133 MHz SRAM

Kết quả: 137
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Renesas Electronics SRAM 1024Kx36 STD-PWR 2.5V DUAL PORT RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 18
Nhiều: 3

36 Mbit 1 M x 36 4.2 ns 133 MHz Parallel 2.6 V 2.4 V 1.12 A 0 C + 70 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx36 STD-PWR 2.5V DUAL PORT RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 7

9 Mbit 256 k x 36 4.2 ns 133 MHz Parallel 2.6 V 2.4 V 450 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-208 Tray
Renesas Electronics SRAM 512K X 36 STD-PWR 2.5V DUAL PORT RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 18
Nhiều: 6

18 Mbit 512 k x 36 4.2 ns 133 MHz Parallel 2.6 V 2.4 V 740 mA 0 C + 70 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx18 STD-PWR 3.3V SYNC DUAL-PORT RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 18 4.2 ns 133 MHz Parallel 3.45 V 3.15 V 480 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Renesas Electronics SRAM 2.5V CORE ZBT X18 18M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 72
Nhiều: 72

18 Mbit 1 M x 18 4.2 ns 133 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 195 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 4M 3.3V I/O PBSRAM SLOW X Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 144
Nhiều: 72

4 Mbit 128 k x 36 4.2 ns 133 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 250 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 4M 3.3V I/O PBSRAM SLOW X Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 144
Nhiều: 72

4 Mbit 128 k x 36 4.2 ns 133 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 260 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 9M ZBT SLOW X36 P/L 3.3V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

9 Mbit 256 k x 36 7.5 ns 133 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 300 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Renesas Electronics SRAM 512Kx18 ZBT SYNC 3.3V PIPELINED SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 216
Nhiều: 72

9 Mbit 512 k x 18 7.5 ns 133 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 320 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 9M 3.3V PBSRAM SLOW P/L Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 216
Nhiều: 72

9 Mbit 256 k x 36 4.2 ns 133 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 260 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 9M 3.3V PBSRAM SLOW P/L Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 216
Nhiều: 72

9 Mbit 256 k x 36 4.2 ns 133 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 280 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 235 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
Không
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 210 mA, 235 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
Không
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 235 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 72 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
36 Mbit 512 k x 72 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 210 mA, 235 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 250 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 210 mA, 250 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA, 270 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 133 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 230 mA, 270 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 4 M x 18 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 250 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15
Không
72 Mbit 2 M x 36 8.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 230 mA, 270 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 133MHz SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 525
Nhiều: 525
Không
72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.63 V 3.14 V 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM Sync SRAMs
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 15 Tuần
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105
Không
36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 170 mA - 55 C + 125 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
Infineon Technologies SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 133MHz SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 305 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 512K X 18 DP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
9 Mbit 512 k x 18 4.2 ns 133 MHz Parallel 2.6 V 2.4 V 450 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray