802.11 a/b/g/n Mô-đun WiFi - 802.11

Kết quả: 36
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Giao thức được hỗ trợ Tần số Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Công suất đầu ra Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Doodle Labs WiFi Modules - 802.11 Industrial Wi-Fi Transceiver. IEEE802.11n, 3x3 MIMO, miniPCIe, Rugged/Military use, -40 to +85 C temp, U.FL connector 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NM-DB 802.11 a/b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz, 5.18 GHz to 5.825 GHz 57 Mb/s mPCIe 3.3 V 3.3 V 27 dBm, 29 dBm - 40 C + 85 C Bulk
Advantech WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi Dual Band Embedded Module, Serial 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s UART 17 dBm 370 mA 200 mA - 30 C + 85 C
ORing WiFi Modules - 802.11 Outdoor Wi-Fi 4 (802.11n) AP, 2GE, PoE PD, IP-67, US band 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.412 GHz to 2.462 GHz, 5.18 GHz to 5.24 GHz, 5.745 GHz to 5.825 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 300 Mb/s Ethernet 12 V 48 V 20 dBm, 23 dBm - 10 C + 70 C
ORing WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 4 (802.11n) AP, 1GE, PoE PD, US band 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.412 GHz to 2.462 GHz, 5.18 GHz to 5.24 GHz, 5.745 GHz to 5.825 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 300 Mb/s Ethernet 12 V 48 V 20 dBm, 23 dBm - 10 C + 70 C
Advantech WiFi Modules - 802.11 802.11 a/b/g/n UART INTERFACE 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s UART 3.3 V 3.3 V 17 dBm 370 mA 200 mA - 40 C + 85 C
Quectel WiFi Modules - 802.11 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s USB 3 V 3.6 V 400 mA - 20 C + 70 C
Advantech WiFi Modules - 802.11 802.11 a/b/g/n UART INTERFACE GEN II 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s UART 17 dBm 370 mA 200 mA - 30 C + 85 C
Advantech WiFi Modules - 802.11 OEM,DUALBAND WIFI,BRIDGE 802.11ABGN 2.4, 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 150 Mb/s Ethernet 5 V 5 V 13 dBm, 15 dBm - 20 C + 85 C
Advantech WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi Dual Band Access Point Embedded Mo 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s UART 17 dBm - 30 C + 85 C
Doodle Labs WiFi Modules - 802.11 Industrial Wi-Fi Transceiver. IEEE802.11n, 3x3 MIMO, miniPCIe, Rugged/Military use, -40 to +85 C temp 253Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NM-DB 802.11 a/b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz, 5.18 GHz to 5.825 GHz 56 Mb/s mPCIe 3.3 V 3.3 V 27 dBm, 29 dBm - 40 C + 85 C
ProSoft Technology WiFi Modules - 802.11 802.11abgn Fast Industrial Hotspot
3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz Ethernet - 40 C + 75 C
ProSoft Technology WiFi Modules - 802.11 802.11abgn Fast Industrial Hotspot, Watertight IP67 M12, FCC
2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz Ethernet - 40 C + 75 C
Doodle Labs WiFi Modules - 802.11 Industrial Wi-Fi Transceiver. IEEE802.11n, 2x2 MIMO, miniPCIe, Rugged/Military use, -40 to +85 C temp 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NM-DB 802.11 a/b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz, 5.18 GHz to 5.825 GHz 54 Mb/s mPCIe 3.3 V 3.3 V 25 dBm, 27 dBm - 40 C + 85 C
Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 SimpleLink Wi-Fi CE RTIFIED dual-band w 330Có hàng
700Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

CC3235MODASF 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s I2C, SPI, UART, USB 2.3 V 3.6 V 15.1 dBm, 16 dBm 223 mA 59 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments WiFi Modules - 802.11 SimpleLink Wi-Fi CE RTIFIED dual-band w 705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

CC3235MODAS 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s I2C, SPI, UART, USB 2.3 V 3.6 V 15.1 dBm, 16 dBm 223 mA 59 mA - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Advantech WiFi Modules - 802.11 AIRBORNE 802.11B/G MODULE, 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s Serial 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C

Murata Electronics WiFi Modules - 802.11 Type 1GC Shielded ultra-small 802.11a/b/g/n/ac
1,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1GC 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s Ethernet, GPIO, I2C, SPI, UART, USB 3.13 V 4.8 V 12 dBm, 13 dBm, 17 dBm 310 mA, 320 mA, 330 mA, 380 mA 100 mA - 30 C + 85 C AWS Reel, Cut Tape
Weidmuller WiFi Modules - 802.11 IE-WL-BL-AP-CL-US 2Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 300 Mb/s Ethernet 12 V 48 V 0 C + 60 C
Doodle Labs WiFi Modules - 802.11 Industrial Wi-Fi Transceiver. IEEE802.11n, 2x2 MIMO, miniPCIe, Rugged/Military use, -40 to +85 C temp, U.FL connector Thời gian sản xuất của nhà máy: 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

NM-DB 802.11 a/b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz, 5.18 GHz to 5.825 GHz 55 Mb/s mPCIe 3.3 V 3.3 V 25 dBm, 27 dBm - 40 C + 85 C Bulk
ORing WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi 4 (802.11n) AP, 1GE, PoE PD, EU band Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 a/b/g/n 2.412 GHz to 2.472 GHz, 5.18 GHz to 5.24 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 300 Mb/s Ethernet 12 V 48 V 20 dBm, 23 dBm - 10 C + 70 C
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 1
802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 54 Mb/s SPI, UART, USB 3 V 3.6 V 17 dBm - 40 C + 85 C
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 1
802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 54 Mb/s SPI, UART, USB 3 V 3.6 V 17 dBm - 40 C + 85 C
Ezurio WiFi Modules - 802.11 SDIO 802.11a/b/g/n Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180

45 Series 802.11 a/b/g/n Tray
Ezurio WiFi Modules - 802.11 SDIO 802.11a/b/g/n Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 150
Nhiều: 150

50 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz SDIO, UART, USB 6 dBm, 18 dBm - 30 C + 85 C Tray
Ezurio WiFi Modules - 802.11 SDIO/USB 802.11a/b/g/n Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 192
Nhiều: 192

50 Series 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz UART, USB 6 dBm, 18 dBm - 30 C + 85 C Tray