3.6 V Mô-đun Zigbee - 802.15.4

Kết quả: 169
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Phạm vi Tốc độ dữ liệu Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBeePRO 900HP Aust U.FL 2Multipoint 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO 900HP 902 MHz to 928 MHz 2.1 V 3.6 V 215 mA 29 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Microchip Technology Zigbee Modules - 802.15.4 2.4GHz IEEE802.15.4 Cert Trans Module 15Có hàng
120Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MRF24J40 2.405 GHz to 2.48 GHz 4000 ft 250 kb/s - 104 dBm 3 V 3.6 V 140 mA 32 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 - 2.4 GHz, 802.15.4, U.FL Antenna, TH 24Có hàng
75Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz DM, RF Pad Ant, MMT 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 - 2.4 GHz, DigiMesh, SMA Antenna, TH 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 DigiMesh 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz DM, U.FL Ant, MMT 4Có hàng
360Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz ZB 3.0, PCB Ant, SMT 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBeePRO 900HP Aust RPSMA 2Multipoint 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

900HP 902 MHz to 928 MHz 2.1 V 3.6 V 215 mA 29 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C, 802.15.4 SMT, RF PAD 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C DigiMesh 2.4, SMT, PCB ANT. 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C DigiMesh 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 45 mA 31 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-Pro 900HP (S3B) DigiMsh 900MHz U.FL 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO 900HP 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 229 mA 44 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-Pro 900HP (S3B) DigiMsh 900MHz Wire 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

900HP 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 229 mA 44 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C, 2.4GHz Through-hole, RPSMA
475Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C, 2.4GHz Through-hole, U.FL
600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee ZB SMT Non-Program PCB Ant
576Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO - 2.4 GHz, DigiMesh, U.FL Antenna, TH
600Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz ZB 3.0, U.FL Ant, SMT
1,300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-PRO 900HP (S3B) 905/920MHz U.FL
300Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

900HP 902 MHz to 928 MHz 2.1 V 3.6 V 215 mA 29 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBeePRO 900HP Aust U.FL 2Multipoint
325Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO 900HP 902 MHz to 928 MHz 2.1 V 3.6 V 215 mA 29 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 2.4GHz, OP=8dBm Vdd 3.6Volt Max.
202Dự kiến 18/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

2.4 GHz 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 31 mA 30 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Reel, Cut Tape

Silicon Labs Zigbee Modules - 802.15.4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM351 - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 31 mA 26 mA 3 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)

Silicon Labs Zigbee Modules - 802.15.4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM351 - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 31 mA 26 mA 3 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)

Silicon Labs Zigbee Modules - 802.15.4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM351 - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 31 mA 26 mA 3 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)

Silicon Labs Zigbee Modules - 802.15.4 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM351 - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 31 mA 26 mA 3 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Zigbee Modules - 802.15.4 EM357 module for development/test use. Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EM357 3.6 V 3.6 V 42 mA 25 mA - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)