- 40 C Tray Mô-đun di động

Kết quả: 88
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-WWX miniPCIe 25.30.103
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C Card Edge Connector 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-WWX miniPCIe 25.30.503 SIMH
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LE910C4-WWX UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C U.FL 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910Q1-WW 52.00.101
354Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.6 mm Cellular, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules
270Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules
260Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm I2C, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.6 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules
693Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm I2C, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.6 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules
360Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm NBIoT, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV32-W-A
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
USB - 40 C + 85 C MHF 30 mm x 42 mm x 2.6 mm LTE, 5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-NFD miniPCIe V3 25.21.463
98Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 3G Tray
Amphenol-SAA Cellular Modules Cellular LTE Cat4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 300
GPIO, I2C, SPI, UART, USB 3.4 V 4.2 V - 40 C + 85 C 32 mm x 29 mm x 2.5 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 34 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm SIM - 40 C + 85 C 30 mm x 52 mm x 2.25 mm LTE, 5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules FN990A28 M.2 - 45.00.005 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
120 MHz - 40 C + 85 C RF 30 mm x 52 mm x 2.25 mm LTE, 4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules FN990A40-HP M.2 - 45.00.145 Không Lưu kho
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30
200 MHz 29 dBm PCIe, USB - 40 C + 85 C RF 30 mm x 52 mm x 2.25 mm LTE, 4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-APX NTT/KDDI/SB/Te 25.30.238 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-LA MODULE 25.21.273 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180
LE910Cx 200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-NA MODULE 25.21.213 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180
LE910Cx 200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-NAD MODULE 25.21.513 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-NFD SKU AT&T/VzW/TMO 25.21.464 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-SNX SKU 25.30.338 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-SNXD SKU 25.30.458 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-WWXD miniPCIe V3 25.30.406 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-AP SKU NTT/Telstr/KDDI 25.21.683 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-LA MODULE 25.21.623 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-NFD SKU AT&T/VzW/TMO 25.21.564 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-NFD miniPCIe V3 25.21.563 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 3G Tray