Reel Flash NOR

Kết quả: 3,313
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 4,124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT SSOP-8 AT25DF021A 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 14 mA SPI 104 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash 2,930Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
SMD/SMT USON-8 GD25WQ16E 16 Mbit 1.65 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 16Mbit SPI Serial Flash 2,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 15 mA SPI 50 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 8Mb, 2.3V to 3.6V, SPI,SDI,SQI, 104MHz, I temp, 8-SOIC, T&R 1,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

SMD/SMT SOIC-8 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 20 mA SPI, SQI 104 MHz 1 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology NOR Flash 2.3V TO 3.6V 4Mbit SPI FLASH, 125C Industrial 4,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WDFN-8 4 Mbit 2.3 V 3.6 V 12 mA SPI 40 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 16 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, WLCSP (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 5,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT WLCSP-8 AT25FF161A 16 Mbit 1.65 V 3.6 V 14 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies NOR Flash PNOR 1,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,200

SMD/SMT FBGA-64 S29GL01G/512/256/128S 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 60 mA Parallel 64 M x 16 16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, DFN 2x3 (Tape & Reel), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 9,865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT UDFN-8 AT25FF081A 8 Mbit 1.65 V 3.6 V 17.5 mA SPI 133 MHz 1 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Ultra Wide Vcc (1.65V to 4.4V), -40C to 85C, TSSOP (Tape & Reel), Single, Dual SPI NOR flash 3,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT TSSOP-8 AT25XV041B 4 Mbit 1.65 V 4.4 V 5.5 mA SPI 85 MHz 512 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7 to 3.6V 1Mbit Multi-Purpose Flash 405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39VF 1 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology NOR Flash 2.7V to 3.6V 512Kbit SPI Serial Flash 1,567Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT WSON-8 SST25VF 512 kbit 2.7 V 3.6 V 10 mA SPI 33 MHz 64 k x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SLC 256M Die 64MX4 2,773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT XFWLBGA-23 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Winbond NOR Flash RPMC spiFlash, 3V, 256M-bit 3,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT WSON-8 W25R256JV 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 45 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 SOIC 17,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25QL 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash EW-SERIES FLASH NORSLC 8MX16 TSOP 9,700Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 16 M x 8/8 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash EW-SERIES FLASH NORSLC 64MX16 LBGA 3,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT LBGA-64 MT28EW 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 128 M x 8/64 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology NOR Flash 4.5 to 5.5 2Mbit Multi-Prps Fl 382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

SMD/SMT PLCC-32 SST39SF 2 Mbit 4.5 V 5.5 V 25 mA Parallel 256 k x 8 8 bit Asynchronous 0 C + 70 C Reel, Cut Tape
onsemi LE25U40PCMC-AH-1
onsemi NOR Flash 4M BIT FLASH MEMORY 1,988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT SOIC-8 LE25U40PCMC 4 Mbit 2.3 V 3.6 V SPI 30 MHz 512 k x 8 Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
GigaDevice GD25F128FSAGR
GigaDevice NOR Flash 569Có hàng
2,000Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

SMD/SMT 2.7 V 3.6 V Dual/Quad SPI, SPI 166 MHz Synchronous Reel, Cut Tape
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX4 WPDFN 48,373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 128 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash EW-SERIES FLASH NORSLC 32MX16 TSOP 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

SMD/SMT TSOP-56 MT28EW 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 50 mA Parallel 64 M x 8/32 M x 16 8 bit/16 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 64MX4 WPDFN
4,000Dự kiến 03/08/2026

SMD/SMT WDFN-8 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI FLASH NOR SLC 32MX8 SOIC DDP 634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT SOP2-16 MT25TL 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 35 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Micron NOR Flash SPI 256Mbit 4 Die 8,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

SMD/SMT XFWLBGA-23 MT25QU 256 Mbit 1.7 V 2 V 35 mA SPI 166 MHz 64 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
GigaDevice NOR Flash 70Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
SMD/SMT WLCSP-14 GD25LB256E 256 Mbit 1.65 V 2 V 40 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape