256 kbit NVRAM

Kết quả: 44
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Kích thước bộ nhớ Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 120 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230Y Tube

STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 100ns 1,004Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 936

SOIC-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 30 mA 0 C + 70 C M48T35AV Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 100ns 347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 30 mA 0 C + 70 C M48T35AV Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1230AB Tube
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 40Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 SPI 256 kbit 32 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 3 mA - 40 C + 85 C CY14B256PA Tube
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 3.4Mhz 32K x 8 SPI nvSRAM 637Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-16 I2C 256 kbit 32 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 1 mA - 40 C + 85 C CY14B256I Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 256k Nonvolatile SRAM 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 50 mA - 40 C + 85 C DS1230W Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 5Có hàng
80Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230Y Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tray
STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 70ns 166Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 936

SOH-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 50 mA 0 C + 70 C M48Z35Y Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 85 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tube
STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 70ns 925Có hàng
695Dự kiến 05/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 50 mA 0 C + 70 C M48Z35Y Tube
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 25ns 32K x 8 nvSRAM 827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 25 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B256LA Tray
STMicroelectronics NVRAM 256K (32Kx8) 70ns 271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.75 V 50 mA 0 C + 70 C M48Z35 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 251Có hàng
240Dự kiến 07/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 150 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 200 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230Y Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1230Y Tube
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 45ns 32K x 8 nvSRAM 640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SSOP-48 256 kbit 32 k x 8 8 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B256LA Tube
Infineon Technologies NVRAM NVRAM FRAM Memory Serial 2,000Có hàng
1,790Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SOIC-8 SPI 256 kbit 32 k x 8 8 bit 3.6 V 2 V 2.5 mA - 40 C + 85 C FM24V02 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 150 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 200 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tube
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EDIP-28 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA 0 C + 70 C DS1230AB Tube