3.3 V Mô-đun GPS / GNSS

Kết quả: 17
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Số lượng kênh Thời gian đến lúc sửa lần đầu - Khởi động nguội Độ nhạy tích lũy Độ chính xác vị trí nằm ngang Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn vận hành Loại giao diện Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - GPS, GLONASS Tiêu chuẩn Đóng gói
Lantronix GNSS / GPS Modules SIRFStar V GPS GNSS MODULE 2,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,300

A5100 1.575 GHz 52 Channel 35 s - 147 dBm 2.5 m 3.3 V 3.3 V 40 mA UART + 85 C GPS, GNSS Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules Dual Band L1+Navic, integrated antenna, (Airoha 3335) - for Indian market only 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.176 GHz, 1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz 13 s - 147 dBm 1.8 m 3.3 V 3.3 V 99 mA I2C, UART + 85 C BeiDou, Galileo, IRNSS, GPS, GLONASS, QZSS Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules Dual Band L1+Navic, integrated antenna, (ST Teseo V) - for Indian market only 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.17645 GHz, 1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.6025625 GHz 32 s - 147 dBm 3.3 V 3.3 V I2C, UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape
SparkFun GNSS / GPS Modules SparkPNT GNSS Flex Module - ZED-X20P 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ZED-X20P 2.7 V 3.6 V I2C, SPI, UART, USB + 85 C
STMicroelectronics GNSS / GPS Modules Industrial GNSS dead reckoning module with 6-axis IMU 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.561098 GHz, 1.57542 GHz 6 Channel 30 s, 32 s, 36 s - 163 dBm 1.5 m 2.97 V 3.63 V GPIO, I2C, UART + 85 C GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou AEC-Q100 Tray
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox M8 GNSS module ROM, crystal, GPS/Glonass default LGA43, 7x7 mm, 500 pcs/reel 433Có hàng
500Dự kiến 18/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.57542 GHz 72 Channel 26 s - 148 dBm 2.5 m 3.3 V 3.3 V 25 mA SPI, UART, USB + 85 C GPS, GLONASS Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox M8 GNSS Module TCXO 500 pcs/reel 398Có hàng
500Dự kiến 01/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.57542 GHz, 1.602 GHz 72 Channel 26 s - 148 dBm 2.5 m 3.3 V 3.3 V 26 mA SPI, UART, USB + 85 C GPS, GLONASS Reel, Cut Tape, MouseReel
Inventek GNSS / GPS Modules GNSS Module 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ISM3333 35 s - 142 dBm 3.3 V 3.3 V UART + 85 C GPS, GNSS Tube
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, w/ LNA, integrated chip antenna (Airoha 3333) 264Có hàng
1,000Dự kiến 14/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.6025625 GHz 35 s - 148 dBm 3.3 V 3.3 V I2C, UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, Timing, w/ LNA (ST Teseo III) 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.6025625 GHz 50 Channel 32 s - 147 dBm 3.3 V 3.3 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, RTC, 3 GNSS (Airoha 3333) 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.6025625 GHz 52 Channel 14 s - 147 dBm, - 146 dBm 2.5 m 2.8 V 4.3 V 26 mA I2C, UART + 85 C BeiDou, Galileo, IRNSS, GPS, GLONASS, QZSS Reel, Cut Tape
FURUNO GNSS / GPS Modules Timing Multi-GNSS Receiver Module
2,260Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

GT 1.57542 GHz, 1.602 GHz 12 Channel 35 s - 148 dBm 3.3 V 3.3 V 68 mA UART + 85 C GPS, GNSS, GLONASS, Galileo Reel, Cut Tape
SparkFun GNSS / GPS Modules SparkPNT GNSS Flex Module - ZED-X20P & IM19 IMU
3Dự kiến 30/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ZED-X20P 2.7 V 3.6 V I2C, SPI, UART, USB + 85 C GPS, GNSS
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, 4 wheels ADR, w/ LNA , Automotive AEC-Q104 (ST teseo III) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.6025625 GHz 50 Channel 32 s - 145 dBm 3.3 V 3.3 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, 4 wheels UDR, w/ LNA, AEC-Q104 (ST Teseo III) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.6025625 GHz 50 Channel 32 s - 145 dBm 3.3 V 3.3 V UART + 85 C GNSS Reel
Quectel GNSS / GPS Modules GNSS Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.6025625 GHz 50 Channel 32 s - 145 dBm 3.3 V 3.3 V UART + 85 C GNSS Reel
Quectel L89B-S90
Quectel GNSS / GPS Modules GNSS Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

1.17645 GHz, 1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.6025625 GHz 32 s - 147 dBm 3.3 V 3.3 V I2C, UART + 85 C GNSS Reel