M.2 2280 Ổ đĩa thể rắn - SSD

Kết quả: 261
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kích thước bộ nhớ Sản phẩm Kích cỡ thiết bị Cấu hình Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 240GB M.2 2280 SATA Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

ME2 240 GB Solid State Drives M.2 2280 3D NAND SATA 460 MB/s 540 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.65 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 480GB M.2 2280 SATA Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

ME2 480 GB Solid State Drives M.2 2280 3D NAND SATA 460 MB/s 540 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.65 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 240GB M.2 2280 PCIe Gen4x4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

MP3000 240 GB Solid State Drives M.2 2280 3D NAND PCIe 2750 MB/s 3500 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.65 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 480GB M.2 2280 PCIe Gen4x4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

MP3000 480 GB Solid State Drives M.2 2280 3D NAND PCIe 2750 MB/s 3500 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.65 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 1.9 TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

1.9 TB NVMe SSDs M.2 2280 TLC PCIe 1000 MB/s 3200 MB/s 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 1.35 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 240 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

S1800 240 GB NVMe SSDs M.2 2280 TLC PCIe 330 MB/s 3200 MB/s 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 1.35 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 480 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

S1800 480 GB NVMe SSDs M.2 2280 TLC PCIe 580 MB/s 3200 MB/s 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 1.35 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 960 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

S1800 960 GB NVMe SSDs M.2 2280 TLC PCIe 3200 MB/s 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 1.35 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 1.9 TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

R800 1.9 TB SATA SSDs M.2 2280 TLC SATA 530 MB/s 550 MB/s 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.3 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 240 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

R800 240 GB SATA SSDs M.2 2280 TLC SATA 340 MB/s 550 MB/s 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.3 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 480 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

R800 480 GB SATA SSDs M.2 2280 TLC SATA 490 MB/s 550 MB/s 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.3 mm
SMART Modular Technologies Solid State Drives - SSD 960 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 1

R800 960 GB SATA SSDs M.2 2280 TLC SATA 530 MB/s 550 MB/s 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.3 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 240GB NVMe PCIe M.2 2280-M SED OPAL (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 240 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 340 MB/s 2800 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 480GB NVMe PCIe M.2 2280-M SED OPAL (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 480 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 2000 MB/s 3200 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 960GB NVMe PCIe M.2 2280-M SED OPAL (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 960 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 3000 MB/s 3300 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 128GB SATA M.2 2280-B-M (TLC 3K) C-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 1 TB M.2 SSDs M.2 2280 TLC SATA 495 MB/s 550 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 128GB SATA M.2 2280-B-M (TLC 3K) C-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ArmourDrive PX 128 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC SATA 360 MB/s 540 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 128GB SATA M.2 2280-B-M (TLC 3K) C-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 256 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC SATA 465 MB/s 550 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 128GB SATA M.2 2280-B-M (TLC 3K) C-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 512 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC SATA 495 MB/s 550 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 2TB SATA M.2 2280-B-M (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 2 TB M.2 SSDs M.2 2280 TLC SATA 510 MB/s 550 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.8 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 64GB SATA M.2 2280-B-M (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ArmourDrive PX 64 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC SATA 265 MB/s 380 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.8 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 128GB SATA M.2 2280-B-M (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 128 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC SATA 450 MB/s 550 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.8 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 256GB SATA M.2 2280-B-M (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 256 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC SATA 485 MB/s 550 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.8 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 512GB SATA M.2 2280-B-M (TLC 3K) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 512 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC SATA 500 MB/s 550 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.8 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 2TB NVMe PCIe M.2 2280-M (TLC 3K) C-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 3
Nhiều: 3

ArmourDrive PX 2 TB M.2 SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 2470 MB/s 2150 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.23 mm