Embedded RF Modules WiFi / 802.11

Wi-Fi – Based on the IEEE 802.11 standards for wireless local area networks (WLANs). Wi-Fi (802.11n) enabled devices are potentially capable of data transfer rates hundreds of times greater than Bluetooth or Zigbee.

Learn More

Kết quả: 372
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Giao thức được hỗ trợ Tần số Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Công suất đầu ra Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Espressif Systems WiFi Modules - 802.11 SMD module, ESP32-S2R2 ECO1 with 2 MB PSRAM inside, 4 MB SPI flash, PCB antenna 1,210Có hàng
3,250Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 150 Mb/s I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C
ProSoft Technology WiFi Modules - 802.11 802.11abgn Fast Industrial Hotspot
1Có hàng
5Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz Ethernet - 40 C + 75 C
ProSoft Technology WiFi Modules - 802.11 802.11abgn Fast Industrial Hotspot, Watertight IP67 M12, FCC
2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz Ethernet - 40 C + 75 C
DFRobot WiFi Modules - 802.11 USB Dual Band WiFi Network Card (Compatible with Jetson Nano&LattePanda) 143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s, 433 Mb/s USB 2.0 4.75 V 5.25 V
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 WiFly GSX 802.11b/g Mod, Industrial Temp 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN131 802.11 b/g 2.405 GHz to 2.48 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 3 V 3.7 V 18 dBm 210 mA 40 mA - 30 C + 85 C Tray
Olimex Ltd. WiFi Modules - 802.11 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 b/g/n 2.4 GHz 150 Mb/s USB 19 dBm 0 C + 110 C
WIZnet WiFi Modules - 802.11 LowPwr Compact Pin-Header Type 818Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

WizFi360 802.11 b/g/n 2.4 GHz to 2.5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s Serial 3 V 3.6 V 19 dBm 210 mA, 230 mA 110 mA - 40 C + 85 C
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 54-pad Wi-Fi SoC module, 2MB Flash, 640KB RAM, u.FL ant 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.4 GHz 22 Mb/s, 28 Mb/s CAN 2.0 A/B, CAN FD, Ethernet, I2C, I2S, SPI, UART, USB 2.0 OTG 3 V 3.6 V 20.5 dBm 287 mA 88 mA - 20 C + 85 C Tray
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac module, SDIO 176Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s SDIO 3.125 V 3.465 V 18 dBm - 40 C + 85 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac module, PCI 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s PCIe 1.71 V 3.46 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI M.2 1630, Key E card 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s PCIe 0 V 3.6 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI M.2 2230, Key E card 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s PCIe 0 V 3.6 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, PCI Half Mini PCIe card 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s mPCIe 0 V 3.6 V 18 dBm 0 C + 70 C Bulk
iVativ WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac module, USB 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BALI 802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 150 Mb/s, 433 Mb/s USB 2.0 1.71 V 3.46 V 18 dBm - 40 C + 85 C Bulk
Espressif Systems WiFi Modules - 802.11 SMD module, ESP32-S2FN4R2 ECO1 with 4 MB flash, 2 MB PSRAM , PCB antenna 765Có hàng
3,250Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 150 Mb/s I2C, I2S, SPI, UART 3 V 3.6 V
u-blox WiFi Modules - 802.11 88W8801, 802.11bgn, metal antenna 1,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

LILY-W1 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72 Mb/s SDIO, USB 2.0 3 V 3.6 V 15 dBm 340 mA 340 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
u-blox WiFi Modules - 802.11 ESP32, 802.11bgn, antenna pin, u-connectXpress 576Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

NINA-W13 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 72 Mb/s GPIO, SPI, UART 3 V 3.6 V 18 dBm 120 mA, 170 mA 110 mA, 125 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape


Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ATWINC1500 802.11 b/g/n Module, U.FL Ant., FW 19.7.6 173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 b/g/n 2.4 GHz 72.2 Mb/s I2C, SPI, UART 2.7 V 3.6 V 18.5 dBm 265 mA 61 mA - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 SimpleLink Wi-Fi CE RTIFIED dual-band w 330Có hàng
700Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

CC3235MODASF 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s I2C, SPI, UART, USB 2.3 V 3.6 V 15.1 dBm, 16 dBm 223 mA 59 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 SimpleLink Wi-Fi CE RTIFIED dual-band w 705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

CC3235MODAS 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s I2C, SPI, UART, USB 2.3 V 3.6 V 15.1 dBm, 16 dBm 223 mA 59 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 SimpleLink 32-bit A rm Cortex-M4 dual-ba 538Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

CC3235MODS I2C, Parallel, SD/MMC, SPI, UART 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 Certified Wi-Fi module with RF pad 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 72.2 Mb/s SPI 1.62 V 3.6 V 15.1 dBm 99.4 mA 48.3 mA - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi SoC Module (u.FL connector) 511Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

DA16200 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72 Mb/s GPIO, I2C, I2S, JTAG, PWM, SDIO, SPI, SWD, UART 2.1 V 3.6 V 19 dBm 200 mA, 260 mA, 280 mA 29 mA, 30.5 mA, 37.5 mA, 38.5 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Renesas / Dialog WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi SoC Module (Chipset Antenna) 315Có hàng
1,000Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

DA16200 802.11 b/g/n 2.4 GHz 72 Mb/s GPIO, I2C, I2S, JTAG, PWM, SDIO, SPI, SWD, UART 2.1 V 3.6 V 19 dBm 200 mA, 260 mA, 280 mA 29 mA, 30.5 mA, 37.5 mA, 38.5 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 WiFly GSX 802.11b/g Mod, Industrial Temp 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN171 802.11 b/g 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 4 V 3.7 V 12 dBm 190 mA 40 mA - 40 C + 85 C Tray