2 Mbit SRAM

Kết quả: 204
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics SRAM 128K X 18 3.3V SYNC DP RA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 7

2 Mbit 128 k x 18 3.6 ns 166 MHz Parallel 3.45 V 3.15 V 500 mA 0 C + 70 C SMD/SMT CABGA-208 Tray
Renesas Electronics SRAM 128Kx18 STD-PWR 3.3V DUAL-PORT RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 24
Nhiều: 6

2 Mbit 128 k x 18 10 ns Parallel 3.45 V 3.15 V 465 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-128 Tray
Renesas Electronics SRAM 128Kx18 STD-PWR 3.3V DUAL-PORT RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 7

2 Mbit 128 k x 18 12 ns Parallel 3.45 V 3.15 V 515 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-208 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 55ns 128K x 16 LP SRAM Thời gian sản xuất của nhà máy: 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 AEC-Q100 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 10ns3.3V 128Kx16 Fast Async SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 128 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 90 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Renesas Electronics SRAM 64K X 36 3.3V SYNC DP RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
2 Mbit 64 k x 36 25 ns 133 MHz Parallel 3.45 V 3.15 V 480 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Renesas Electronics SRAM 64K X 36 3.3V SYNC DP RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 21
Nhiều: 7
Không
2 Mbit 64 k x 36 25 ns Parallel 3.45 V 3.15 V 400 mA 0 C + 70 C SMD/SMT CABGA-208 Tray
Renesas Electronics SRAM 128Kx18 STD-PWR 3.3V DUAL-PORT RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 24
Nhiều: 6
Không
2 Mbit 128 k x 18 12 ns Parallel 3.45 V 3.15 V 515 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-256 Tray
Renesas Electronics SRAM 128Kx18 STD-PWR 3.3V DUAL-PORT RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
2 Mbit 128 k x 18 12 ns Parallel 3.45 V 3.15 V 515 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-208 Tray
Renesas Electronics R1LV0208BSA-5SI#S1
Renesas Electronics SRAM SRAM 2MB ADV. 3V STSOP32 55NS -40TO85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Mbit 256 k x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 2Mb, 256K x 8, 3V, 32pin 450 mil SOP, 55ns, Industrial Temp - Tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-32 Tray
Alliance Memory SRAM 2M, 2.7-3.6V, 55ns 256K x 8 Asynch SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 Mbit 256 k x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 35 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-32 Reel
Alliance Memory SRAM 2M, 3.3V, 55ns 256K x 8 Asynch SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 Mbit 256 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-32 Reel
Alliance Memory SRAM SRAM, 2Mb, 256K x 8, 3.3V, 44pin TSOP II, 12ns, Commercial Temp - Tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 135
Nhiều: 135

2 Mbit 256 k x 8 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 150 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 2Mb, 256K x 8, 3.3V, 44pin TSOP II, 12ns, Industrial Temp - Tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 135
Nhiều: 135

2 Mbit 256 k x 8 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 150 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 2Mb, 256K x 8, 3.3V, 44pin TSOP II, 15ns, Commercial Temp - Tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 135
Nhiều: 135

2 Mbit 256 k x 8 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 130 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 2Mb, 256K x 8, 3.3V, 44pin TSOP II, 15ns, Industrial Temp - Tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 135
Nhiều: 135

2 Mbit 256 k x 8 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 2Mb, 256K x 8, 3.3V, 44pin TSOP II, 20ns, Commercial Temp - Tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 135
Nhiều: 135

2 Mbit 256 k x 8 20 ns Parallel 3.6 V 3 V 110 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 2Mb, 256K x 8, 3.3V, 44pin TSOP II, 20ns, Industrial Temp - Tray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 135
Nhiều: 135

2 Mbit 256 k x 8 20 ns Parallel 3.6 V 3 V 110 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Tray
Alliance Memory SRAM SRAM, 2Mb, 256K x 8, 3.3V, 44pin TSOP II, 10ns, Commercial Temp - Tape & Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 Mbit 256 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Reel
Alliance Memory SRAM SRAM, 2Mb, 256K x 8, 3.3V, 44pin TSOP II, 10ns, Industrial Temp - Tape & Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 Mbit 256 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Reel
Alliance Memory SRAM SRAM, 2Mb, 256K x 8, 3.3V, 44pin TSOP II, 12ns, Commercial Temp - Tape & Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 Mbit 256 k x 8 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 150 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Reel
Alliance Memory SRAM SRAM, 2Mb, 256K x 8, 3.3V, 44pin TSOP II, 12ns, Industrial Temp - Tape & Reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2 Mbit 256 k x 8 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 150 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Reel