73 SRAM

Kết quả: 11,630
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM 8Mb 1.8V 55ns 512K x 16 LP SRAM 773Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Tray
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM 1,507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT STSOP-32 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM 1,029Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit 744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 143 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray

onsemi SRAM 1MB 3.V HOLD FNC TSSOP 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Mbit 128 k x 8 20 MHz SPI 5.5 V 2.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 64Kx8, 512K, 3.3V DUAL-PORT RAM 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 20 ns Parallel 3.6 V 3 V 280 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 32K(2KX16)CMOS DUAL PORT 211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2 k x 16 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 215 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 32 32M 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 32 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 225 mA, 260 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 130 mA, 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Microchip Technology SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
ISSI SRAM 8Mb 256Kx32 10ns Async SRAM 929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 256 k x 32 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-90 Tray
Infineon Technologies SRAM 8Mb 1.8V 55ns 512K x 16 LP SRAM 1,581Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 2.25 V 1.65 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM 1,711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-I-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 256K x 8 LP SRAM 850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-36 Tray
Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM 405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Tube
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS 619Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 129 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 2.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 150 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Infineon Technologies SRAM 72Mb 2.5V 167Mhz 2Mx36 Pipelined SRAM 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 400 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Tray