SRAM
IS66WVS16M8FBLL-104NLI
ISSI
1:
$9.15
651 Có hàng
400 Dự kiến 17/08/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
870-IS66WVS16M8FBLL1
Mới tại Mouser
ISSI
SRAM
651 Có hàng
400 Dự kiến 17/08/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
16 M x 8
7 ns
104 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
300 uA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat
23LCV512-I/ST
Microchip Technology
1:
$2.24
8,978 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23LCV512-I/ST
Microchip Technology
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat
8,978 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
512 kbit
64 k x 8
25 ns
20 MHz
SDI, SPI
5.5 V
2.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Tube
SRAM 8Kx16, 3.3V DUAL- PORT RAM
70V25L25PFGI
Renesas Electronics
1:
$82.05
700 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-70V25L25PFGI
Renesas Electronics
SRAM 8Kx16, 3.3V DUAL- PORT RAM
700 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$82.05
10
$75.78
25
$73.31
45
$71.48
90
$69.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
128 kbit
8 k x 16
25 ns
Parallel
3.6 V
3 V
180 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 144Mb 1.8V 450Mhz 4M x 36 QDR II SRAM
CY7C2665KV18-450BZXI
Infineon Technologies
1:
$621.50
311 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-7C2665KV1850BZXI
Infineon Technologies
SRAM 144Mb 1.8V 450Mhz 4M x 36 QDR II SRAM
311 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
450 ps
450 MHz
Parallel
1.9 V
1.7 V
1.29 A
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FBGA-165
Tray
SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM
CY62167EV30LL-45BVXIT
Infineon Technologies
1:
$17.81
2,622 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C67EV30LL45BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM
2,622 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.81
10
$16.53
25
$16.01
50
$15.62
100
Xem
2,000
$12.29
100
$15.24
250
$14.74
500
$14.37
1,000
$13.99
2,000
$12.29
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
16 Mbit
2 M x 8/1 M x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 256Kx18 STD-PWR 3.3V DUAL-PORT RAM
70V631S12PRFGI
Renesas Electronics
1:
$371.65
273 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-70V631S12PRFGI
Renesas Electronics
SRAM 256Kx18 STD-PWR 3.3V DUAL-PORT RAM
273 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 18
12 ns
Parallel
3.45 V
3.15 V
515 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-128
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M
GS8640Z18GT-250I
GSI Technology
1:
$130.72
173 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8640Z18GT-250I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M
173 Có hàng
1
$130.72
10
$107.95
18
$96.67
54
$95.60
108
Xem
108
$95.08
252
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
72 Mbit
4 M x 18
6.5 ns
250 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
250 mA, 335 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
GS81282Z36GD-200V
GSI Technology
1:
$234.61
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS81282Z36GD200V
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M
9 Có hàng
1
$234.61
10
$208.77
30
$204.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
6.5 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
330 mA, 400 mA
0 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M
GS8162Z72CC-250IV
GSI Technology
1:
$109.44
64 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8162Z72CC250IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M
64 Có hàng
1
$109.44
10
$103.05
21
$95.11
42
$95.08
105
Xem
105
$91.76
252
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
18 Mbit
256 k x 72
5.5 ns
250 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
275 mA, 360 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
BGA-209
Tray
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
GS8161Z36DGT-150I
GSI Technology
1:
$26.64
359 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS8161Z36DGT150I
GSI Technology
SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M
359 Có hàng
1
$26.64
10
$24.68
25
$23.89
36
$23.30
108
Xem
108
$22.72
252
$20.21
504
$19.39
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
512 k x 36
7.5 ns
150 MHz
Parallel
3.6 V
2.3 V
200 mA, 210 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI
23LC512-I/ST
Microchip Technology
1:
$1.87
3,553 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23LC51579-2-I/ST
Microchip Technology
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI
3,553 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.87
300
$1.85
500
$1.84
1,000
$1.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
512 kbit
64 k x 8
25 ns
20 MHz
SDI, SPI, SQI
5.5 V
2.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Tube
SRAM LP SRAM, 16Mb, 1M x 16, 2.7 - 3.6V, 48 ball TFBGA, 45ns, Industrial Temp - Tray
AS6C1616B-55BIN
Alliance Memory
1:
$20.17
258 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
913-S6C1616B55BIN
Sản phẩm Mới
Alliance Memory
SRAM LP SRAM, 16Mb, 1M x 16, 2.7 - 3.6V, 48 ball TFBGA, 45ns, Industrial Temp - Tray
258 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.17
10
$18.71
25
$18.12
50
$17.69
100
Xem
100
$17.25
250
$16.68
480
$16.26
960
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
1 M x 16
55 ns
Parallel
3.6 V
2.7 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FBGA-48
Tray
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI
23LC512T-I/ST
Microchip Technology
1:
$1.99
2,435 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23LC512T-I/ST
Microchip Technology
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI
2,435 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.99
100
$1.90
500
$1.89
1,000
$1.78
2,500
$1.78
5,000
Xem
5,000
$1.77
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
512 kbit
64 k x 8
25 ns
20 MHz
SDI, SPI, SQI
5.5 V
2.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI
23LC512-I/P
Microchip Technology
1:
$1.89
1,622 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23LC51579-2-I/P
Microchip Technology
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI
1,622 Có hàng
1
$1.89
25
$1.84
120
$1.83
540
$1.82
1,020
Xem
1,020
$1.81
5,040
$1.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
512 kbit
64 k x 8
25 ns
20 MHz
SDI, SPI, SQI
5.5 V
2.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 200MHz SRAM
CY7C1470BV33-200BZXI
Infineon Technologies
1:
$303.72
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1470BV33200Z
Infineon Technologies
SRAM 72MB (2Mx36) 3.3v 200MHz SRAM
7 Có hàng
1
$303.72
10
$279.45
25
$231.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
3 ns
200 MHz
Parallel
3.6 V
3.135 V
500 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
FBGA-165
Tray
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
GS864036GT-250IV
GSI Technology
1:
$231.74
16 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
464-GS864036GT-250IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M
16 Có hàng
1
$231.74
10
$210.61
18
$204.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
72 Mbit
2 M x 36
6.5 ns
250 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
275 mA, 380 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 1Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V DUAL-PORT RAM
71V30L35TFGI
Renesas Electronics
1:
$34.73
114 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-71V30L35TFGI
Renesas Electronics
SRAM 1Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V DUAL-PORT RAM
114 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$34.73
10
$32.15
25
$31.12
40
$30.35
120
Xem
120
$29.54
280
$28.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
8 kbit
1 k x 8
35 ns
Parallel
3.6 V
3 V
145 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TQFP-64
Tray
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
23K640-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.76
8,492 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23K640-I/SN
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND
8,492 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.76
25
$0.742
100
$0.698
300
$0.694
500
Xem
500
$0.673
1,000
$0.667
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Tube
SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat
23LCV1024-I/P
Microchip Technology
1:
$2.90
1,690 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23LCV1024-I/P
Microchip Technology
SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat
1,690 Có hàng
1
$2.90
25
$2.87
120
$2.83
300
$2.81
540
$2.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
25 ns
20 MHz
SDI, SPI
5.5 V
2.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PDIP-8
Tube
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62136EV30LL-45ZSXI
Infineon Technologies
1:
$3.38
1,320 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY36EV30LL45ZSXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
1,320 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.38
10
$3.16
25
$3.07
50
$3.00
100
Xem
100
$2.90
250
$2.83
500
$2.21
675
$1.90
2,700
$1.82
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
CY62137EV30LL-45ZSXI
Infineon Technologies
1:
$5.75
653 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY37EV30LL45ZSXI
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM
653 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.75
10
$5.36
25
$5.21
50
$5.08
100
Xem
100
$4.25
250
$4.11
500
$3.79
675
$3.24
2,700
$3.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
CY62128ELL-45SXA
Infineon Technologies
1:
$5.50
471 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62128ELL-45SXA
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 45ns 128K x 8 Low Power SRAM
471 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.50
10
$5.13
25
$4.98
50
$4.86
100
Xem
100
$4.15
250
$4.08
500
$3.47
1,000
$3.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-32
AEC-Q100
Tube
SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM
CY62148EV30LL-45BVXIT
Infineon Technologies
1:
$6.47
895 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62148EV45BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM
895 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.47
10
$6.03
25
$5.85
50
$5.71
100
Xem
2,000
$4.99
100
$5.58
250
$5.40
500
$5.26
1,000
$5.13
2,000
$4.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-36
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM
CY62167ELL-45ZXI
Infineon Technologies
1:
$20.04
179 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62167ELL-45ZXI
Infineon Technologies
SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM
179 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$20.04
10
$18.98
25
$18.56
50
$18.11
100
Xem
100
$18.06
480
$16.95
960
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
16 Mbit
2 M x 8/1 M x 16
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-48
Tray
SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit
CY7C1041G-10ZSXI
Infineon Technologies
1:
$7.83
2,105 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1041G-10ZSXI
Infineon Technologies
SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit
2,105 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.83
10
$7.29
25
$7.07
50
$6.90
100
Xem
100
$5.78
250
$5.65
500
$5.51
675
$5.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
10 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Tray