Infineon SRAM

Kết quả: 529
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 4Mb 1.8V 55ns 256K x 16 LP SRAM 1,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 16Mb Fast SRAM With ECC 286Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 163 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM 471Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 AEC-Q100 Tube
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM 895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray
Infineon Technologies SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit 2,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 8.5 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 134 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM 5,073Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT STSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 55ns 64K x 16 LP SRAM 460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 64 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 35 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT VFBGA-48 AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 512K x 16 LP SRAM 592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM 2,259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM MICROPOWER SRAMS 850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb MoBL SRAM With ECC 349Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 36 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC 2,895Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 2,192Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM ASYNC 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-54 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 149 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 129 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray

Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM 774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 8Mb 1.8V 55ns 512K x 16 LP SRAM 773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM 1,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT STSOP-32 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM 1,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel