LTE Mô-đun di động

Kết quả: 116
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules EMS31-J Rel.4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
1.9 GHz UART, USB 3.2 V 4.5 V LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules EMS31-US Rel.3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
1.9 GHz UART, USB 3.2 V 4.5 V LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules EMS31-X Rel.3.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 1,000
1.9 GHz UART, USB 3.2 V 4.5 V LTE Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A13-WW M.2 HW1.1 40.00.003 Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
40 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 1

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product. 13 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product, 7 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M only Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product. 13 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Telit Cinterion LN920A06W04T041400
Telit Cinterion Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
u-blox Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 NB1 Japan regional variant LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

2.1 GHz 25 dBm SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V 240 mA 240 mA - 20 C + 65 C 26 mm x 16 mm x 2.53 mm LTE
u-blox Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 Korea regional variant LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

2.1 GHz 25 dBm SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V 240 mA 240 mA - 20 C + 65 C 26 mm x 16 mm x 2.53 mm LTE
u-blox Cellular Modules LTE/Cat M1 NB1 module Cat M1 Australia regional variant LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

2.1 GHz 25 dBm SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V 240 mA 240 mA - 20 C + 65 C 26 mm x 16 mm x 2.53 mm LTE
u-blox Cellular Modules LTE Cat M1, NB1 and 2G module Cat M1/NB1 and 2G; Band configurable LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 33 dBm I2C, UART, USB 3.2 V 4.5 V 240 mA 240 mA - 20 C + 65 C 26 mm x 16 mm x 2.5 mm LTE Reel
u-blox Cellular Modules LTE Cat M1, NB2 and 2G module Band configurable LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SARA-R4 2.1 GHz 33 dBm I2C, UART 3.8 V 3.8 V 350 mA 350 mA - 20 C + 65 C 26 mm x 16 mm x 2.12 mm LTE Reel
Sequans Cellular Modules LTE Cat-6 LCC module for CBRS (band 48) and bands 42/43 enables easy and massive deployment of a wide range of IoT devices on private LTE CBRS networks Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
3.5 GHz 23 dBm UART, USB, USIM - 40 C + 85 C 29 mm x 32 mm LTE
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated LTE-M, 13 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated LTE-M/NB-IoT modem and GNSS, 13 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Skyworks Solutions, Inc. SKY77771-11
Skyworks Solutions, Inc. Cellular Modules PAM FOR LTE FDD BAND 11/21 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

SKY77771 1.4279 GHz to 1.4629 GHz 3 V 4.5 V 2.5 mm x 2 mm x 0.9 mm LTE Reel
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, PCM, SPI, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 29 mA - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, PCM, SPI, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 29 mA - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE Tray