- 40 C Tray NVRAM

Kết quả: 37
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Đóng gói / Vỏ bọc Loại giao diện Kích thước bộ nhớ Tổ chức Độ rộng bus dữ liệu Thời gian truy cập Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Infineon Technologies NVRAM 4Mb 3V 25ns 256K x 16 nvSRAM 723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B104NA Tray
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM 1,771Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

DFN-8 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C CY14B101Q2 Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-48 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C CY14B108N Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 nvSRAM 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 8 Mbit 1 M x 8 16 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 75 mA - 40 C + 85 C CY14B108L Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 25ns 512K x 16 nvSRAM 895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-54 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C CY14B108N Tray
Infineon Technologies NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM 1,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-24 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 33 mA - 40 C + 85 C CY14V101 Tray
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 nvSRAM 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 1 Mbit 64 k x 16 16 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B101NA Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 20ns 1024K x 8 nvSRAM 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C CY14B108L Tray
Infineon Technologies NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-24 SPI 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 3.6 V 2.7 V 33 mA - 40 C + 105 C CY14V101 Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 25ns 512K x 16 nvSRAM 159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-54 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C CY14B108M Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM RAM NV 1MEG 5 VTP PCM 70NS IND LF 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 70 ns 5.25 V 4.75 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1245ABP Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 25ns 1024K x 8 nvSRAM 1,329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-48 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C CY14B108L Tray
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 1 Mbit 128 k x 8 16 bit 25 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B101LA Tray
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 25ns 64K x 16 nvSRAM 617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 1 Mbit 64 k x 16 16 bit 25 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B101NA Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM 423Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-54 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C CY14B108M Tray
Infineon Technologies NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM 652Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-54 8 Mbit 512 k x 16 16 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 75 mA - 40 C + 85 C CY14B108N Tray
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 3V 25ns 32K x 8 nvSRAM 827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 25 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B256LA Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 4096k Nonvolatile SRAM 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 4 Mbit 512 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1250YP Tray
Infineon Technologies NVRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 nvSRAM 281Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B104NA Tray
Infineon Technologies NVRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 nvSRAM 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-54 4 Mbit 256 k x 16 16 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B104M Tray

Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 256k Nonvolatile SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1230Y Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PowerCap Module-34 Parallel 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 70 ns 5.5 V 4.5 V 85 mA - 40 C + 85 C DS1245YP Tray
Analog Devices / Maxim Integrated NVRAM 3.3V 256k Nonvolatile SRAM with Battery Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 40
Nhiều: 40

PowerCap Module-34 Parallel 256 kbit 32 k x 8 8 bit 100 ns 3.6 V 3 V 50 mA - 40 C + 85 C DS1330W Tray
Infineon Technologies NVRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 nvSRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TSOP-II-44 1 Mbit 128 k x 8 8 bit 45 ns 3.6 V 2.7 V 70 mA - 40 C + 85 C CY14B101LA Tray
Infineon Technologies NVRAM 256Kb 35ns 32K x 8 nvSRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

FBGA-48 256 kbit 32 k x 8 35 ns 3.6 V 2.7 V - 40 C + 85 C CY14V256LA Tray