NVRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 nvSRAM
CY14B108L-ZS45XI
Infineon Technologies
1:
$89.30
473 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108LZS45XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 nvSRAM
473 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$89.30
10
$82.37
25
$79.67
50
$77.66
100
Xem
100
$75.74
270
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
8 Mbit
1 M x 8
16 bit
45 ns
3.6 V
2.7 V
75 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B108L
Tray
NVRAM 8Mb 3V 25ns 512K x 16 nvSRAM
CY14B108N-ZSP25XI
Infineon Technologies
1:
$82.89
895 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108NZSP25XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 25ns 512K x 16 nvSRAM
895 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-54
3.6 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
CY14B108N
Tray
NVRAM 256K (32Kx8) 100ns
+3 hình ảnh
M48T35AV-10MH1F
STMicroelectronics
1:
$22.67
1,004 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48T35AV-10MH1F
STMicroelectronics
NVRAM 256K (32Kx8) 100ns
1,004 Có hàng
1
$22.67
10
$19.49
25
$18.29
100
$16.96
250
$16.95
936
$15.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
936
Các chi tiết
SOIC-28
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
100 ns
3.6 V
3 V
30 mA
0 C
+ 70 C
M48T35AV
Reel, Cut Tape, MouseReel
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
CY14B101Q2-LHXI
Infineon Technologies
1:
$19.74
1,771 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101Q2LHXI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
1,771 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$19.74
10
$18.31
25
$17.74
50
$17.31
100
Xem
100
$16.89
250
$16.33
500
$15.92
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
DFN-8
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101Q2
Tray
NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM
CY14B108N-BA45XI
Infineon Technologies
1:
$76.97
300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B108NBA45XI
Infineon Technologies
NVRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 nvSRAM
300 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$76.97
10
$71.09
25
$68.78
50
$67.06
100
Xem
100
$65.37
299
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
3.6 V
2.7 V
- 40 C
+ 85 C
CY14B108N
Tray
NVRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 nvSRAM
CY14B104NA-BA45XI
Infineon Technologies
1:
$53.19
520 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B104NABA45XI
Infineon Technologies
NVRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 nvSRAM
520 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$53.19
10
$49.17
25
$47.58
50
$46.39
100
Xem
100
$45.23
250
$44.79
598
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
CY14B104NA
Tray
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
CY14V101QS-BK108XI
Infineon Technologies
1:
$20.97
1,009 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101QSBK108X
Infineon Technologies
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
1,009 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.97
10
$19.46
25
$18.85
50
$17.71
100
Xem
100
$14.26
250
$12.20
480
$12.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-24
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
33 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14V101
Tray
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
+4 hình ảnh
CY14V101QS-SE108XI
Infineon Technologies
1:
$22.26
128 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101QSSE108X
Infineon Technologies
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
128 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.26
10
$20.65
25
$20.01
50
$16.99
230
Xem
230
$14.89
460
$14.85
1,150
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
33 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14V101
Tube
NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM with Battery Moni
DS1345YP-70+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$43.27
150 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1345YP-70
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 1024k Nonvolatile SRAM with Battery Moni
150 Có hàng
1
$43.27
10
$39.95
25
$38.04
40
$35.21
120
Xem
120
$35.06
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.5 V
85 mA
0 C
+ 70 C
DS1345Y
Tray
NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM
DS1245WP-100+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$74.47
37 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1245WP-100
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 3.3V 1024k Nonvolatile SRAM
37 Có hàng
1
$74.47
10
$68.78
25
$59.31
40
$51.70
120
Xem
120
$51.62
280
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
100 ns
3.6 V
3 V
50 mA
0 C
+ 70 C
DS1245WP
Tray
NVRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-BA45XI
Infineon Technologies
1:
$36.14
348 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LABA45XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 nvSRAM
348 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$36.14
10
$33.45
25
$26.51
50
$25.69
100
Xem
100
$25.36
250
$25.35
598
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
CY14B101LA
Tray
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
CY14B101LA-SP25XI
Infineon Technologies
1:
$43.03
232 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101LASP25XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 25ns 128K x 8 nvSRAM
232 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$43.03
25
$41.24
50
$40.57
100
$40.27
300
$34.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SSOP-48
1 Mbit
128 k x 8
16 bit
25 ns
3.6 V
2.7 V
70 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101LA
Tube
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
+4 hình ảnh
CY14V101QS-SF108XI
Infineon Technologies
1:
$22.26
246 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101QSSF108X
Infineon Technologies
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
246 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.26
10
$20.65
25
$20.01
50
$17.28
460
Xem
460
$15.05
920
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
33 mA
- 40 C
+ 85 C
CY14V101
Tube
NVRAM 1Mb 3V 3.4Mhz 128K x 812C nvSRAM
CY14B101I-SFXI
Infineon Technologies
1:
$16.86
413 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B101I-SFXI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 3V 3.4Mhz 128K x 812C nvSRAM
413 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.86
10
$15.64
25
$14.99
50
$14.63
100
Xem
100
$14.36
250
$14.02
500
$13.68
920
$11.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
I2C
1 Mbit
128 k x 8
3.6 V
2.7 V
400 uA
- 40 C
+ 85 C
CY14B101I
Tube
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
CY14V101QS-BK108XQ
Infineon Technologies
1:
$22.76
200 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101QSBK108Q
Infineon Technologies
NVRAM 1-Mbit (128KX8) Quad SPI nvSRAM
200 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.76
10
$21.08
25
$20.41
50
$19.92
100
Xem
100
$17.53
480
$14.89
960
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-24
SPI
1 Mbit
128 k x 8
8 bit
3.6 V
2.7 V
33 mA
- 40 C
+ 105 C
CY14V101
Tray
NVRAM 4Mb 3V 25ns 512K x 8 nvSRAM
Infineon Technologies CY14B104LA-BA25XI
CY14B104LA-BA25XI
Infineon Technologies
1:
$53.19
58 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B104LABA25XI
Infineon Technologies
NVRAM 4Mb 3V 25ns 512K x 8 nvSRAM
58 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$53.19
10
$49.17
25
$47.59
50
$46.40
100
Xem
100
$45.23
299
$38.67
598
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
CY14B104LA
Tray
NVRAM 1Mb 45ns 256K x 16 nvSRAM
Infineon Technologies CY14V104NA-BA45XI
CY14V104NA-BA45XI
Infineon Technologies
1:
$49.46
397 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V104NABA45XI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 45ns 256K x 16 nvSRAM
397 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$49.46
10
$45.72
25
$44.25
50
$43.14
100
Xem
100
$42.06
299
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FBGA-48
CY14V104NA
Tray
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
DS1230ABP-100+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$57.31
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1230ABP-100
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
6 Có hàng
1
$57.31
10
$52.98
25
$40.03
40
$40.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
100 ns
5.25 V
4.75 V
85 mA
0 C
+ 70 C
DS1230AB
Tray
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
DS1230ABP-70+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$56.35
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1230ABP-70
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
7 Có hàng
1
$56.35
10
$52.09
25
$41.31
40
$37.77
120
Xem
120
$37.70
280
$37.65
520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
70 ns
5.25 V
4.75 V
85 mA
0 C
+ 70 C
DS1230AB
Tray
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
DS1230YP-100+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$60.11
5 Có hàng
80 Dự kiến 24/08/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
700-DS1230YP-100
Analog Devices / Maxim Integrated
NVRAM 256k Nonvolatile SRAM
5 Có hàng
80 Dự kiến 24/08/2026
1
$60.11
10
$55.56
25
$51.27
40
$50.27
120
$41.89
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
PowerCap Module-34
Parallel
256 kbit
32 k x 8
8 bit
100 ns
5.5 V
4.5 V
85 mA
0 C
+ 70 C
DS1230Y
Tray
NVRAM 4Mb 3V 20ns 512K x 8 nvSRAM
Infineon Technologies CY14B104LA-ZS20XI
CY14B104LA-ZS20XI
Infineon Technologies
1:
$62.42
526 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B104LAZS20XI
Infineon Technologies
NVRAM 4Mb 3V 20ns 512K x 8 nvSRAM
526 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$62.42
10
$57.70
25
$55.84
50
$54.44
100
Xem
100
$53.08
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
TSOP-II-44
CY14B104LA
Tray
NVRAM 64Kb 3V 40Mhz 8K x 8 SPI nvSRAM
Infineon Technologies CY14B064PA-SFXI
CY14B064PA-SFXI
Infineon Technologies
1:
$10.46
472 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14B064PA-SFXI
Infineon Technologies
NVRAM 64Kb 3V 40Mhz 8K x 8 SPI nvSRAM
472 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.46
10
$9.72
25
$9.42
50
$9.20
100
Xem
100
$7.85
250
$7.84
500
$7.83
920
$6.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
CY14B064PA
Tube
NVRAM 1Mb 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
Infineon Technologies CY14V101Q3-SFXI
CY14V101Q3-SFXI
Infineon Technologies
1:
$20.23
120 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14V101Q3-SFXI
Infineon Technologies
NVRAM 1Mb 40Mhz 128K x 8 SPI nvSRAM
120 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.23
10
$18.76
25
$18.18
50
$15.73
500
Xem
500
$15.72
920
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-16
CY14V101Q3
Tube
NVRAM 64Kb 5V 3.4Mhz SPI nvSRAM
Infineon Technologies CY14ME064J2-SXQ
CY14ME064J2-SXQ
Infineon Technologies
1:
$8.77
629 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY14ME064J2-SXQ
Infineon Technologies
NVRAM 64Kb 5V 3.4Mhz SPI nvSRAM
629 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.77
10
$8.16
25
$7.91
50
$7.72
100
Xem
100
$6.46
250
$6.40
970
$5.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SOIC-8
CY14ME064J2
Tube
NVRAM 64K (8Kx8) 70ns
M48Z58Y-70MH1F
STMicroelectronics
1:
$19.69
875 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
511-M48Z58Y-70MH1F
STMicroelectronics
NVRAM 64K (8Kx8) 70ns
875 Có hàng
1
$19.69
10
$18.26
25
$17.69
50
$17.27
100
Xem
936
$13.49
100
$16.84
250
$16.29
500
$15.88
936
$13.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
936
Các chi tiết
SOH-28
Parallel
64 kbit
8 k x 8
8 bit
70 ns
5.5 V
4.5 V
50 mA
0 C
+ 70 C
M48Z58Y
Reel, Cut Tape, MouseReel