133 MHz SRAM

Kết quả: 137
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Infineon Technologies CY7C1461KV33-133AXI
Infineon Technologies SRAM No Bus Latency(NoBL) Burst SRAM
72Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 133 MHz - 40 C + 85 C Tray

ISSI SRAM 32Mb, QUADRAM, 2.7V-3.6V, 133MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 8 M x 4 7 ns 133 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-24
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 220 mA, 255 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 255 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 235 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 220 mA, 255 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 255 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 210 mA, 235 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 220 mA, 255 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 255 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 235 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 220 mA, 255 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 210 mA, 235 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V - 40 C + 125 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14

36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 255 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 235 mA, 285 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 235 mA, 285 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 250 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 235 mA, 285 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 235 mA, 285 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 210 mA, 250 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 255 mA, 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 255 mA, 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA, 270 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 225 mA, 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray