73 SRAM

Kết quả: 11,449
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics SRAM 64Kx8, 512K, 3.3V DUAL-PORT RAM 42Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

512 kbit 64 k x 8 20 ns Parallel 3.6 V 3 V 280 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 32K(2KX16)CMOS DUAL PORT 211Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 kbit 2 k x 16 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
Infineon Technologies SRAM 9Mb, 100Mhz 256K x 36 Sync SRAM 262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 8.5 ns 100 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 180 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT FBGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 215 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 32 32M 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 32 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 250 mA, 305 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 36 32M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 225 mA, 260 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M 116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 130 mA, 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Microchip Technology SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
ISSI SRAM 8Mb 256Kx32 10ns Async SRAM 929Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 256 k x 32 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-90 Tray
GSI Technology SRAM 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
144 Mbit 8 M x 18 375 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.02 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 1M x 36 36M 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 230 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 210 mA, 230 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 18 36M 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 195 mA, 210 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 2M x 36 72M 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA, 380 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray
Microchip Technology SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI EXT 55Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 32 ns 16 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Infineon Technologies SRAM 8Mb 45ns 1M x 8 Low Power SRAM 676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8 Mbit 1 M x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 512K x 36 18M 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 200 mA, 210 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 1M x 18 18M 31Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 1 M x 18 7.5 ns 150 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 190 mA, 200 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 675 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 256K x 36 9M 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9 Mbit 256 k x 36 2.3 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 215 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
Microchip Technology SRAM 4k, 5.0V EERAM IND 465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 512 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Tube
Microchip Technology SRAM 16k, 5.0V EERAM EXT 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Tube
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 275 mA, 380 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray

ISSI SRAM 16Mb,High-Speed,Async,1Mbx16,8ns/3.3v,or 10ns/2.4v-3.6v, 48 Pin TSOP I, RoHS 4,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Tray