Tube Flash NOR

Kết quả: 863
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sê-ri Kích thước bộ nhớ Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng hoạt động đọc được - Tối đa Loại giao diện Tần số đồng hồ tối đa Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Loại định thời Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology NOR Flash 16Mbit SPI/SQI flash 105C, 2.3V-3.6V 573Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIJ-8 16 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 104 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash 1,360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT45DB041E 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 85 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 125 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, 264 Byte Binary Page Mode, SOIC-W 208mil (Tube), Single SPI DataFlash 2,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT45DB041E 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 20 mA SPI 85 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 125 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 219Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FS512S 512 Mbit 1.7 V 2 V 100 mA SPI 80 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 565Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-16 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-16 S25FL256S 256 Mbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 32 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube

Infineon Technologies NOR Flash STD SPI 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 S25FL512S 512 Mbit 2.7 V 3.6 V 90 mA SPI 66 MHz 64 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
ISSI NOR Flash 64Mb QPI/QPI/QSPI, 8-pin SOP 208Mil, RoHS 14,953Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 IS25WP064A 64 Mbit 1.65 V 1.95 V 13 mA QPI, SPI 133 MHz 8 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 8 Mbit, 3.0V (2.5V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-W 208mil (Tube), Single, Dual, Quad SPI NOR flash 4,102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-Wide-8 AT25SF081B Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 2 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 1,694Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Wide-8 AT25PE20 2 Mbit 1.65 V 3.6 V 15 mA SPI 85 MHz 256 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 1.8V, 16M-bit, 4Kb Uniform Sector 4,196Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 W25Q16JW 16 Mbit 1.65 V 1.95 V 18 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 85 C Tube
Winbond NOR Flash spiFlash, 1G-bit, 4Kb Uniform Sector 448Có hàng
528Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-16 W25Q01JV 1 Gbit 2.7 V 3.6 V 100 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tube
Infineon Technologies S70FS01GSAGMFV011
Infineon Technologies NOR Flash NOR 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S70FS01GS 1 Gbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 128 M x 8 8 bit - 40 C + 105 C Tube
Alliance Memory NOR Flash Parallel NOR Flash 1M, 128k x 8, 5V, PLCC 32, 55NS, INDUSTRIAL TEMP - Tube 482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
SMD/SMT PLCC-32 AS29CF010 1 Mbit 4.5 V 5.5 V 40 mA Parallel 128 k x 8 8 bit Asynchronous - 40 C + 85 C Tube
ISSI NOR Flash 16M 2.3-3.6V 133Mhz Serial NOR Flash 2,179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 IS25LP016D 16 Mbit 2.3 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 2 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 125 C Tube
Infineon Technologies S25FS128SAGMFV101
Infineon Technologies NOR Flash NOR 349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT S25FS128S 128 Mbit 1.7 V 2 V 90 mA SPI 133 MHz 16 M x 8 8 bit Synchronous - 40 C + 105 C Tube
Renesas / Dialog NOR Flash 4 Mbit, Wide Vcc (1.65V to 3.6V), -40C to 85C, SOIC-N 150mil (Tube), Single SPI DataFlash (Micron M25PE Replacement) 787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-Narrow-8 AT25PE40 4 Mbit 1.65 V 3.6 V 16 mA SPI 85 MHz 512 k x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 4Mbit x2 I/O SOP-8 150mil Automotive +105C 2,912Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25L 4 Mbit 2.7 V 3.6 V 12 mA SPI 86 MHz 2 M x 2 2 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Automotive +105C 3,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 128Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +105C 1,239Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP-8 MX25L 128 Mbit 2.7 V 3.6 V 25 mA SPI 133 MHz 32 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 1.8V 16Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +125C 2,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25U 64 Mbit 1.65 V 2 V 15 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 2.5V/3V 8Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Automotive +125C 2,520Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOP-8 MX25V 8 Mbit 2.3 V 3.6 V 9.5 mA SPI 104 MHz 2 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 32Mbit x4 I/O SOP-8 150mil Automotive +105C 910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

SMD/SMT SOP-8 MX25L 32 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 8 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 105 C AEC-Q200 Tube
Macronix NOR Flash Serial NOR 3V 64Mbit x4 I/O SOP-8 209mil Automotive +125C 99Có hàng
2,024Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

SMD/SMT SOP-8 MX25L 64 Mbit 2.65 V 3.6 V 17 mA SPI 133 MHz 16 M x 4 4 bit Synchronous - 40 C + 125 C AEC-Q200 Tube
Microchip Technology NOR Flash 32Mb 2.7V-3.6V SQI Flash Memory 6,812Có hàng
11,790Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT SOIC-8 32 Mbit 2.7 V 3.6 V 20 mA SPI 104 MHz 4 M x 8 8 bit - 40 C + 85 C Tube