Bỏ qua và tới Nội dung chính
028 6284 6888
Một phần của đội ngũ các chuyên gia TTI
|
Liên hệ với Mouser 028 6284 6888
|
Phản hồi
Thay đổi địa điểm
Tiếng Việt
English
$ USD
Chọn Vị trí của bạn
United States
Việt Nam
More Options
Việt Nam
Vui lòng xác nhận lựa chọn đơn vị tiền tệ của bạn:
Đô-la Mỹ
Incoterms:FCA (Điểm vận chuyển)
thuế quan, phí hải quan và thuế được thu tại thời điểm giao hàng.
Mouser Electronics Việt Nam - Nhà Phân Phối Các Linh Kiện Điện Tử và Thiết Bị Bán Dẫn
Tất cả
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Lọc tìm kiếm của bạn
Tất cả
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ biến thế
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Bộ vi điều khiển - MCU
Bộ xử lý & bộ điều khiển nhúng
Cảm biến
Chiết áp
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ phát triển kỹ thuật
Công tắc
Cuộn cảm
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Điện toán
Điện trở
Điện trở biến thiên
Điện trở nhiệt
Đi-ốt & Bộ chỉnh lưu
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện EMI/RFI
Mạch tích hợp - IC
MOSFET
Nguồn
Quang điện tử
Rơ-le
Thiết bị điều khiển & định thời tần số
Transistor
Tụ điện
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Bật các đề xuất
Có hàng
RoHS
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Xem Tất cả Sản phẩm
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Menu
Tài khoản & Đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Lịch sử đơn hàng
Đăng nhập
Khách hàng mới?
Bắt đầu tại đây
Sản phẩm mới nhất của cửa hàng
theo danh mục
Xem tất cả sản phẩm mới
Công cụ Phát triển
Giải pháp tích hợp
Chất bán dẫn
Quang điện tử
Dụng cụ Bảo vệ mạch
Cấu kiện Thụ động
Cảm biến
Đầu nối
Dây & Cáp
Cơ điện
Quản lý Nhiệt
Nguồn
Vỏ bao
Kiểm tra & Đo lường
Công cụ & Hàng cung cấp
Trang chủ
Sản phẩm
Sản phẩm mới nhất
Nhà sản xuất
Dịch vụ & Công cụ
Tài nguyên kỹ thuật
Trợ giúp
Liên hệ với Chúng tôi
Menu Chính
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
TẤT CẢ DANH MỤC SẢN PHẨM
Bán dẫn
Bảo vệ mạch
Bộ nhớ & Lưu trữ dữ liệu
Cảm biến
Chiếu sáng đèn LED
Cơ điện
Công cụ & Nguồn cấp
Công cụ kỹ thuật
Đầu nối
Dây điện & Cáp
Giải pháp nhúng
Kiểm soát nhiệt
Kiểm tra & Đo lường
Linh kiện thụ động
Nguồn
Quang điện tử
RF & không dây
Tự động hóa công nghiệp
Vỏ bao
Giỏ hàng có sản phẩm được lên lịch
Nsx
Số nhà sản xuất:
Số lượng
Tổng số phụ
Nsx Mã Phụ tùng
Nsx:
Mô tả:
Số lượng:
Tóm tắt giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Xem Giỏ hàng
Số dư chưa thanh toán này phản ánh tổng khoản chưa trả tại thời điểm này cho mỗi phương thức thanh toán bạn lựa chọn.
Tiếp tục mua sắm
Xem Giỏ hàng
* Giỏ hàng của bạn có lỗi.
Không hiển thị lại và đưa tôi trực tiếp đến Giỏ hàng.
Hình ảnh chỉ để tham khảo
Xem Thông số kỹ thuật sản phẩm
Tất cả Sản phẩm
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Chia sẻ
Chia sẻ điều này
Sao chép
Không thể tạo ra liên kết tại thời điểm này. Vui lòng thử lại.
Ăng-ten
Sản phẩm
(10,671)
Ảnh
Sản phẩm mới nhất
Kết quả:
10,671
Lọc thông minh
Khi bạn chọn một hoặc nhiều bộ lọc thông số phía dưới, thì Smart Filtering sẽ ngay lập tức tắt bất kỳ giá trị nào không được chọn mà có thể dẫn đến không tìm thấy kết quả nào.
Bộ lọc được áp dụng:
Giải pháp nhúng
Mô-đun RF & không dây
Ăng-ten
Nhà sản xuất
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
2J Antennas
3M
ABRACON
Adafruit
Adam Tech
ADLINK Technology
Advantech
Airgain
Amphenol
Antenova
ARBOR Technology
Arduino
ArduSimple
Astrocast
B&K Precision
Banner Engineering
Belden Wire & Cable
Bel Power Solutions
Bulgin
Calian
Carlo Gavazzi
CEL
Conexio Technologies
congatec
Crouzet
Crowd Supply
DFRobot
Digi International
DLP Design
Ezurio
Fairview Microwave
Fanstel
Fluke
Fortebit
GCT
HARTING
Hirschmann
HMS Networks
HUBER+SUHNER
IBASE
IEI
Ignion
Industrial Shields
Infineon
iNRCORE
Inventek Systems
JAE Electronics
Johanson
Kaga FEI
Kontron
KrakenRF
KYOCERA AVX
Lantronix
L-Com
LPRS
Maxtena
Microchip
Mikroe
Mobix Labs
Molex
Movella
MultiTech
Murata
Murrelektronik
Olimex Ltd.
Omron
Particle
Pasternack
PCTEL
Phoenix Contact
PolyPhaser
Powercast
ProSoft Technology
Pulse
Quectel
Radiall
Raspberry Pi
RF Solutions
Sagrad
Schneider Electric
SCS
Seeed Studio
Semtech
SensiEDGE
Siemens
Silex Technology
Siretta
Skyworks
Soldered
SparkFun Electronics
SpotSee
StereoLabs
Sumida
TAIYO YUDEN
Taoglas
TDK
TechNexion
TE Connectivity
TEKTELIC
Tektronix
Teledyne FLIR
Telit Cinterion
Teltonika
Toradex
TTM Technologies
u-blox
Walsin
Weidmuller
WIZnet
Wurth Elektronik
Cài đặt lại
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antenna Accessories
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
mmWave Antennas
Multiprotocol Antennas
RFID/NFC Antennas
Unspecified Antennas
Cài đặt lại
Antenna Kits
Indoor Antennas
Modules
Outdoor Antennas
PCB Antennas
Vehicle Antennas
Cài đặt lại
1/4 Wave
2× 5GNR MIMO
4G Antenna
4× 5GNR MIMO
5G Antenna
ADSB Antenna
Active
Active Antenna
Active Embedded
Active GNSS
Active GPS
Active L1/L5
Active Multi-Band
Active Patch
Active Patch Antenna
Aluminum Yagi Antenna
Antenna
Antenna Microstrip
Anti-Jam
Array Antenna
Cài đặt lại
0 Hz
10 kHz
100 kHz
520 kHz
529 kHz
535 kHz
2.4 MHz
4.95 MHz
7 MHz
13 MHz
13.56 MHz
24.5 MHz
25 MHz
26 MHz
26.75 MHz
27 MHz
30 MHz
34 MHz
40 MHz
45 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
2.69 MHz
5 MHz
5.8 MHz
5.825 MHz
5.925 MHz
6.5 MHz
7.125 MHz
13.56 MHz
15.5 MHz
28 MHz
29.5 MHz
30 MHz
31 MHz
35 MHz
40 MHz
47 MHz
50 MHz
54 MHz
56 MHz
88 MHz
≤
≥
Cài đặt lại
Bluetooth
Bluetooth, BLE
Cài đặt lại
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G, 5G
2G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE)
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, DCS, PCS, LPWA, RPMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, GRPS, PCS, WCDMA, CDMA, EDGE, HSPA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, GPRS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA
2G/3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, GPRS
2G/3G, GPRS
2G/3G, GSM
2G/3G, GSM, DCS, PCS
2G/3G/4G
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE)
Cài đặt lại
BDS, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
Beidou, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, Iridium
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS
BeiDou, Galileo, GLONASS, GPS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS
BeiDou, Galileo, GPS, GLONASS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, IRNSS, QZSS, SBAS
Beidou, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS
BEIDOU, Galileo, GPS, GLONASS, QZSS, SBAS
BeiDou, Galileo, GPS, GNSS
BEIDOU, GALILEO, GPS, NavIC, QZSS
BEIDOU, GLONASS, GNSS, GPS
BeiDou, GLONASS, GNSS, GPS
Cài đặt lại
802.11 p, WiFi
802.11 n/ax, WiFi 4, WiFi 5, WiFi 6
802.11
802.11 a,b/n,c
802.11 a/b, WLAN
802.11 a/b/g, WLAN
802.11 a/b/g, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h, WiFi, WLAN, WiMax
802.11 a/b/g/h/p, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/h/p/y/n/ac, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/j/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n, WiFi
802.11 a/b/g/n/ac
802.11 a/b/g/n/ac, WiFi
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.11 a/b/g/n/ac/ax
802.11 a/b/g/n/ac/ax, 4G/5G, WiFi
802.11 a/b/g/n/c, WiFi, WLAN
802.11 a/h, WiFi, WLAN
Cài đặt lại
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Cài đặt lại
AM, FM, DAB
IoT
IoT, ISM
IoT, ISM, ISM(LoRa)
IoT, ISM, Neul
IoT, ISM, RFID
IoT, ISM, RFID, U-NII
IoT, ISM, UHF
IoT, ISM, U-NII
IoT, ISM, UWB
IoT, RFID
IoT, UWB
Iridium
ISM
ISM, BAN
ISM, DSRC
ISM, LoRa
ISM, LoRa, LPWAN
ISM, Neul
ISM, RFID
Cài đặt lại
Bar
Blade
Blade, Hinged
Bracket Pole/Wall/U Bolt Mount
Ceramic Patch
Chip
Collinear
collinear
Cylindrical
Dome
Dome/Puck
Fin
Flat
Flat, Round
Flat Panel
Flexible
FPC Trace
Helical
Hinged
Hinged, Swivel
Cài đặt lại
1 Element
2 Element
3 Element
4 Element
5 Element
6 Element
7 Element
9 Element
13 Element
Active
Active Ceramic
Active Module
BAT
Bar
Base Sation
Base Station
Bell Shaped
Bent Metal
Blade
Blade Right Angle
Cài đặt lại
0 dB
0 dB, 1 dB
0 dB, 1 dBic
0 dBi
0 dBi, 0 dBi, 0.5 dBi, 1.2 dBi
0 dBi, 0.5 dBi
0 dBi, 0.7 dBi
0 dBi, 1 dBic
0 dBi, 1.7 dBi, 2.9 dBi
0 dBi, 2 dBi
0 dBi, 2 dBi, 2 dBi
0 dBi, 3 dBi
0 dBi, 3 dBi, 1.5 dBi
0 dBi, 3.6 dBi
0 dBi, 3.8 dBi
0 dBi, 4.3 dBi
0 dBi, 5 dBi, 4 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi
0.01 dBi, 1.2 dBi, 2.66 dBi, 1.25 dBi, 1.43 dBi
Cài đặt lại
20 Hz
50 Hz
80 Hz
80 Hz, 70 Hz
80 Hz, 70 Hz, 1.2 GHz
31.5 kHz
0.5 MHz
1 MHz
2 MHz
3 MHz
3 MHz,
3 MHz, 22 MHz
3 MHz, 4 MHz
3 MHz, 5 MHz, 9 MHz
3.5 MHz
4 MHz
4 MHz, 32 MHz, 17 Hz, 60 MHz
4.5 MHz
5 MHz
5 MHz, 10 MHz
Cài đặt lại
20 Ohms
30 Ohms
50 Ohms
50 Ohms, 80 Ohms
80 Ohms
Cài đặt lại
0
4.5/3.5, 2.7, 3, 3.1, 2.5, 2.5, 3, 3.5
1
1.1
1.1, 1.2
1.16
1.17
1.18, 1.19, 1.29
1.2
1.2, 1.3, 1.4
1.2, 1.3, 1.4, 1.5
1.2, 1.4, 1.6, 1.7, 1.9, 2, 2.2, 2.7
1.2, 1.6
1.2, 1.6, 1.3, 1.1, 1.2
1.2, 1.6, 1.8
1.2, 3.3, 2.6
1.21, 1.48, 1.63
1.23, 1.34
1.3
1.3, 1.3, 1.3, 1.2
Cài đặt lại
1 mW
24.3 mW
24.3 mW, 25 W
48 mW
138 mW
200 mW
400 mW
500 mW
600 mW
1 W
2 W
2 W, 10 W
2.5 W
3 W
4 W
4.9 W
5 W
5 W, 35 W
6 W
8 W
Cài đặt lại
0 C
- 70 C
- 65 C
- 60 C
- 55 C
- 50 C
- 45 C
- 40 C
-40 C
- 35 C
- 32 C
- 30 C
- 25 C
- 20 C
- 10 C
- 5 C
2.4 GHz
≤
≥
Cài đặt lại
+ 25 C
+ 30 C
+ 50 C
+ 55 C
+ 60 C
+ 65 C
+ 70 C
+ 71 C
+ 72 C
+ 75 C
+ 80 C
+ 85 C
+ 90 C
+ 95 C
+ 100 C
+ 105 C
+ 120 C
+ 125 C
+ 130 C
+ 140 C
≤
≥
Cài đặt lại
Active
Chip
Dipole
Dipole Array
Dual Feed
Embedded
Embedded Monopole
Inverted-F
LNA
MIMO
Monopole
Monopole, Patch
Patch
Cài đặt lại
1
1 Band
1 band
2 Band
2 Bands
3
3 Band
4 Band
5
5 Band
6 Band
7 Band
7 band
8 Band
8 band
9 Band
10 Band
11 Band
12 Band
13 Band
Cài đặt lại
Adhesive
Adhesive, Screw
Adhesive Mount
Adhessive Mount
Base
Base Mount
Bolt Mount
Bracket
Bracket Mount
Cabinet Mount
Cable
Cable Mount
Ceiling Mount
Chassis
Chassis Mount
Clamp
Clip
Connector
Connector Mount
Direct / Permanent Mount
Cài đặt lại
Adhesive
BNC Male
Cable
Connector
Connetor
DIP
FAKRA Connector
FME
FME Female
FME Female, SMA Male
FME Male
HRS Connector
IPEX
IPEX MHF1
I-PEX MHF1
IPEX MHFHT
IPEX MHFI
IPEX MHFIV
MCMX
MCX Male
Cài đặt lại
3 Pin
1.85 mm Female
2.4 mm Female
2.92 mm Female
7/16 DIN Female
7/16 Female
4.3 Mini-DIN Female
4.1-9.5 DIN Female
4.3-10
4.3-10 DIN Female
4.3-10 Female
4.3-10 Female, N-Type
4.3.10 Female
ACH Female
AMC Plug
BNC
BNC Female
BNC Male
Chip
Connector
Cài đặt lại
535 kHz, 1605 kHz, 108 MHz, 2328 MHz, 2450 MHz, 5500 MHz, 1575.42 MHz, 1602 MHz
1.575 MHz
13.56 MHz
13.56 MHz, 2.45 GHz
15.05 MHz
27 MHz
28.875 MHz
45 MHz
48.5 MHz
55 MHz
71 MHz
92 MHz, 829 MHz, 1.079 MHz, 1.5815 GHz, 2.2 GHz
100 MHz to 400 MHz
138 MHz
140 MHz
142 MHz
148 MHz
150 MHz
151 MHz
153 MHz
Cài đặt lại
2.4/5 GHz IEEE 802.11a/b/g and 802.11ac, Point to Multipoint, WiMAx, WSIP, WiFi
2 G/3G/4G, GSM, GPRS
2.4 GHz ISM Applications - Bluetooth and ZigBee, IoT Devices, Sensing and Remote Monitoring, Smart Home Networking, U-NII Bands 1-8, WiFi/WLAN Coverage - 802.11 b/g, Wifi 4 (802.11n), WiFi 5 (802.11ac), WiFi 6/6E (802.11ax)
2.4 GHz ISM Band
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
2.4 GHz, 5 GHz
4 G, LTE/3G
5 GHz ISM Band, DSRC, WiFi
2.4GHz ISM Band
2.4MHz, Zigbee
2G, 3G
2G, 3G, 4G
2G, 3G, 4G, 5G
2G, 3G, 4G, 5G, LPWA
2G, 3G, 4G, 5G, LTE Applications
2G, 3G, 4G, GNSS, LPWA
2G, 3G, 4G, Galileo, GLONASS, GPS
2G, 3G, 4G, LPWA
2G, 3G, GNSS
Cài đặt lại
0.15 mm
0.55 mm
0.8 mm
1 mm
1.3 mm
1.4 mm
1.43 mm
1.47 mm
1.6 mm
2 mm
3 mm
3.05 mm
3.2 mm
4 mm
4.05 mm
4.5 mm
4.94 mm
5 mm
5.2 mm
5.3 mm
Cài đặt lại
0.5 mm
0.55 mm
0.58 mm
0.8 mm
1 mm
1.13 mm
1.2 mm
1.25 mm
1.5 mm
1.55 mm
1.56 mm
1.6 mm
1.7 mm
1.9 mm
2 mm
2.1 mm
2.2 mm
2.28 mm
2.5 mm
2.6 mm
Cài đặt lại
0.1 mm
0.12 mm
0.13 mm
0.14 mm
0.15 mm
0.152 mm
0.16 mm
0.17 mm
0.18 mm
0.19 mm
0.2 mm
0.22 mm
0.23 mm
0.24 mm
0.25 mm
0.27 mm
0.28 mm
0.3 mm
0.304 mm
0.33 mm
Cài đặt lại
50.5 mm
50 Ohms
-
IK10
IK10, IP67
IP20
IP21
IP23
IP30
IP33
IP40
IP42
IP44
IP50
IP50, IP65
IP52
IP53
IP54
IP55
IP56
Cài đặt lại
402 NM FJ
402 NM J
0.52 mm Multithread Wire
0.81 mm Coax
1.13 mm
1.13 mm Cable
1.13 mm Coax
1.13 mm Coaxial Cable
1.13 mm FPC
1.13 mm Mini Coaxial Cable
1.13 mm OD Coaxial
1.32 mm Coax
1.37 mm
1.37 mm Cable
1.37 mm Coax
1.37 mm Mini Coax
0.16 in
5.18 mm RG58 x 2, 5.18 mm RG174
7.6 mm RF1.13
17.47 mm RF1.13
Cài đặt lại
AEC-Q200
Cài đặt lại
7/16
1770
47948
47950
105262
105263
146153
146168
146175
146185
146186
146187
146200
146216
146220
146234
146235
146236
204281
204286
Cài đặt lại
Bag
Box
Bulk
Case
Cut Tape
MouseReel
Poly Bags
Reel
Tray
Tube
Waffle
Cài đặt lại
Cài đặt lại tất cả
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.
×
Yêu cầu chọn
Để dùng hàm nhỏ hơn hoặc lớn hơn, trước tiên hãy chọn một giá trị.
Tìm kiếm trong kết quả
Nhập mã phụ tùng hoặc từ khóa
×
Có hàng
Thường có hàng
Đang hoạt động
Sản phẩm mới
Tuân thủ RoHS
Chọn
Hình ảnh
Số Phụ tùng
Nsx
Mô tả
Bảng dữ liệu
Sẵn có
Giá (USD)
Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn.
Số lượng
RoHS
Mô hình ECAD
Loại sản phẩm
Sản phẩm
Loại
Tần số tối thiểu
Tần số tối đa
Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1
Giao thức - Di động, NBIoT, LTE
Giao thức - GPS, GLONASS
Giao thức - WiFi - 802.11
Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4
Giao thức - Sub GHz
Kiểu cơ học
Kiểu
Độ khuếch đại
Băng thông
Trở kháng
VSWR
Định mức công suất
Nhiệt độ làm việc tối thiểu
Nhiệt độ làm việc tối đa
Loại xung điện
Số băng tần
Kiểu gắn
Kiểu chấm dứt
Loại đầu nối ăng-ten
Tần số trung tâm
Ứng dụng
Chiều dài
Chiều rộng
Chiều cao
Chỉ số IP
Loại cáp
Tiêu chuẩn
Sê-ri
Đóng gói
Antennas MA963 Guardian 4in1 5G/4G MIMO Wideband Adhesive Mount Antenna
MA963.A.BIVW.002
Taoglas
1:
$162.93
57
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
MA963.A.BIVW.002
Mã Phụ tùng của Mouser
960-MA963.A.BIVW.002
Taoglas
Antennas MA963 Guardian 4in1 5G/4G MIMO Wideband Adhesive Mount Antenna
Tìm hiểu thêm
về Taoglas ma963 guardian antenna
Bảng dữ liệu
57
Có hàng
1
$162.93
10
$135.16
25
$123.86
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
MIMO
617 MHz
5.925 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, UMTS, GPRS, WCDMA, HSPA
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GPS, IRNSS
Module
Panel
- 2.38 dB
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz, 2.5 GHz, 3.4 GHz, 3.5 GHz, 3.6 GHz, 4.4 GHz, 5.2 GHz, 5.8 GHz
IoT Gateway, Routers, HD Video Streaming, Transportation
146 mm
134 mm
20 mm
IP67
3 M KSR200-P x 4
MA9
Bulk
Antennas SMA TERMINAL 2.4GHZ ANTENNA
WCM.02.005D111
Taoglas
1:
$38.80
411
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
WCM.02.005D111
Mã Phụ tùng của Mouser
960-WCM.02.005D111
Taoglas
Antennas SMA TERMINAL 2.4GHZ ANTENNA
Tìm hiểu thêm
về Taoglas wcm02 antennas
Bảng dữ liệu
411
Có hàng
1
$38.80
10
$34.66
50
$29.41
100
$26.67
200
Xem
200
$26.66
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Monopole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
Module
Panel
1.18 dBi
50 Ohms
- 40 C
+ 80 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
2.45 GHz
Application Points, Routers, IoT Devices, M2M, Smart Home Application, UAV, Drone
70.2 mm
70.2 mm
16.7 mm
IP67
50 mm SS402
Bulk
Antennas FPC ANT, MHF, 100mm, UWB 6~8.5 GHz
2108965-2
TE Connectivity
1:
$2.83
2,364
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108965-2
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108965-2
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF, 100mm, UWB 6~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,364
Có hàng
1
$2.83
10
$2.12
50
$1.84
100
$1.75
250
Xem
250
$1.66
500
$1.60
1,000
$1.46
2,500
$1.43
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
5.9 GHz
8.5 GHz
4 dBi
50 Ohms
2.1:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4 Female
MHF4
UWB
15.6 mm
18.6 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
Antennas FPC ANT, MHF, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
2108971-3
TE Connectivity
1:
$5.75
2,450
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108971-3
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108971-3
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,450
Có hàng
1
$5.75
10
$4.18
50
$3.95
100
$3.42
250
Xem
250
$3.24
500
$2.91
1,000
$2.20
2,500
$2.16
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
3.1 GHz
8.5 GHz
3.8 dBi
50 Ohms
1.7:1, 2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4
UWB
35.1 mm
24.1 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
2108971-7
TE Connectivity
1:
$5.75
2,500
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108971-7
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108971-7
TE Connectivity
Antennas FPC ANT, MHF 4L, 150mm, UWB 3~8.5 GHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity uwb antennas
Bảng dữ liệu
2,500
Có hàng
1
$5.75
10
$4.18
50
$3.95
100
$3.42
250
Xem
250
$3.24
500
$2.91
1,000
$2.20
2,500
$2.16
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
PCB Antennas
FPC Antenna
3.1 GHz
8.5 GHz
3.6 dBi
50 Ohms
2:1, 2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
MHF4
UWB
35.1 mm
24.1 mm
0.15 mm
MHF4
Bulk
Antennas Automotive Broadband 5G/LTE/LPWA PCB
AP822601
KYOCERA AVX
1:
$4.01
871
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
AP822601
Mã Phụ tùng của Mouser
581-AP822601
KYOCERA AVX
Antennas Automotive Broadband 5G/LTE/LPWA PCB
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX auto antennas
Bảng dữ liệu
871
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$4.01
10
$3.03
25
$2.79
100
$2.52
Cuộn
400
$2.33
800
Xem
250
$2.40
800
$2.23
2,400
$2.19
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
400
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
698 MHz
3.8 GHz
Cellular (NBIot, LTE), Cat-M, LPWA, RPMA, CBRS
LoRA, LPWA, RPMA, SigFox
Rectangular
Chip
2.6 dBi, 4.4 dBi, 3.4 dBi, 1.8 dBi, 2.8 dBi
262 MHz, 490 MHz, 200 MHz, 100 MHz, 500 MHz
50 Ohms
2.5:1, 2.5:1, 3.0:1, 2.5:1
2 W
- 55 C
+ 125 C
Embedded
8 Band
PCB Mount
SMD/SMT
829 MHz, 1.955 GHz, 2.6 GHz, 2.35 GHz, 3.55 GHz
Medical, Wearables, Smart Metering, M2M, IoT, Firstnet, Automotive, Healthcare, POS, Tracking
49.6 mm
8 mm
3.3 mm
AP822601
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 12x8mm, adhesive, 100mm cable, UFL
ANT-2.4-FPC-SAH100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$3.88
771
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-FPC-SAH100UF
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT24FPCSAH100UF
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4 GHz FPC antenna, 12x8mm, adhesive, 100mm cable, UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 2 4 fpc sah fpc antennas
Bảng dữ liệu
771
Có hàng
1
$3.88
1,000
$1.49
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Dipole
2.4 GHz
2.5 GHz
Bluetooth
802.11, WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Rectangular
0.1 dBi
2.4 GHz
50 Ohms
4.1
2 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL
2.4 GHz ISM, Bluetooth, ZigBee
12.4 mm
8.2 mm
0.1 mm
Coaxial
LFPC24
Bulk
Antennas Antenna Dome 916MHz 1.32 150 UFL
ANT-916-WRT-UFL-150
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$16.13
426
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-916-WRT-UFL-150
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT916WRTUFL150
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Dome 916MHz 1.32 150 UFL
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt antennas
Bảng dữ liệu
426
Có hàng
1
$16.13
10
$14.81
100
$14.39
250
$13.70
500
Xem
500
$12.98
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
902 MHz
930 MHz
Bluetooth
LoRaWAN
ISM
Dome
- 0.1
50 Ohms
1.9
5 W
- 40 C
+ 90 C
Dipole
1 Band
Panel Mount
U.FL Male
916 MHz
10 mm
19 mm
1.32 mm Coax
WRT
Bulk
Antennas EMBED,DIPOLE,MHF1 200MM,ADH,REVIE600
EFF6060A3S-20MHF1
Ezurio
1:
$4.88
750
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
EFF6060A3S-20MHF1
Mã Phụ tùng của Mouser
239-EFF6060A3S20MHF1
Ezurio
Antennas EMBED,DIPOLE,MHF1 200MM,ADH,REVIE600
Tìm hiểu thêm
về Ezurio laird eff6925a3s 15mhf1 revie flex
Bảng dữ liệu
750
Có hàng
1
$4.88
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded Dipole
600 MHz
6 GHz
Bluetooth
5G/5G NR, Cellular (NBIoT, LTE), CBRS
GNSS
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM
PCB Trace
I-Bar Flex
0.7 dBi, 2.3 dBi, 2.4 dBi, 3 dBi, 2.9 dBi, 3.6 dBi, 3.2 dBi, 2.6 dBi, 2.7 dBi, 3 dBi, 3.7 dBi, 5.3 dBi
50 Ohms
2.5:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
12 Band
Adhesive Mount
Connector
IPEX MHF41
649 MHz, 752 MHz, 850 MHz, 920 MHz, 1465 MHz, 1580 MHz, 1785 MHz, 1920 MHz, 2045 MHz, 2500 MHz, 3750 MHz, 5450 MHz
CAT M, CAT M1, CBRS, GNSS Bands, LTE-M, NB-IoT, 5G NR Devices
130.4 mm
30.4 mm
0.3 mm
150 mm RF1.13
Revie Flex
Bulk
Antennas Balanced Dual Band PCB 50mm Assy
146187-0050
Molex
1:
$1.92
3,808
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
146187-0050
Mã Phụ tùng của Mouser
538-146187-0050
Molex
Antennas Balanced Dual Band PCB 50mm Assy
Tìm hiểu thêm
về Molex flex pcb antennas
Bảng dữ liệu
3,808
Có hàng
1
$1.92
10
$1.42
25
$1.26
96
$1.25
1,024
Xem
1,024
$1.21
2,528
$1.16
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.85 GHz
Bluetooth, BLE
GLONASS, GPS
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM, U-NII
PCB Trace
T-Bar
4.75 dBi
50 Ohms
2 W
2 Band
Screw Mount
Connector
IPEX MHF
2.45 GHz, 5.5 GHz
40.95 mm
9 mm
0.7 mm
50 mm Coax
146187
Antennas PCB ANTENNA, SMD 617-3800MHz
2108783-1
TE Connectivity
1:
$1.36
3,632
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108783-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108783-1
TE Connectivity
Antennas PCB ANTENNA, SMD 617-3800MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te antennas for iot devices
Bảng dữ liệu
3,632
Có hàng
1
$1.36
10
$0.606
5,000
$0.595
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
617 MHz
3.8 GHz
2G/3G/4G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
Galileo, GPS
PCB Trace
4.9 dBi
50 Ohms
2.7:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
4 Band
PCB Mount
SMD/SMT
657 MHz, 700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 3550 MHz
Cellular Application, Satellite Application
38 mm
7.5 mm
3.2 mm
Bulk
Antennas PCB ANTENNA, SMD 698-6000MHz
2108784-2
TE Connectivity
1:
$1.43
5,114
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2108784-2
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2108784-2
TE Connectivity
Antennas PCB ANTENNA, SMD 698-6000MHz
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te antennas for iot devices
Bảng dữ liệu
5,114
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.43
10
$1.05
25
$0.947
100
$0.84
Cuộn
1,000
$0.697
2,000
Xem
250
$0.789
500
$0.759
2,000
$0.639
5,000
$0.626
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,000
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
698 MHz
6 GHz
2G/3G/4G/5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, DCS, PCS, WCDMA, HSPA, EDGE, GPRS
Galileo, GLONASS, GPS
802.11, WLAN, WiFi, WiMAX
IoT, ISM
PCB Trace
0.4 dBi, 2.3 dBi, 3.1 dBi, 4 dBi, 3.6 dBi, 1.9 dBi
50 Ohms
2.8:1
5 W
- 40 C
+ 85 C
6 Band
PCB Mount
SMD/SMT
700 MHz, 800 MHz, 850 MHz, 900 MHz, 1575 MHz, 1602 MHz, 1800 MHz, 1900 MHz, 2100 MHz, 2600 MHz, 3400 MHz, 3600 MHz, 3800 MHz, 4200 MHz, 44500 MHz, 5200 MHz, 5800 MHz
Cellular Application, Satellite Application, Wireless Application
38 mm
7.5 mm
3.2 mm
Reel, Cut Tape
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA FPC H 50mm
360°
+9 hình ảnh
2344657-1
TE Connectivity
1:
$1.73
2,275
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
2344657-1
Mã Phụ tùng của Mouser
571-2344657-1
TE Connectivity
Antennas WLAN DUAL BAND ANTENNA FPC H 50mm
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity te small form factor wlan antennas
Bảng dữ liệu
2,275
Có hàng
1
$1.73
10
$1.27
25
$1.14
100
$0.982
200
Xem
200
$0.974
600
$0.894
1,000
$0.797
2,600
$0.762
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
PCB Antennas
2.4 GHz
7.125 GHz
Bluetooth
802.11 a/b/g/n/ac/ad/ax, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
I-Bar Flex
5.3 dB
100 MHz, 725 MHz, 1.2 GHz
50 Ohms
2.7:1
Embedded
3 Band
Adhesive Mount
Connector
MHF1
2.45 GHz, 5.5125 GHz, 6.525 GHz
35 mm
8 mm
0.19 mm
1.13 mm Coax
Antennas 1.575-1.61GHZ GPS/GLONASS/BEID
1001011
KYOCERA AVX
1:
$1.89
2,144
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1001011
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1001011
KYOCERA AVX
Antennas 1.575-1.61GHZ GPS/GLONASS/BEID
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX lora antennas
Bảng dữ liệu
2,144
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$1.89
10
$1.40
25
$1.27
100
$1.14
Cuộn
2,250
$0.981
4,500
Xem
250
$1.07
500
$1.03
1,000
$0.992
4,500
$0.959
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
2,250
Các chi tiết
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
PCB Antennas
Passive Antenna
868 MHz
1.61 GHz
BEIDOU, Galileo, GLONASS, GNSS, GPS
Chip
Ceramic
0.96, - 0.26 dBi, 0.87, - 0.22 dBi, 0.96, - 0.18 dBi, 1, - 0.35 dBi
50 Ohms
1.5:1, 2.5:1
- 40 C
+ 85 C
4 Band
PCB Mount
SMD/SMT
868 MHz, 1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.6015 GHz, 1.61 GHz
Embedded Design, Cellular, Headsets, Tablets, Gateway, Access Point, Handheld, Telematics, Tracking, Healthcare, M2M, Smart Grid, OBD-II
22 mm
3.2 mm
3.3 mm
1001011
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas Dual Band LoRa/ISM 8 68/915 & WiFi/BT PCB
1002232
KYOCERA AVX
1:
$3.05
1,033
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1002232
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1002232
KYOCERA AVX
Antennas Dual Band LoRa/ISM 8 68/915 & WiFi/BT PCB
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX gps antennas
Bảng dữ liệu
1,033
Có hàng
ĐOẠN NGẮN
1
$3.05
10
$2.29
25
$2.10
100
$1.89
Cuộn
1,120
$1.65
2,240
Xem
250
$1.80
500
$1.74
2,240
$1.55
4,480
$1.50
MouseReel Khả dụng
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Rulo cuốn
:
1,120
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
PCB Antennas
Embedded
863 MHz
2.5 GHz
Bluetooth
WiFi, WLAN
ISM
Chip
Ceramic
0.51 dBi, 0.21 dBi, 1.5 dBi
50 Ohms
2.0:1
2 W
- 40 C
+ 85 C
3 Band
PCB Mount
SMD/SMT
866.5 MHz, 915 MHz, 2.45 GHz
Embedded Design, Cellular, Headsets, Tablets, Gateway, Access Point, Handheld, Telematics, Tracking, Healthcare, M2M, Smart Grid, OBD-II
35 mm
9 mm
3.2 mm
1002232
Reel, Cut Tape, MouseReel
Antennas UWB FPC 50mm side Ca ble SMA Connector
1005190F0-AS70L0050
KYOCERA AVX
1:
$6.29
777
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
1005190F0-AS70L0050
Mã Phụ tùng của Mouser
581-1005190F0-AS7050
KYOCERA AVX
Antennas UWB FPC 50mm side Ca ble SMA Connector
Tìm hiểu thêm
về KYOCERA AVX ultra wide band antennas
Bảng dữ liệu
777
Có hàng
1
$6.29
10
$4.57
25
$4.32
100
$3.75
250
Xem
250
$3.56
500
$3.18
1,000
$2.67
2,500
$2.61
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
PCB Antennas
Embedded
6.5 GHz
8.5 GHz
PCB Trace
T-Pad Flex
5.3 dBi
50 Ohms
2:1
10 W
- 40 C
+ 85 C
1 Band
Adhesive Mount
Connector
SMA Male
7.5 GHz
Agriculture, Automotive, Digital Signane, Healthcare, Radar, Smart Home, Telematics, Tracking
18.6 mm
15.6 mm
0.2 mm
100 mm RF1.37
1005190F0
Bulk
Antennas ISM 863-928MHz PCB 75X15mm w/coax feed
W3312B0100
Pulse Electronics
1:
$3.72
675
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W3312B0100
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W3312B0100
Pulse Electronics
Antennas ISM 863-928MHz PCB 75X15mm w/coax feed
Bảng dữ liệu
675
Có hàng
1
$3.72
10
$2.81
30
$2.55
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
PCB Antennas
Passive Antenna
863 MHz
928 MHz
Cellular (NBIoT, LTE)
LoRaWAN, SigFox
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
ISM, RFID
PCB Trace
T-Bar Flex
0.8 dBi
50 Ohms
2 W
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Adhesive Mount
Connector
U.FL Female
868 MHz, 915 MHz
Devices with ISM 868 MHz/915 MHz Radios, Instrumentation, M2M, IoT, Metering and Industry Automation
75 mm
15 mm
0.1 mm
100 mm RF1.13
Tray
Antennas ANT EXT 2.4&5.8 IP67 Dual WiFi DSCR SMA
W5097
Pulse Electronics
1:
$16.51
123
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
W5097
Mã Phụ tùng của Mouser
673-W5097
Pulse Electronics
Antennas ANT EXT 2.4&5.8 IP67 Dual WiFi DSCR SMA
Tìm hiểu thêm
về Pulse Electronics pulseantennas
Bảng dữ liệu
123
Có hàng
1
$16.51
10
$11.01
30
$10.37
100
$9.96
250
Xem
250
$9.94
1,000
$9.91
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Passive Antenna
2.4 GHz
5.925 GHz
Bluetooth, BLE
Cellular (NBIoT, LTE), DSRC
802.11, WiFi, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
IoT, ISM, U-NII
Whip
Tilt/Swivel
3.5 dB
50 Ohms
2:1
- 40 C
+ 85 C
2 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
2.45 GHz, 5.5 GHz
Wireless Applications, V2 Communication, In-Building Systems
150.4 mm
30.4 mm
21 mm
IP67
Tray
Antennas SMA RAngl Short 1/4 Wave Whip2.45GHz
ANT-2.4-CW-RCS-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$6.31
403
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-CW-RCS-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-CWRCSSMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas SMA RAngl Short 1/4 Wave Whip2.45GHz
Bảng dữ liệu
403
Có hàng
1
$6.31
10
$6.25
1,000
$6.05
2,500
Báo giá
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Monopole
2.35 GHz
2.5 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Stubby Right Angle
- 0.2 dBi
50 MHz
50 Ohms
1.9
- 20 C
+ 85 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
53.5 mm
RCS
Bulk
Antennas 2.4GHz, 2m, SMA
ANT-2.4-ID-2000-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$24.36
157
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-ID-2000-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-ID-2-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 2.4GHz, 2m, SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx ant 24 id antenna
Bảng dữ liệu
157
Có hàng
1
$24.36
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
Dipole
2.35 GHz
2.6 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Straight
3 dBi
250 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 80 C
1 Band
Chassis Mount
Connector
SMA Male
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
119.4 mm
IP67
2 M RG-58
ANT-2.4-ID
Bulk
Antennas 1/2 Wave, 2.4 GHz u.fl, Swivel
ANT-2.4-PML-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$11.72
443
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-2.4-PML-UFL
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-2.4-PML-UFL
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 1/2 Wave, 2.4 GHz u.fl, Swivel
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx pml antennas
Bảng dữ liệu
443
Có hàng
1
$11.72
10
$10.57
100
$10.18
250
$10.01
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Dipole
2.35 GHz
2.6 GHz
Bluetooth, BLE
WiFi
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
ISM
Whip
Tilt/Swivel
2.4 dBi
250 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
MHF / U.FL
2.45 GHz
Bluetooth, WiFi, Zigbee, Thread
150.3 mm
30.48 cm RF1.32
Bulk
Antennas SMA Reduced Height 1/4 Wave Whip 433MHz
ANT-433-CW-RH-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$8.05
672
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-433-CW-RH-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-433-CW-RHSMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas SMA Reduced Height 1/4 Wave Whip 433MHz
Bảng dữ liệu
672
Có hàng
1
$8.05
25
$7.86
100
$7.75
250
$7.45
1,000
Xem
1,000
$6.99
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Indoor Antennas
Monopole
425 MHz
440 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM
LoRaWAN, WiFi, WLAN
ISM
Helical
Stubby
- 5.6 dBi
15 MHz
50 Ohms
1.9
- 30 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
SMA Male
433 MHz
ISM, Remote Control, Alarms, Security Systems
51 mm
RH
Tray
Antennas Antenna Blade 5G/CBRS Swivel SMA
ANT-5GMWS1-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$15.55
193
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-5GMWS1-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-5GMWS1-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas Antenna Blade 5G/CBRS Swivel SMA
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx technologies 5gm antennas
Bảng dữ liệu
193
Có hàng
1
$15.55
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
Dipole
3.3 GHz
5 GHz
Bluetooth, BLE
5G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM
IoT
Whip
Blade Tilt / Swivel
5.9 dBi
50 Ohms
1.3
5 W
- 20 C
+ 65 C
1 Band
Connector
Connector
SMA Plug
3.625 GHz, 3.95 GHz, 4.965 GHz
Private Cellular Networks, Public Safety Networks
208.6 mm
5GM
Bulk
Antennas RPSMA Reduced Height 1/4 Wave Whip 868MH
ANT-868-CW-RH
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$15.31
487
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-CW-RH
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-CW-RH
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas RPSMA Reduced Height 1/4 Wave Whip 868MH
Bảng dữ liệu
487
Có hàng
1
$15.31
10
$11.94
25
$11.45
250
$7.76
500
Xem
500
$7.61
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Monopole
855 MHz
880 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Helical
Stubby
- 1.5 dBi
25 MHz
50 Ohms
1.9
- 30 C
+ 90 C
1 Band
Panel Mount
Connector
RP-SMA Male
868 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
51 mm
RH
Tray
Antennas 868MHz Compact Ant. SMA Connector
ANT-868-WRT-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
1:
$14.15
1,044
Có hàng
Nsx Mã Phụ tùng
ANT-868-WRT-SMA
Mã Phụ tùng của Mouser
712-ANT-868-WRT-SMA
TE Connectivity / Linx Technologies
Antennas 868MHz Compact Ant. SMA Connector
Tìm hiểu thêm
về TE Connectivity / Linx Technologies linx wrt antennas
Bảng dữ liệu
1,044
Có hàng
1
$14.15
10
$11.77
50
$7.68
100
$7.62
250
Xem
250
$7.59
500
$7.53
Mua
Tối thiểu:
1
Nhiều:
1
Các chi tiết
IoT Antennas - LPWAN, LoRaWAN, Sigfox, NB-IoT
Indoor Antennas
Dipole
855 MHz
880 MHz
Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS
LoRaWAN, Sigfox
RFID
Round
Mini Dome
1.5 dBi
25 MHz
50 Ohms
1.9
- 40 C
+ 90 C
1 Band
Direct / Permanent Mount
Connector
SMA Male
868 MHz
Remote Control, Monitoring, Sensing Networks
11 mm
216 mm RG174
WRT
Bulk
«
11
12
13
14
15
»
×
Kết quả bộ lọc
Vui lòng thay đổi tìm kiếm của bạn để có kết quả.