SMD/SMT Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 350
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói


Texas Instruments Multiprotocol Modules SimpleLink Wi-Fi 6 a nd Bluetooth Low En 1,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,001
: 1,500

CC3301MOD 2.412 GHz to 2.472 GHz 18.4 dBm SPI, UART 1.62 V, 2.97 V 2.97 V, 3.63 V - 40 C + 85 C 11 mm x 11 mm Bluetooth WiFi 6, 802.11ax Reel, Cut Tape, MouseReel
Jorjin Multiprotocol Modules Based on STM BlueNRG-2 + S2-LP and supports Sigfox and BLE5.0 1,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 550

860 MHz to 943 MHz, 2.4 GHz 8 dBm, 27 dBm I2C, SPI, UART 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C 22 mm x 22 mm x 2.8 mm Bluetooth Sub GHz Reel, Cut Tape, MouseReel
Advantech Multiprotocol Modules Advantech Wi-Fi 7+BT5.3, Qualcomm WCN7851, 2T2R, M.2 2230 E key (Wi-Fi: PCIe/BT:USB) 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AIW-173BQ 6 GHz UART, USB 3 V 3.3 V - 40 C + 85 C MHF4 BLE 5.3 802.11 b/g/n/ac/ax/be, WiFi 7
STMicroelectronics Multiprotocol Modules NB-IoT module with extra ADC. Supported LTE FDD frequency bands: B1, B3, B5, B8, B20, B2 33Có hàng
1,600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

ST67W 2.412 GHz to 2.484 GHz 10 dBm SPI, UART 2.97 V 3.63 V - 40 C + 85 C RF Bluetooth WiFi Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2 - Standard version + GNSS (w/o WWAN concurrency) 378Có hàng
500Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

21 dBm ADC, GPIO, I2C, PCM, USB 2.0, UART 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C RP-SMA 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm LTE Cat-M1/NB2 GLONASS, GPS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel Multiprotocol Modules Embedded, 0-6000, Cable assembly, 200, -, RP-SMA-female to IPEX ? 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
21 dBm ADC, GPIO, I2C, PCM, USB 2.0, UART 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C RP-SMA 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm LTE Cat-M1/NB2 GLONASS, GPS
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona IF513, 1216, Antenna Diversity, MHF4L, Tape and Reel 1,668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Sona IF513 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 17 dBm SDIO, UART 3.13 V 3.5 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6E, 802.11 a/b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor Multiprotocol Modules Lower Power SIP for cellular IoT and DECT NR+ 5,109Có hàng
20,000Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

nRF91 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART, USB 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
CEL Multiprotocol Modules BT5.0/NFC 1.6Mb Flash, PCB Antenna REEL 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

2.4 GHz 10 dBm GPIO 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C PCB 16.64 mm x 23.88 mm x 4.17 mm Bluetooth 5.0 NFC Reel, Cut Tape
Seeed Studio Multiprotocol Modules XIAO ESP32S3 & Wio-SX1262 Kit with 3D case for Meshtastic & LoRa 157Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XIAO 862 MHz to 930 MHz 22 dBm SPI 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C 11.6 m x 11 mm x 2.95 mm
Quectel BG95M3LBTEA-64-SGNS
Quectel Multiprotocol Modules 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C Integrated 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm EGPRS, LTE Cat M1/NB2 BDS, Galileo, GLONASS, GPS
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona IF513, 1216, MHF4L, Tape and Reel 879Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Sona IF513 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 17 dBm SDIO, UART 3.13 V 3.5 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6E, 802.11 a/b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona IF513, M.2, Key E, SDIO, UART 105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sona IF513 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 17 dBm SDIO, UART 3.13 V 3.5 V - 40 C + 85 C MHF4L 30 mm x 22 mm x 3.1 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6E, 802.11 a/b/g/n/ax Tray
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona TI351, 1216, MHF4L, Tape and Reel 963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Sona TI351 2.4 GHz, 5 GHz SDIO, UART 1.62 V 3.6 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 a/b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona TI351, 1216, Chip Antenna, Cut Tape 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sona TI351 2.4 GHz, 5 GHz SDIO, UART 1.62 V 3.6 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 a/b/g/n/ax Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona TI351, 1216, Chip Antenna, Tape and Reel 932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Sona TI351 2.4 GHz, 5 GHz SDIO, UART 1.62 V 3.6 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 a/b/g/n/ax Reel, Cut Tape, MouseReel
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona TI351, M.2, Key E, SDIO, UART 691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sona TI351 2.4 GHz, 5 GHz SDIO, UART - 40 C + 85 C MHF4L 30 mm x 22 mm x 3.1 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 a/b/g/n/ax Tray
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Veda SL917, 4MB Flash, NCP, Trace Pad, Tape and Reel 699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

Veda SL917 2.4 GHz I2C, SPI, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 21.1 mm x 16 mm x 2.3 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Veda SL917, 8MB Flash, SoC, Trace Pad, Tape and Reel 690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

Veda SL917 2.4 GHz I2C, SPI, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 21.1 mm x 16 mm x 2.3 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Veda SL917, 4MB Flash, NCP, Integrated Antenna, Tape and Reel 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

Veda SL917 2.4 GHz I2C, SPI, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 21.1 mm x 16 mm x 2.3 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Veda SL917, 8MB Flash, SoC, Integrated Antenna, Tape and Reel 662Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

Veda SL917 2.4 GHz I2C, SPI, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 21.1 mm x 16 mm x 2.3 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules RW612, 802.11ax+BLE+802.15.4, ant pin, open CPU, 16MB 570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.4 GHz, 5 GHz 11 dBm 3.15 V 3.45 V - 40 C + 85 C Antenna Pin Bluetooth LE/IEEE 802.15.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules RW612, 802.11ax+BLE+802.15.4, PCB ant, open CPU, 16MB 707Có hàng
500Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.4 GHz, 5 GHz 11 dBm 3.15 V 3.45 V - 40 C + 85 C Embedded PCB Bluetooth LE/IEEE 802.15.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox Multiprotocol Modules Host-based dual-band Wi-Fi 6, Bluetooth LE and Thread/Zigbee modules for IoT, embedded PCB antenna. 592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

MAYA-W4 2.4 GHz, 5 GHz 15 dBm, 18 dBm SPI, UART, USB 3.13 VDC 3.46 VDC - 40 C + 85 C PCB 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
STMicroelectronics Multiprotocol Modules Low-power Wi-Fi 6 - Bluetooth LE combo coprocessor module 786Có hàng
800Dự kiến 06/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

ST67W 2.4 GHz 21 dBm SPI, UART 2.97 V 3.63 V - 40 C + 85 C Bluetooth 5.4 IEEE 802.11 b/g/n/ax IEEE 802.15.4 Thread Reel, Cut Tape, MouseReel