Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 10C-PP-3 plug SL-I26
09451823501
HARTING
1:
$13.15
100 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09451823501
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 10C-PP-3 plug SL-I26
100 Có hàng
1
$13.15
10
$11.17
25
$10.47
50
$9.97
100
Xem
100
$9.49
250
$8.90
500
$8.47
1,000
$8.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 8C-PP-3 plug SL-I22
09451823503
HARTING
1:
$14.85
100 Có hàng
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
617-09451823503
Sản phẩm Mới
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial 8C-PP-3 plug SL-I22
100 Có hàng
1
$14.85
10
$12.67
25
$11.88
50
$11.31
250
Xem
250
$10.09
500
$9.61
1,000
$9.11
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Circular Metric Connectors M23-12S2N8A80DU
1069313
Phoenix Contact
1:
$18.24
2 Có hàng
4 Dự kiến 12/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1069313
Phoenix Contact
Circular Metric Connectors M23-12S2N8A80DU
2 Có hàng
4 Dự kiến 12/10/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Circular Metric Connectors M23-12S2N8A8003
1069311
Phoenix Contact
1:
$16.72
1 Dự kiến 01/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1069311
Phoenix Contact
Circular Metric Connectors M23-12S2N8A8003
1 Dự kiến 01/09/2026
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Circular Metric Connectors M23-12S2N8A8002
1069309
Phoenix Contact
1:
$19.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1069309
Phoenix Contact
Circular Metric Connectors M23-12S2N8A8002
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Circular Metric Connectors M23-12P2N8A8002
1069314
Phoenix Contact
1:
$16.39
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1069314
Phoenix Contact
Circular Metric Connectors M23-12P2N8A8002
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Circular Metric Connectors M23-12P2N8A8003
1069315
Phoenix Contact
1:
$19.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1069315
Phoenix Contact
Circular Metric Connectors M23-12P2N8A8003
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Circular Metric Connectors M23-12S2N8A8002S
1069319
Phoenix Contact
1:
$21.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1069319
Phoenix Contact
Circular Metric Connectors M23-12S2N8A8002S
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Circular Metric Connectors M23-12S2N8A8003S
1069320
Phoenix Contact
1:
$21.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1069320
Phoenix Contact
Circular Metric Connectors M23-12S2N8A8003S
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Circular Metric Connectors M23-12S2N8A8004S
1069321
Phoenix Contact
1:
$21.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1069321
Phoenix Contact
Circular Metric Connectors M23-12S2N8A8004S
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Circular Metric Connectors M23-12S2N8A80DUS
1069322
Phoenix Contact
1:
$18.00
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1069322
Phoenix Contact
Circular Metric Connectors M23-12S2N8A80DUS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Circular Metric Connectors M23-12P2N8A8003S
1069324
Phoenix Contact
1:
$21.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1069324
Phoenix Contact
Circular Metric Connectors M23-12P2N8A8003S
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Circular Metric Connectors M23-12P2N8A8004S
1069325
Phoenix Contact
1:
$21.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1069325
Phoenix Contact
Circular Metric Connectors M23-12P2N8A8004S
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Circular Metric Connectors M23-12P2N8A80DUS
1069326
Phoenix Contact
1:
$21.72
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1069326
Phoenix Contact
Circular Metric Connectors M23-12P2N8A80DUS
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Wire Ducting & Raceways Woodhead - CABLE CONNECTOR (38X12) IGA#PG-48-P(38X1
Molex 1301210004
1301210004
Molex
1:
$56.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1301210004
Molex
Wire Ducting & Raceways Woodhead - CABLE CONNECTOR (38X12) IGA#PG-48-P(38X1
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
1
$56.08
10
$53.35
25
$51.89
100
$49.62
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Wire Ducting & Raceways Woodhead - CABLE CONNECTOR (44X6.5) IGA#PG-48-P(44X
Molex 1301210022
1301210022
Molex
1:
$45.77
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1301210022
Molex
Wire Ducting & Raceways Woodhead - CABLE CONNECTOR (44X6.5) IGA#PG-48-P(44X
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$45.77
10
$39.58
25
$38.35
100
$33.89
250
Xem
250
$33.68
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Wire Ducting & Raceways Woodhead - CABLE CONNECTOR (29X6) IGA#PG-36-P(29X6)
Molex 1301210024
1301210024
Molex
1:
$56.08
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
538-1301210024
Molex
Wire Ducting & Raceways Woodhead - CABLE CONNECTOR (29X6) IGA#PG-36-P(29X6)
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
1
$56.08
10
$53.35
25
$51.89
100
$49.62
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Terminal Block Tools & Accessories TMB-QT 2 5/20-B 694
Phoenix Contact 3207833
3207833
Phoenix Contact
1:
$168.38
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
651-3207833
Phoenix Contact
Terminal Block Tools & Accessories TMB-QT 2 5/20-B 694
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 11 Tuần
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Valve Accessories ELECTRONIC EXPANSION VALVE CABLE AND CONNECTOR FOR EX4 THRU EX8 VALVES
White-Rodgers EXV-M60 804665
EXV-M60 804665
White-Rodgers
1:
$51.25
Không Lưu kho
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
802-EXV-M60804665
Mới tại Mouser
White-Rodgers
Valve Accessories ELECTRONIC EXPANSION VALVE CABLE AND CONNECTOR FOR EX4 THRU EX8 VALVES
Không Lưu kho
1
$51.25
10
$48.55
25
$45.85
50
$43.16
100
Xem
100
$40.46
250
$40.33
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1