Antennas WIFI Antenna SMD Typ Stamping(Left)
2108517-2
TE Connectivity / AMP
1:
$1.20
9,209 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108517-2
TE Connectivity / AMP
Antennas WIFI Antenna SMD Typ Stamping(Left)
9,209 Có hàng
1
$1.20
10
$0.718
25
$0.592
100
$0.45
250
Xem
250
$0.381
500
$0.338
1,000
$0.302
1,500
$0.256
4,500
$0.204
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
5.875 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Stamped
Metal
3 dBi
50 Ohms
2.5:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz, 5.5 GHz
Wireless Application
22.75 mm
4.8 mm
2.4 mm
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB H 200mm
+5 hình ảnh
2344655-4
TE Connectivity / AMP
1:
$2.48
4,866 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2344655-4
TE Connectivity / AMP
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA PCB H 200mm
4,866 Có hàng
1
$2.48
10
$1.68
100
$1.50
200
$1.40
500
Xem
500
$1.30
1,000
$1.05
2,500
$1.04
5,000
$1.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
1.4 dBi, 3.7 dBi, 5.9 dBi
50 Ohms
2.7:1, 1.8:1, 1.8:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz, 6.5 GHz
Wireless Application
33 mm
8 mm
1 mm
200 mm RF1.13
Antennas 824-894,1850-1990 MHz, DB Antenna, PCB
1513430-1
TE Connectivity / AMP
1:
$1.02
4,939 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1513430-1
TE Connectivity / AMP
Antennas 824-894,1850-1990 MHz, DB Antenna, PCB
4,939 Có hàng
1
$1.02
25
$0.988
100
$0.802
250
$0.75
500
Xem
5,000
$0.43
500
$0.662
1,000
$0.545
2,500
$0.502
5,000
$0.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
2.484 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
0 dB
50 Ohms
2:1
10 W
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Application
12.85 mm
3.76 mm
0.79 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA ASSEMBL
2118060-1
TE Connectivity / AMP
1:
$7.51
614 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2118060-1
TE Connectivity / AMP
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA ASSEMBL
614 Có hàng
1
$7.51
10
$5.40
30
$5.06
100
$4.59
250
Xem
250
$4.39
500
$4.13
1,000
$3.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.3 GHz
5.875 GHz
Bluetooth, BLE
4G, Cellular (NBIoT, LTE)
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
2 dBi
50 Ohms
3:1
3 W
2 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF
2.4 GHz, 2.45 GHz, 2.5 GHz, 2.7 GHz, 3.3 GHz, 3.5 GHz, 5.2 GHz, 5.5 GHz, 5.8 GHz
Cellular Application, Wireless Application
29.6 mm
41.24 mm
0.304 mm
350 mm RF1.37 mm
Antennas 5GHZ SNGL BAND WIFI PIFA GRND PLATE DEPN
360°
+2 hình ảnh
2118316-1
TE Connectivity / AMP
1:
$0.85
864 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2118316-1
TE Connectivity / AMP
Antennas 5GHZ SNGL BAND WIFI PIFA GRND PLATE DEPN
864 Có hàng
1
$0.85
10
$0.725
25
$0.648
100
$0.617
1,000
$0.549
2,000
Xem
250
$0.578
500
$0.55
2,000
$0.508
5,000
$0.462
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
4.9 GHz
5.875 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
Stamped
Metal
4.9 dB
50 Ohms
2.5:1
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
5.2 GHz, 5.5 GHz, 5.8 GHz
Wireless Application
11 mm
4.25 mm
4.9 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 824-960,1710-1990 MHz QB, PCB SMT
1513430-2
TE Connectivity / AMP
1:
$2.44
237 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1513430-2
TE Connectivity / AMP
Antennas 824-960,1710-1990 MHz QB, PCB SMT
237 Có hàng
1
$2.44
10
$1.82
25
$1.66
100
$1.49
250
Xem
250
$1.40
500
$1.34
1,000
$1.15
2,500
$1.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
2.484 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
0 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Application
12.85 mm
3.76 mm
0.79 mm
Antennas 824-960,1710-1990 MHz QB, PCB Thu-hole
1513431-1
TE Connectivity / AMP
1:
$0.87
3,670 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1513431-1
TE Connectivity / AMP
Antennas 824-960,1710-1990 MHz QB, PCB Thu-hole
3,670 Có hàng
1
$0.87
10
$0.864
25
$0.764
100
$0.735
500
Xem
5,000
$0.34
500
$0.654
1,000
$0.584
2,500
$0.341
5,000
$0.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
2.484 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
0 dB
50 Ohms
2:1
10 W
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Application
12.85 mm
3.76 mm
0.79 mm
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 824-960,1710-2170 MHz PB, WCDMA, PCB
1513431-2
TE Connectivity / AMP
1:
$4.16
132 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1513431-2
TE Connectivity / AMP
Antennas 824-960,1710-2170 MHz PB, WCDMA, PCB
132 Có hàng
1
$4.16
10
$2.79
25
$2.64
100
$2.29
250
Xem
250
$2.04
500
$1.80
1,000
$1.68
2,500
$1.60
5,000
$1.58
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
2.484 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
0 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Application
12.85 mm
3.76 mm
0.79 mm
Antennas 2.4,5.4MHz DB,802.11 WIMAX U.FL 350MM
1513168-1
TE Connectivity / AMP
5,000:
$1.23
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1513168-1
TE Connectivity / AMP
Antennas 2.4,5.4MHz DB,802.11 WIMAX U.FL 350MM
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Embedded
902 MHz
928 MHz
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM
PCB Trace
0 dB
50 Ohms
2:1
10 W
1 Band
PCB Mount
Through Hole
915 MHz
Cellular Application
38.1 mm
15.24 mm
1.57 mm
Antennas 4G World Band PCB MetaSpan Tab Mt
2118310-1
TE Connectivity / AMP
50,000:
$0.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2118310-1
TE Connectivity / AMP
Antennas 4G World Band PCB MetaSpan Tab Mt
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Mua
Tối thiểu: 50,000
Nhiều: 50,000
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Embedded
698 MHz
2.7 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
PCB Trace
3.5 dB
50 Ohms
3:1
3 Band
PCB Mount
Through Hole
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.6 GHz
Wireless Application
74 mm
10.56 mm
1.57 mm
Bulk
Antennas Single Band Antenna 902-928 MHz
1513156-1
TE Connectivity / AMP
11,500:
$0.952
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1513156-1
TE Connectivity / AMP
Antennas Single Band Antenna 902-928 MHz
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 11,500
Nhiều: 2,300
Rulo cuốn :
2,300
Các chi tiết
RFID/NFC Antennas
PCB Antennas
902 MHz
928 MHz
1 dBi
50 Ohms
2.5:1
10 W
1 Band
PCB Mount
38.1 mm
6.6 mm
1.57 mm
Reel
Antennas PCB ANTENNAS, WLAN DUAL BAND
2118016-1
TE Connectivity / AMP
37,500:
$1.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2118016-1
TE Connectivity / AMP
Antennas PCB ANTENNAS, WLAN DUAL BAND
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Mua
Tối thiểu: 37,500
Nhiều: 37,500
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
5.875 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
2 dBi
50 Ohms
3:1
10 W
2 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz, 5.5 GHz
Wireless Application
18.9 mm
6.2 mm
0.79 mm
Antennas 3100-6000 MHz SB Zigbee EU, PCB
TE Connectivity / AMP 1513381-1
1513381-1
TE Connectivity / AMP
10,000:
$2.44
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1513381-1
TE Connectivity / AMP
Antennas 3100-6000 MHz SB Zigbee EU, PCB
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 500
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Passive Antenna
3.1 GHz
6 GHz
802.11, WLAN
UWB, Channel
Module
4 dBi
50 Ohms
3:1
10 W
1 Band
Panel Mount
Connector
U.FL
3.45 GHz, 3.95 GHz, 4 GHz, 4.5 GHz, 5.8 GHz
UWB Application
29 mm
12 mm
10 mm
365 mm RF1.13
Antennas External MiMo Transit Antenna
1-2823591-1
TE Connectivity / AMP
Không Lưu kho
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2823591-1
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Antennas External MiMo Transit Antenna
Không Lưu kho
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Passive Antenna
698 MHz
6 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
Galileo, GLONASS, GPS
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
IoT, ISM
Module
6 dBi, 10 dBi
50 Ohms
2.5:1
60 W
- 40 C
+ 80 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.474 GHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.6 GHz, 3.4 GHz, 3.6 GHz, 4 GHz, 5.2 GHz, 5.8 GHz
High Speed Trains, Locomotives, Trams, Buses, Coaches, Mass Transit Systems, Heavy Duty Machinery
265 mm
87 mm
103 mm
IP67
MiMo
Bulk
Antennas External SiSo Transit Antenna
360°
+5 hình ảnh
1-2823593-1
TE Connectivity / AMP
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1-2823593-1
TE Connectivity / AMP
Antennas External SiSo Transit Antenna
Không Lưu kho
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
MIMO
698 MHz
6 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX, WiFi 6E
IoT, ISM
Module
5 dBi, 7 dBi, 10 dBi
50 Ohms
2.5:1
60 W
- 40 C
+ 80 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
N Female
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.474 GHz, 1.7 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.6 GHz, 3.4 GHz, 3.6 GHz, 4 GHz, 5.2 GHz, 5.8 GHz
High Speed Trains, Locomotives, Trams, Buses, Coaches, Mass Transit Systems, Heavy Duty Machinery
260 mm
87 mm
103 mm
IP67
SiSo
Bulk
Antennas SHARK FIN MIMO 2/3/4G
2332157-1
TE Connectivity / AMP
Không Lưu kho
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2332157-1
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Antennas SHARK FIN MIMO 2/3/4G
Không Lưu kho
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Vehicle Antennas
Active
698 MHz
4 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
Module
5 dBi
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 80 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
FME Female, SMA Male, SMA Female
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.5 GHz, 2.7 GHz, 3.3 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
Satellite Application
170 mm
60 mm
50 mm
IP66
RG174 x 2
MiMo
Antennas SHARK FIN MIMO 2/3/4G GPS
2332157-2
TE Connectivity / AMP
Không Lưu kho
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2332157-2
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Antennas SHARK FIN MIMO 2/3/4G GPS
Không Lưu kho
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Vehicle Antennas
Active
698 MHz
3.8 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
Galileo, GLONASS, GPS
Module
5 dBi
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 80 C
2 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
FME Female, SMA Male, SMA Female
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.5 GHz, 2.7 GHz, 3.3 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz
Cellular Application, Satellite Application
170 mm
60 mm
50 mm
IP66
RG174 x 3
MiMo
Antennas CEILINGMOUNT ANTENNA MIMO 3X3 SMA PLUG
+2 hình ảnh
2344721-2
TE Connectivity / AMP
Không Lưu kho
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2344721-2
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Antennas CEILINGMOUNT ANTENNA MIMO 3X3 SMA PLUG
Không Lưu kho
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
2.4 GHz
5 GHz
5 dBi
50 Ohms
10 W
- 30 C
+ 70 C
2 Band
Panel Mount
Cable
RP-SMA Male
IP66
MiMo
Antennas CEILINGMOUNT ANTENNA MIMO 2X2 N PLUG
+2 hình ảnh
2344721-4
TE Connectivity / AMP
Không Lưu kho
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2344721-4
Đơn hàng đặc biệt từ nhà máy
TE Connectivity / AMP
Antennas CEILINGMOUNT ANTENNA MIMO 2X2 N PLUG
Không Lưu kho
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
2.4 GHz
5 GHz
5 dBi
50 Ohms
10 W
- 30 C
+ 70 C
2 Band
Panel Mount
Cable
N Male
IP66
MiMo
Antennas CEILINGMOUNT ANTENNA MIMO 3X3 N PLUG
+2 hình ảnh
2344721-5
TE Connectivity / AMP
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2344721-5
TE Connectivity / AMP
Antennas CEILINGMOUNT ANTENNA MIMO 3X3 N PLUG
Không Lưu kho
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
2.4 GHz
5 GHz
5 dBi
50 Ohms
10 W
- 30 C
+ 70 C
2 Band
Panel Mount
Cable
N Male
IP66
MiMo
Antennas CEILINGMOUNT ANTENNA MIMO 4X4 N PLUG
2344721-6
TE Connectivity / AMP
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2344721-6
TE Connectivity / AMP
Antennas CEILINGMOUNT ANTENNA MIMO 4X4 N PLUG
Không Lưu kho
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Vehicle Antennas
2.4 GHz
5 GHz
5 dBi
50 Ohms
10 W
- 30 C
+ 70 C
2 Band
Panel Mount
Cable
N Male
IP66
MiMo
Antennas 2.4MHz SB; 802.11 WIMAX U.FL
TE Connectivity / AMP 1513349-1
1513349-1
TE Connectivity / AMP
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
571-1513349-1
TE Connectivity / AMP
Antennas 2.4MHz SB; 802.11 WIMAX U.FL
Không Lưu kho
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Embedded
2.4 GHz
2.484 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
0 dB
50 Ohms
2:1
10 W
1 Band
PCB Mount
SMD/SMT
2.45 GHz
Wireless Application
18.03 mm
3.76 mm
1.57 mm
Reel