Alliance Memory SRAM

Kết quả: 556
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 8Mb, 512K x 16, 2.7-3.6v, 48pin TSOP I, 55ns, Industrial Temp -Tray 62Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 40 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 1Mb, 64K x 16, 5V, 44pin 400 mil SOJ, 20ns, Commercial Temp - Tube 126Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 80 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K 32K x 8, 3.3V, 28pin TSOP I, 15ns, Commercial Temp - Tape & Reel 476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 40 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM 2M, 3.3V, 55ns 256K x 8 Asynch SRAM 51Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-32 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 1Mb, 128K x 8, 3.3V, 32pin TSOP I, 10ns, Commercial Temp - Tray 58Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 70 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-32 Tray
Alliance Memory SRAM 8M, 3.3V, 10ns, FAST 256K X 32 Asyn SRAM 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 256 k x 32 10 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-90 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 16Mb, 1024K x 16, 3.3V, 48ball TFBGA, 10ns, Industrial Temp - Tray 325Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Tray
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 8Mb, 512K x 16, 2.7 - 3.6V, 44pin TSOP II, 45ns, Industrial Temp - Tray 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory AS7C31026B-12TIN
Alliance Memory SRAM Fast Asynch SRAM, 1Mb, 64k x 16, 3.3V, 44pin TSOP II, Industrial Temp - Tray 115Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 75 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 64K, 8K x 8, 5V, 28pin SOJ, 15ns, Commercial Temp - Tube 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-28 Tube
Alliance Memory AS8C801825-QC75N
Alliance Memory SRAM SYNC SRAM, 9Mb, 512K x 18, Flow-Through, 3.3V, 7.5ns, 100TQFP - Tray 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 512 k x 18 7.5 ns 117 MHz Parallel 3.4 V 3.1 V 265 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 512K x 8, 5V, 44pin TSOP II, 15ns, Commercial Temp - Tray 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 120 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 2Mb, 256K x 8, 3.3V, 44pin TSOP II, 10ns, Industrial Temp - Tray 232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory AS8C403601-QC166N
Alliance Memory SRAM SYNC SRAM, 4Mb, 256K x 36, ZBT 100PIN TQFP - Tray 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.5 Mbit 128 k x 36 3.5 ns 166 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 350 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Alliance Memory AS8C401825-QC75N
Alliance Memory SRAM SYNC SRAM, 4Mb, 256K x 18, Flow-Through, 3.3V, 7.5ns, 100TQFP - Tray 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.5 Mbit 256 k x 18 7.5 ns 117 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 255 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Alliance Memory AS8C401801-QC166N
Alliance Memory SRAM SYNC SRAM, 4Mb, 256K x 18, ZBT(Pipelined), 3.3V, 166MHz, 100TQFP - Tray 80Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4.5 Mbit 256 k x 18 3.2 ns 166 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 350 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Alliance Memory SRAM 32Mb (2Mx16) FAST Async SRAM, 10ns, Industrial Grade, 48b FBGA package,Wide Voltage:1.65V - 3.6V 1,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

32 MB 2 M x 16 10 ns, 12 ns 3.6 V 1.65 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Reel, Cut Tape
Alliance Memory SRAM 16Mb 1M x 16 Bit Low Power CMOS SRAM with switchable IO options x16 or x8 Reel 1,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape
Alliance Memory SRAM 32Mb (2Mx16) FAST Async SRAM, 10ns, Industrial Grade, 48b FBGA package,Wide Voltage:1.65V - 3.6V 453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 MB 2 M x 16 10 ns, 12 ns 3.6 V 1.65 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Tray
Alliance Memory SRAM 1Mb, SRAM, 128K x 8, 5V, 32pin SOJ (300 mil), 12ns, Industrial Temp, Corner Power, D Die 247Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 MB 128 k x 8 12 ns 5.5 V 4.5 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 1Mb, 64K x 16, 5V, 44pin 400 mil SOJ, 12ns, Industrial Temp - Tube 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 100 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 512K x 16, 2.7 - 3.6V, 44pin TSOP II, 55ns, Industrial Temp 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 512K x 8, 3.3V, 36pin SOJ, 10ns, Industrial Temp - Tube 197Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Tube
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 512K x 8, 3.3V, 44pin TSOP II, 10ns, Industrial Temp - Tray 243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 3.3V, 44pin TSOP II, 10ns, Industrial Temp - Tray 296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray