SanDisk Ổ đĩa thể rắn - SSD

Kết quả: 78
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kích thước bộ nhớ Sản phẩm Kích cỡ thiết bị Cấu hình Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước
SanDisk Solid State Drives - SSD 512 GB - 3.3 V PCIe M.2 2280 512GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 54
Nhiều: 54

SN720 512 GB M.2 SSDs M.2 2280 PCIe 2400 MB/s 3400 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.38 mm
SanDisk Solid State Drives - SSD 1TB 2.5in SATA 1TB 2.5in SATA Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

PC SA530 1 TB SATA SSDs 2.5 in SLC, TLC SATA 530 MB/s 560 MB/s 0 C + 70 C 100 mm x 70 mm x 7 mm
SanDisk Solid State Drives - SSD 1TB M.2 2280 SATA Client SSD WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216

PC SA530 SATA Flash Drives M.2 2280 SLC, TLC SATA 530 MB/s 560 MB/s 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.23 mm
SanDisk Solid State Drives - SSD 256GB 2.5in SATA 256GB 2.5in SATA Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

PC SA530 256 GB SATA SSDs 2.5 in SLC, TLC SATA 525 MB/s 550 MB/s 0 C + 70 C 100 mm x 70 mm x 7 mm
SanDisk Solid State Drives - SSD 512GB M.2 2280 SATA 512GB M.2 2280 SATA Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216

PC SA530 512 GB SATA SSDs M.2 2280 SLC, TLC SATA 530 MB/s 560 MB/s 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.23 mm
SanDisk Solid State Drives - SSD 340 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
IX SN530 340 GB NVMe SSDs M.2 2280 SLC NVMe, PCIe 1950 MB/s 2400 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 7.5 mm
SanDisk Solid State Drives - SSD 1 TB - 3.3 V WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
1 TB NVMe SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 1950 MB/s 2400 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.38 mm
SanDisk Solid State Drives - SSD 256 GB - 3.3 V WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
256 GB NVMe SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 950 MB/s 2400 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.38 mm
SanDisk Solid State Drives - SSD 512 GB - 3.3 V WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
512 GB NVMe SSDs M.2 2280 TLC NVMe, PCIe 1750 MB/s 2400 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.38 mm
SanDisk Solid State Drives - SSD 1 TB - 3.3 V WD/SD Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
PC SN730 1 TB M.2 SSDs M.2 2280 PCIe 3100 MB/s 3400 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.38 mm
SanDisk Solid State Drives - SSD 85 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
IX SN530 85 GB NVMe SSDs M.2 2230 SLC NVMe, PCIe 900 MB/s 2400 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 30 mm x 22 mm x 2.38 mm
SanDisk Solid State Drives - SSD 170 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
IX SN530 170 GB NVMe SSDs M.2 2230 SLC NVMe, PCIe 1750 MB/s 2400 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 30 mm x 22 mm x 2.38 mm
SanDisk Solid State Drives - SSD 340 GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
IX SN530 340 GB NVMe SSDs M.2 2230 SLC NVMe, PCIe 1950 MB/s 2400 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 30 mm x 22 mm x 2.38 mm
SanDisk Solid State Drives - SSD PC SA510 SATA 1000GB 2.5 Không Lưu kho
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60
SanDisk Solid State Drives - SSD PC SA510 SATA 500GB M2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
SanDisk Solid State Drives - SSD 2TB - 3.3V Client SSD Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
2 TB NVMe SSDs M.2 2280 3D NAND NVMe, PCIe 5000 MB/s 6600 MB/s 3.3 V 0 C + 80 C 80 mm x 22 mm x 2.38 mm
SanDisk Solid State Drives - SSD 1TB - 3.3V Client SSD - Secured Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
SN810 1 TB 3.3 V
SanDisk Solid State Drives - SSD 256GB - 3.3V Client SSD - Secured Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
SN810 256 GB 3.3 V
SanDisk Solid State Drives - SSD 512GB - 3.3V Client SSD - Secured Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
SN810 512 GB 3.3 V
SanDisk Solid State Drives - SSD 2TB - 3.3V Client SSD - Secured Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
SN810 2 TB 3.3 V
SanDisk Solid State Drives - SSD PC SN5000S PCIe-G4 2048GB M2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
2 TB NVMe SSDs PCIe 5600 MB/s 6000 MB/s 0 C + 80 C 80 mm x 22 mm x 2.38 mm
SanDisk Solid State Drives - SSD PC SN5000S PCIe-G4 1024GB M2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 392
Nhiều: 392
1 TB NVMe SSDs PCIe 5400 MB/s 6000 MB/s 0 C + 80 C 30 mm x 22 mm x 2.38 mm
SanDisk Solid State Drives - SSD PC SN5000S PCIe-G4 2048GB M2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 392
Nhiều: 392
2 TB NVMe SSDs PCIe 5600 MB/s 6000 MB/s 0 C + 80 C 30 mm x 22 mm x 2.38 mm
SanDisk Solid State Drives - SSD PC SN5000S PCIe-G4 512GB M2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 392
Nhiều: 392
512 GB NVMe SSDs PCIe 4200 MB/s 6000 MB/s 0 C + 80 C 30 mm x 22 mm x 2.38 mm
SanDisk Solid State Drives - SSD PC SN5000S PCIe-G4 1024GB M2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 216
Nhiều: 216
1 TB NVMe SSDs PCIe 5400 MB/s 6000 MB/s 0 C + 80 C 80 mm x 22 mm x 2.38 mm