+ 75 C Mô-đun di động

Kết quả: 114
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Quectel Cellular Modules LTE CAT1 BIS, global version Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 1
ADC, I2C, LCM, SPI, USB 2.0, UART 3.4 V 4.3 V - 35 C + 75 C 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B5, EMEA, Southeast Asia, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
I2C, USB 2.0, UART 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 30 mm x 51 mm x 4.9 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, Support B5, EMEA, Southeast Asia, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
I2C, USB 2.0, UART 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 30 mm x 51 mm x 4.9 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 1
ADC, I2C, USB 2.0, UART 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules LTE CAT1 BIS,4MB, w/ GNSS, No Volte Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 1
ADC, I2C, SPI, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 1
ADC, I2C, LCM, SPI, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm Cellular, IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules Global LTE Cat1bis,4MB, w/ GNSS,w/o Volte Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 1
ADC, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.4 mm IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules CAT 1+3G+2G,1Gb+1Gb (128MB+128MB),D2C Variant Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 1
I2C, PCM, SPI, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.45 mm IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules 4 GB LPDDR4x + 64 GB eMMC; Region: EMEA/ South Korea/South Asia/ India/ Australia/New Zealand/ South Africa (BUT NOT FOR LATAM) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 1
ADC, GPIO, I2C, I2S, LCM, RTC, SPI, USB, UART 3.55 V 4.4 V ` - 30 C + 75 C 40.5 mm x 40.5 mm x 2.85 mm LTE Reel
Quectel Cellular Modules 4 GB LPDDR4x + 64 GB eMMC; Region: EMEA/ South Korea/South Asia/ India/ Australia/New Zealand/ South Africa (BUT NOT FOR LATAM) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 1
ADC, GPIO, I2C, I2S, LCM, RTC, SPI, USB, UART 3.55 V 4.4 V - 30 C + 75 C 40.5 mm x 40.5 mm x 2.85 mm LTE Reel
Quectel Cellular Modules WCDMA Không Lưu kho
Tối thiểu: 300
Nhiều: 100
: 100

900 MHz, 1.8 GHz ADC, I2C, PCM, SDIO, UART, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm UMTS/HSPA+ Reel
Quectel Cellular Modules WCDMA Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

900 MHz, 1.8 GHz ADC, I2C, PCM, SDIO, UART, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm UMTS/HSPA+ Reel
Quectel Cellular Modules WCDMA Không Lưu kho
Tối thiểu: 300
Nhiều: 100
: 100

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz ADC, I2C, PCM, SDIO, UART, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm UMTS/HSPA+ Reel
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, Super Compact Size, Power Class 5 + GNSS (w/o WWAN concurrency), supports VoLTE Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 1
ADC, GPIO, I2C, PCM, USB 2.0, UART 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm Cellular, LTE Reel
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

800 MHz, 1.9 GHz I2C, PCM, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 3.7 mA - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

800 MHz, 1.8 GHz I2C, PCM, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 3.7 mA - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz I2C, PCM, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 3.7 mA - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 22 mA - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, voice + data, Global Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm Bluetooth, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 22 mA - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1 + 2G, LTE 450Mhz, 16MB, Support QuecOpen, MiniPCIE, Europe only Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200

450 MHz ADC, Audio, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.4 V 4.3 V - 35 C + 75 C LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, data only application, North America Thời gian sản xuất của nhà máy: 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

UART, USB, PCM, I2C, Netlight, SPI 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C LTE, Cat-M1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, PCM, SPI, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 29 mA - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE
Quectel Cellular Modules Cat 1, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, Verizon (NA) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Audio, I2C, SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm Reel
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz UART, USIM 4 V 4 V 1.3 mA - 35 C + 75 C 17.6 mm x 15.7 mm x 2.4 mm GSM, GPRS Reel
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz UART, USIM 4 V 4 V 1.3 mA - 35 C + 75 C 17.6 mm x 15.7 mm x 2.4 mm GSM, GPRS