- 30 C Mô-đun WiFi - 802.11

Kết quả: 46
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Giao thức được hỗ trợ Tần số Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Công suất đầu ra Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Digi WiFi Modules - 802.11 Xbee Wi-Fi (S6B) U.FL Ant Thru-Hole 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S6B 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s SPI, UART 3.14 V 3.46 V 16 dBm 309 mA 100 mA - 30 C + 85 C
Advantech WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi Dual Band Embedded Module, Serial 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s UART 17 dBm 370 mA 200 mA - 30 C + 85 C

Advantech WiFi Modules - 802.11 Industrial 2.4/5GHz Dual-Band 802.11ac Wi-Fi Access Point with 4 Gigabit PoE Ports 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
802.11 a/b/g/n/ac 2.4 GHz, 5 GHz 867 Mb/s Ethernet 24 V 56 V 13 dBm, 14 dBm, 16 dBm, 17 dBm - 30 C + 70 C
Digi WiFi Modules - 802.11 Xbee Wi-Fi (S6B) PCB Ant Thru-Hole 39Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S6B 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s SPI, UART 3.14 V 3.46 V 16 dBm 309 mA 100 mA - 30 C + 85 C
Murata Electronics WiFi Modules - 802.11 Type ABR Shielded Small Wi-Fi 11b/g/n + MCU Module 2,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ABR 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 72.2 Mb/s GPIO, JTAG, UART 3 V 3.6 V 15 dBm, 17 dBm 282 mA, 285 mA, 303 mA 83 mA - 30 C + 85 C AWS Tray
Phoenix Contact WiFi Modules - 802.11 FL WLAN 1121
59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

WLAN 2.4 GHz to 5 GHz Ethernet 9 V 32 V - 30 C + 60 C Bulk
Phoenix Contact WiFi Modules - 802.11 FL WLAN 1021
26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

WLAN 2.4 GHz to 5 GHz Ethernet 9 V 32 V - 30 C + 60 C Bulk
Advantech WiFi Modules - 802.11 802.11 a/b/g/n UART INTERFACE GEN II 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s UART 17 dBm 370 mA 200 mA - 30 C + 85 C
Advantech WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi Dual Band Access Point Embedded Mo 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 10 Mb/s, 100 Mb/s UART 17 dBm - 30 C + 85 C
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 WiFly GSX 802.11b/g Mod, Industrial Temp 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN131 802.11 b/g 2.405 GHz to 2.48 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 3 V 3.7 V 18 dBm 210 mA 40 mA - 30 C + 85 C Tray
Digi WiFi Modules - 802.11 Xbee Wi-Fi (S6B) Wire Ant Thru-Hole 20Có hàng
300Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S6B 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s SPI, UART 3.14 V 3.46 V 16 dBm 309 mA 100 mA - 30 C + 85 C
Quectel WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi HaLow, IEEE 802.11ah, 850 950 MHz, 13 dBm (Morse Micro MM6108), limited Tx pwr to comply with EU, 30 ? to +85 ? 216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

802.11 ah 850 MHz to 950 MHz 32.5 Mb/s SDIO, SPI 3 V 3.6 V - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Quectel WiFi Modules - 802.11 Wi-Fi HaLow, IEEE 802.11ah, 850 950 MHz, 21 dBm (Morse Micro MM6108), US version only, 30 ? to +85 ? 404Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

802.11 ah 850 MHz to 950 MHz 32.5 Mb/s SDIO, SPI 3 V 3.6 V - 30 C + 85 C Reel, Cut Tape
Digi WiFi Modules - 802.11 Xbee Wi-Fi (S6B) RPSMA Ant Thru-Hole 64Có hàng
525Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S6B 802.11 b/g/n 2.4 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s SPI, UART 3.14 V 3.46 V 16 dBm 309 mA 100 mA - 30 C + 85 C
Phoenix Contact WiFi Modules - 802.11 FL WLAN 1020
1Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 Gb/s 9 V 32 V 19.5 dBm - 30 C + 60 C

Murata Electronics WiFi Modules - 802.11 Type 1GC Shielded ultra-small 802.11a/b/g/n/ac
1,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1GC 802.11 a/b/g/n 2.4 GHz, 5 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s, 65 Mb/s Ethernet, GPIO, I2C, SPI, UART, USB 3.13 V 4.8 V 12 dBm, 13 dBm, 17 dBm 310 mA, 320 mA, 330 mA, 380 mA 100 mA - 30 C + 85 C AWS Reel, Cut Tape
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ULP WiFi 802.11 Module w on brd Ant Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN131 802.11 b/g 2.405 GHz to 2.48 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 3 V 3.7 V 18 dBm 210 mA 40 mA - 30 C + 85 C Tray
Microchip Technology WiFi Modules - 802.11 ULP WiFi 802.11 b/g nUFL connector N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RN131 802.11 b/g 2.405 GHz to 2.48 GHz 11 Mb/s, 54 Mb/s GPIO, SDIO, SPI, UART 3 V 3.7 V 23.76 dBm 210 mA 40 mA - 30 C + 85 C Tray
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 Silicon Laboratories Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

AMW004 802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 54 Mb/s I2C, SPI, UART 1.62 V 3.6 V 19 dBm 12.5 mA 6.9 mA - 30 C + 85 C Tray
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 Silicon Laboratories Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

AMW004 802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 54 Mb/s I2C, SPI, UART 1.62 V 3.6 V 19 dBm 12.5 mA 6.9 mA - 30 C + 85 C Tray
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 Silicon Laboratories Không Lưu kho
Tối thiểu: 105
Nhiều: 105

AMW004 802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 54 Mb/s I2C, SPI, UART 1.62 V 3.6 V 19 dBm 12.5 mA 6.9 mA - 30 C + 85 C Tray
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 Silicon Laboratories Không Lưu kho
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

AMW004 802.11 b/g/n 2.412 GHz to 2.484 GHz 54 Mb/s I2C, SPI, UART 1.62 V 3.6 V 19 dBm 12.5 mA 6.9 mA - 30 C + 85 C Reel
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 WiFi Modules (802.11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900
: 900

AMW106 802.11 b/g/n 2.4 GHz 54 Mb/s I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V 18 dBm 11.4 mA 5.7 mA - 30 C + 85 C Reel
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 WiFi Modules (802.11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900
: 900

AMW106 802.11 b/g/n 2.4 GHz 54 Mb/s I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V 18 dBm 11.4 mA 5.7 mA - 30 C + 85 C Reel
Silicon Labs WiFi Modules - 802.11 Không Lưu kho
Tối thiểu: 900
Nhiều: 900
: 900

AMW106 802.11 b/g/n 2.4 GHz 54 Mb/s I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V 18 dBm 11.4 mA 5.7 mA - 30 C + 85 C Reel