4 Mbit SRAM

Kết quả: 680
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 4Mb 55ns 512K x 8 Low Power SRAM 1,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies SRAM 4Mb 55ns 512K x 8 Low Power SRAM 1,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT STSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 512K x 8 Low Power SRAM 2,584Có hàng
2,340Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 681Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit 1,010Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Tube
Infineon Technologies SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit 1,961Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC 482Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 4-Mbit 1,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 574Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC 3,102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit 685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 1,257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 200 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 1,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 200 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 170 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Renesas Electronics SRAM 512Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 170 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 18 4M 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 165 mA, 200 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray

ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 3,204Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 8 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray

ISSI SRAM 4Mb (512k x 8) 10ns Async SRAM 3.3v 9,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tube
ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 12,958Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies CY7C1049GN-10VXI
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tube
Infineon Technologies CY7C1049GN-10VXIT
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 720Có hàng
500Dự kiến 29/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 55ns 512K x 8 LP SRAM 149Có hàng
1,000Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Tube