V 9.5 mA SPI 108 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil QE=1
1,998Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 250
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25U 128 Mbit 1.65 V 2 V 10 mA SPI 84 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 32Mbit x4 I/O SOP-8 150mil
2,499Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25U 32 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 64Mbit x4 I/O SOP-8 209mil
6,000Dự kiến 21/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25U 64 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 16Mbit x2 I/O SOP-8 209mil
3,883Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 MX25V 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 6 mA 3-Wire 80 MHz 8 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 16Mbit x4 I/O SOP-8 150mil
5,760Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25V 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 9 mA SPI 80 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tray
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 16Mbit x4 I/O SOP-8 150mil
7,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500
: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25V 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 9 mA SPI 80 MHz 4 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 512Kbit x2 I/O SOP-8 150mil
44,680Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25V 512 kbit 2.3 V 3.6 V SPI 104 MHz 512 k x 1/256 k x 2 1 bit/2 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O SOP-8 150mil +105C
5,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash
2,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 GD25B32E 32 Mbit 2.7 V 3.6 V SPI 133 MHz - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash
1,995Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
SMD/SMT SOP-8 GD25LQ32E 32 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
GigaDevice NOR Flash
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT SOP-8 GD25Q16E 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash
2,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
SMD/SMT SOP-8 GD25Q32E 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash 2Mbit NOR Flash /1.65v-3.6v /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R
2,996Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT SOP-8 GD25WD20C 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 100 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI NOR Flash 64Mb QPI/QSPI, 8-pin SOP 208Mil, RoHS, T&R, Auto Grade
7,750Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOP-8 IS25LP064D 64 Mbit 2.3 V 3.6 V 15 mA Dual/Quad SPI/QPI 166 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI NOR Flash 64Mb QPI/QPI/QSPI, 8-pin SOP 208Mil, RoHS, Auto Grade
1,145Dự kiến 15/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 IS25LP064D 64 Mbit 2.3 V 3.6 V 15 mA Dual/Quad SPI/QPI 166 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tube
GigaDevice NOR Flash 512Kbit NOR Flash /3.3V /SOP8 150mil /Industrial(-40? to +85?) /T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT SOP-8 GD25D05C 512 kbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 80 MHz 64 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 4Mbit 3.3V SOP8 150mil Industrial(-40 to +85) SUGGESTED ALT GD25Q40ETIGR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT SOP-8 GD25Q40C 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 120 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel
GigaDevice NOR Flash 128Mbit NOR Flash /Quad Enable /3.3V /SOP8 208mil /Industrial(-40? to +85?) /Tube Không Lưu kho
Tối thiểu: 9,500
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 GD25B127C 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 27 mA SPI 104 MHz 16 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
GigaDevice NOR Flash Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
SMD/SMT SOP-8 GD25B128E 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 133 MHz 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tray