SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM
CY62167EV30LL-45BVXIT
Infineon Technologies
1:
$17.63
2,620 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C67EV30LL45BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM
2,620 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.63
10
$16.36
25
$15.85
50
$15.46
100
Xem
2,000
$11.53
100
$15.08
250
$14.59
500
$14.22
1,000
$13.82
2,000
$11.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
16 Mbit
2 M x 8/1 M x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI
23LC512T-I/ST
Microchip Technology
1:
$1.99
2,435 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23LC512T-I/ST
Microchip Technology
SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI
2,435 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.99
100
$1.92
1,000
$1.82
2,500
$1.82
10,000
Báo giá
10,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
512 kbit
64 k x 8
25 ns
20 MHz
SDI, SPI, SQI
5.5 V
2.5 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1041GN-10ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$6.17
1,499 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1041GN10ZSIT
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
1,499 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.17
10
$5.75
25
$5.57
50
$5.45
100
Xem
1,000
$4.26
100
$5.31
250
$5.14
500
$5.02
1,000
$4.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
10 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1049GN30-10VXIT
Infineon Technologies
1:
$6.22
468 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1049GN3010VI
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
468 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.22
10
$5.93
25
$5.81
50
$5.49
500
$4.88
1,000
Xem
100
$5.36
250
$5.19
1,000
$4.70
2,500
$4.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
10 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOJ-36
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM
CY62148EV30LL-45BVXIT
Infineon Technologies
1:
$6.47
895 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62148EV45BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM
895 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.47
10
$6.03
25
$5.85
50
$5.71
100
Xem
2,000
$4.99
100
$5.58
250
$5.40
500
$5.26
1,000
$5.13
2,000
$4.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-36
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
CY62128EV30LL-45ZAXIT
Infineon Technologies
1:
$3.11
5,073 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY8EV30LL45ZAXIT
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
5,073 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.11
10
$2.91
25
$2.83
50
$2.76
100
Xem
1,500
$1.67
100
$2.70
250
$2.61
500
$2.56
1,000
$1.97
1,500
$1.67
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
STSOP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM MICROPOWER SRAMS
CY62147G30-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$6.09
850 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62147G3045ZSIT
Infineon Technologies
SRAM MICROPOWER SRAMS
850 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.09
10
$5.68
25
$5.51
50
$5.38
1,000
$4.65
2,000
Xem
100
$4.86
250
$4.74
500
$4.66
2,000
$4.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM ASYNC SRAMS
CY7C1049G-10VXIT
Infineon Technologies
1:
$6.66
2,192 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY7C1049G-10VXIT
Infineon Technologies
SRAM ASYNC SRAMS
2,192 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.66
10
$6.34
25
$6.22
50
$5.87
500
$5.00
1,000
Xem
100
$5.73
250
$5.55
1,000
$4.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
10 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
45 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOJ-36
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM
+1 hình ảnh
CY62148EV30LL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$5.16
774 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY8EV30LL45ZSXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 512K x 8 LP SRAM
774 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.16
10
$4.81
25
$4.67
50
$4.53
1,000
$4.33
2,000
Xem
100
$4.44
250
$4.34
2,000
$4.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM
CY62146ESL-45ZSXIT
Infineon Technologies
1:
$6.72
1,029 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62146ESL45ZSX
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM
1,029 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.72
10
$6.26
25
$6.08
50
$5.93
100
Xem
1,000
$4.10
100
$5.79
250
$5.61
500
$5.47
1,000
$4.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
5.5 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
CY62147EV30LL-45BVXIT
Infineon Technologies
1:
$3.92
2,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62147EV45BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM
2,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.92
10
$3.73
25
$3.65
50
$3.60
100
Xem
2,000
$2.83
100
$3.54
250
$3.46
500
$3.41
1,000
$2.87
2,000
$2.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4 Mbit
256 k x 16
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 8Mb 1.8V 55ns 512K x 16 LP SRAM
CY62157EV18LL-55BVXIT
Infineon Technologies
1:
$8.90
1,581 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-C57EV18LL55BVXIT
Infineon Technologies
SRAM 8Mb 1.8V 55ns 512K x 16 LP SRAM
1,581 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.90
10
$8.27
25
$8.02
50
$7.83
100
Xem
2,000
$6.34
100
$6.57
250
$6.41
500
$6.36
1,000
$6.35
2,000
$6.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
55 ns
Parallel
2.25 V
1.65 V
25 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
VFBGA-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
+1 hình ảnh
CY62128EV30LL-45ZXIT
Infineon Technologies
1:
$2.83
1,711 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY28EV30LL45ZXIT
Infineon Technologies
SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM
1,711 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.83
10
$2.60
25
$2.53
50
$2.46
100
Xem
1,500
$2.17
100
$2.41
250
$2.34
500
$2.29
1,000
$2.18
1,500
$2.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
16 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-I-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM
CY62138FV30LL-45ZAXIT
Infineon Technologies
1:
$3.27
1,346 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY8FV30LL45ZAXIT
Infineon Technologies
SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM
1,346 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.27
10
$3.06
25
$2.97
50
$2.90
100
Xem
1,500
$2.22
100
$2.83
250
$2.74
500
$2.69
1,000
$2.23
1,500
$2.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
2 Mbit
256 k x 8
45 ns
Parallel
3.6 V
2.2 V
18 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
STSOP-32
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM GENERAL SALES (ULP)
+1 hình ảnh
N25S830HAT22IT
onsemi
1:
$1.90
5,966 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-N25S830HAT22IT
onsemi
SRAM GENERAL SALES (ULP)
5,966 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.90
10
$1.82
25
$1.79
50
$1.77
100
Xem
3,000
$1.32
100
$1.74
250
$1.70
500
$1.68
1,000
$1.56
3,000
$1.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
25 ns
20 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 2Mb 128Kx16 55ns Async SRAM
+1 hình ảnh
IS62WV12816BLL-55TLI-TR
ISSI
1:
$6.81
5,338 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
870WV12816BLL55TLIT
ISSI
SRAM 2Mb 128Kx16 55ns Async SRAM
5,338 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.81
10
$6.35
25
$6.16
50
$6.01
100
$5.87
1,000
$5.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2 Mbit
128 k x 16
55 ns
Parallel
3.6 V
2.5 V
3 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 256K 32K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND
23A256T-I/ST
Microchip Technology
1:
$1.42
2,197 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23A256T-I/ST
Microchip Technology
SRAM 256K 32K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND
2,197 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
1.95 V
1.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 8M (512Kx16) 10ns Async SRAM 3.3v
+1 hình ảnh
IS61WV51216BLL-10TLI-TR
ISSI
1:
$27.03
1,798 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
870-61WV51216B10TLIT
ISSI
SRAM 8M (512Kx16) 10ns Async SRAM 3.3v
1,798 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$27.03
10
$25.06
25
$24.28
50
$23.69
100
$22.91
1,000
$22.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
8 Mbit
512 k x 16
10 ns
Parallel
3.6 V
2.4 V
95 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM
71016S20PHGI8
Renesas Electronics
1:
$5.95
17 Có hàng
1,500 Dự kiến 08/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
972-71016S20PHGI8
Renesas Electronics
SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM
17 Có hàng
1,500 Dự kiến 08/10/2026
Bao bì thay thế
1
$5.95
10
$5.54
25
$5.38
50
$5.25
100
Xem
1,500
$4.60
100
$5.13
250
$4.96
500
$4.84
1,000
$4.72
1,500
$4.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
1 Mbit
64 k x 16
20 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
170 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 512Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
71V424S15PHGI8
Renesas Electronics
1:
$11.97
1,027 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
972-71V424S15PHGI8
Renesas Electronics
SRAM 512Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM
1,027 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.97
10
$11.12
25
$10.77
50
$10.52
100
Xem
1,500
$9.18
100
$10.26
250
$9.92
500
$9.68
1,000
$9.43
1,500
$9.18
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
4 Mbit
512 k x 8
15 ns
Parallel
3.6 V
3 V
160 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-44
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM
CY62167ELL-45ZXIT
Infineon Technologies
1:
$22.49
881 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
727-CY62167ELL45ZXIT
Infineon Technologies
SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM
881 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$22.49
10
$20.85
25
$20.20
50
$19.70
100
Xem
1,000
$17.63
100
$19.21
250
$18.58
500
$18.11
1,000
$17.63
2,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
16 Mbit
2 M x 8/1 M x 16
45 ns
Parallel
5.5 V
4.5 V
30 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-48
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 1MB 3.V HOLD FNC TSSOP
+1 hình ảnh
N01S830HAT22IT
onsemi
1:
$5.26
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
863-N01S830HAT22IT
onsemi
SRAM 1MB 3.V HOLD FNC TSSOP
10 Có hàng
1
$5.26
10
$4.91
25
$4.76
50
$4.65
100
Xem
3,000
$3.20
100
$4.54
250
$4.40
500
$3.82
1,000
$3.73
3,000
$3.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1 Mbit
128 k x 8
20 MHz
SPI
5.5 V
2.5 V
20 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSSOP-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND
23A640T-I/SN
Microchip Technology
1:
$0.81
2,913 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-23A640T-I/SN
Microchip Technology
SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND
2,913 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.81
10
$0.809
100
$0.771
1,000
$0.746
3,300
$0.745
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,300
Các chi tiết
64 kbit
8 k x 8
32 ns
20 MHz
SPI
1.95 V
1.7 V
10 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM 16Mb, SerialRAM, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS
IS66WVS2M8BLL-104NLI-TR
ISSI
1:
$4.83
2,377 Có hàng
6,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
870-WVS2M8BLL104NLIT
ISSI
SRAM 16Mb, SerialRAM, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS
2,377 Có hàng
6,000 Đang đặt hàng
1
$4.83
10
$4.50
25
$4.37
50
$4.27
100
$4.17
3,000
$4.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
16 Mbit
2 M x 8
7 ns
104 MHz
SPI
3.6 V
2.7 V
15 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
SOIC-8
Reel, Cut Tape, MouseReel
SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 3.3V, 28pin TSOP I, 10ns, Industrial Temp - Tape & Reel
AS7C3256A-10TINTR
Alliance Memory
1:
$7.89
705 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
913-AS7C3256A10TINTR
Alliance Memory
SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 3.3V, 28pin TSOP I, 10ns, Industrial Temp - Tape & Reel
705 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.89
10
$7.34
25
$7.12
50
$6.79
100
Xem
1,000
$4.15
100
$6.63
250
$6.53
500
$6.37
1,000
$4.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
256 kbit
32 k x 8
10 ns
Parallel
3.6 V
3 V
50 mA
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TSOP-28
Reel, Cut Tape, MouseReel