Ăng-ten dải siêu rộng

Ăng-ten dải siêu rộng (UWB) của TE Connectivity (TE) là ăng-ten gắn kết cung cấp một mặt phẳng nối đất siêu mỏng độc lập cho ăng-ten chip gốm. Ăng-ten UWB của TE tăng độ linh hoạt của thiết kế bằng cách gắn ăng-ten vào vỏ thiết bị của người dùng. Ăng-ten này cho phép ứng dụng định vị và theo dõi chính xác trong nhà, điều khiển truy cập và truy vết tiếp xúc. Với khả năng định vị các đối tượng trong phạm vi 10cm và gắn chúng vào vỏ thiết bị, ăng-ten UWB cung cấp giải pháp mạnh mẽ trong một gói nhỏ cho các kênh UWB dải cao và thấp từ 1 đến 9 (3,1GHz đến 8,5GHz).

Kết quả: 84
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Loại Tần số tối thiểu Tần số tối đa Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Kiểu cơ học Kiểu Độ khuếch đại Trở kháng VSWR Định mức công suất Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Số băng tần Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Loại đầu nối ăng-ten Ứng dụng Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Loại cáp Đóng gói
TE Connectivity Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA FPC V 250mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 2.4 GHz 5.875 GHz Bluetooth 7 dBi 50 Ohms 2.0:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 30 mm 9.5 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA FPC V 300mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 2.4 GHz 5.875 GHz Bluetooth 7 dBi 50 Ohms 2.0:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 30 mm 9.5 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas FPC ANT, MHF4L, 250mm Wi-Fi 7 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 2.4 GHz 7.125 GHz WiFi PCB Trace 5.3 dBi 50 Ohms 2.7:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4 35 mm 8 mm 0.2 mm 0.81 m Coax
TE Connectivity Antennas FPC ANTENNA, CABLE, MHF, Wi-Fi 7 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 2.4 GHz 7.125 GHz WiFi PCB Trace 5.3 dBi 50 Ohms 2.7:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 35 mm 8 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF4L,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF4L,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF4L,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF4L,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF4L,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 250mm Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 4.2 GHz LTE PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 85 C 4 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 300mm Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 4.2 GHz LTE PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 85 C 4 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 100mm Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 4.2 GHz LTE PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 85 C 4 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 250mm Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 4.2 GHz LTE PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 85 C 4 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 300mm Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 4.2 GHz LTE PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 85 C 4 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSY 150mm Cable Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 4.2 GHz LTE PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 85 C 4 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 250MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 300MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 50MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 200MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 250MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas LTE ANTENNA COTS FPC ASSEMBLY 300MM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz LTE PCB Trace 3.5 dBi 50 Ohms 3.3:1 10 W - 40 C + 850 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF4L 65 mm 15 mm 0.2 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas FPC Ant, MHF, 250mm, 617-7125MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 617 MHz 7.125 GHz GNSS WiFi PCB Trace T-Bar Flex 6.1 dBi 50 Ohms 2.7:1 10 W - 40 C + 85 C 7 Band Adhesive Mount Connector MHF 119.3 mm 20 mm 0.17 mm 1.37 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax
TE Connectivity Antennas PCB Antenna,cable,MHF,698-2700MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000

PCB Antennas 698 MHz 2.7 GHz PCB Trace 4 dBi 50 Ohms 3.6:1 10 W - 40 C + 85 C 2 Band Adhesive Mount Connector MHF 65 mm 15 mm 1 mm 1.13 mm Coax