Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$37.97
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
53 Có hàng
1
$37.97
10
$29.03
20
$28.42
60
$28.12
260
Xem
260
$26.19
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$30.43
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
69 Có hàng
1
$30.43
10
$28.64
20
$23.62
60
$23.24
100
Xem
100
$23.15
260
$22.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$38.58
62 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
62 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$38.95
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
50 Có hàng
1
$38.95
10
$32.56
20
$30.25
100
$29.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACN2-B0A
Amphenol Commercial Products
1:
$47.90
44 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACN2B0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to RJ straight plug, A key, 2.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
44 Có hàng
1
$47.90
10
$46.38
20
$33.19
100
$33.18
260
Xem
260
$33.16
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
RJ45
8 Position
Female / Male
2 m (6.562 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
ND9ACB2A0G
Amphenol Commercial Products
1:
$36.95
19 Có hàng
120 Dự kiến 28/09/2026
Mới tại Mouser
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACB2A0G
Mới tại Mouser
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial Cable, ix to ix, Type A, 1.0m, 26AWG 8 Wire LSZH Cable,Cat6A, Gold 8u"
19 Có hàng
120 Dự kiến 28/09/2026
1
$36.95
10
$31.41
25
$28.48
40
$28.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACL2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$49.20
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACL2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to ix receptacle, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
78 Có hàng
1
$49.20
10
$47.66
20
$34.11
100
$34.10
260
$34.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-50A
Amphenol Commercial Products
1:
$23.90
55 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK250A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 0.5m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
55 Có hàng
1
$23.90
10
$23.44
20
$19.03
60
$18.36
500
$17.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
500 mm (19.685 in)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL ASSY
ND9ACH2A0AM
Amphenol Commercial Products
1:
$45.64
33 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACH2A0AM
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables IX INDUSTRIAL ASSY
33 Có hàng
1
$45.64
10
$40.61
20
$33.02
100
$30.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Plug
8 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
ND9-ACK2-A0A
Amphenol Commercial Products
1:
$25.61
50 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
523-ND9ACK2A0A
Amphenol Commercial Products
Ethernet Cables / Networking Cables Cable assy, wire to wire soln, ix receptacle to pigtail, A key, 1.0m, 26AWG 8 wire, PVC, Cat 6A, Gold 8u"
50 Có hàng
1
$25.61
10
$21.86
20
$20.42
60
$19.62
100
Xem
100
$19.59
260
$19.58
500
$18.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
IX Industrial
10 Position
Female
1 m (3.281 ft)
Blue
26 AWG
A Coded
Bulk
50 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MR/ 2.0-94B/ MR SCO
1406113
Phoenix Contact
1:
$59.94
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1406113
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MR/ 2.0-94B/ MR SCO
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Black
A Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 5.0-94B/FR SCO US
1408754
Phoenix Contact
1:
$47.87
8 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1408754
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 5.0-94B/FR SCO US
8 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
No Connector
Female
5 m (16.404 ft)
Black
A Coded
IP67
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MS/20,0- 94B/R4AC SCO US
1417873
Phoenix Contact
1:
$188.20
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1417873
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MS/20,0- 94B/R4AC SCO US
1 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
20 m (65.617 ft)
Blue
A Coded
IP20, IP65, IP67
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 1,0m
33480101828010
HARTING
1:
$45.84
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101828010
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 1,0m
2 Có hàng
1
$45.84
10
$40.03
25
$39.18
50
$38.31
100
Xem
100
$37.28
250
$36.58
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
1 m (3.281 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 3,0m
33480101828030
HARTING
1:
$57.06
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101828030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC black 3,0m
10 Có hàng
1
$57.06
10
$43.93
25
$42.27
50
$40.38
100
Xem
100
$38.26
250
$36.30
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Black
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P-M12MS/ 0,6-990/M12FS
1558412
Phoenix Contact
1:
$73.32
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1558412
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P-M12MS/ 0,6-990/M12FS
4 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
M12
4 Position
Male / Female
600 mm (23.622 in)
A Coded
IP65, IP67, IP69K
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 5,0-94L/M12FR
1192114
Phoenix Contact
1:
$62.08
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192114
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC- 5,0-94L/M12FR
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
8 Position
Pigtail
Female
5 m (16.404 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
A Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P- M12MS/10,0-990
1558344
Phoenix Contact
1:
$108.28
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1558344
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P- M12MS/10,0-990
7 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
10 m (32.808 ft)
Red
20 AWG
A Coded
IP65, IP67, IP69K
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC yellow 3,0m
33480101826030
HARTING
1:
$57.06
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
617-33480101826030
HARTING
Ethernet Cables / Networking Cables ix Industrial A Cat.6A FRNC yellow 3,0m
2 Có hàng
1
$57.06
10
$44.14
25
$43.35
50
$40.39
100
Xem
100
$38.35
250
$36.30
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 6a
Plug
10 Position
Plug
10 Position
Male / Male
3 m (9.843 ft)
Yellow
26 AWG
A Coded
IP20
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P- M12MS/ 2,0-990
1558328
Phoenix Contact
1:
$49.22
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1558328
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables SAC-4P- M12MS/ 2,0-990
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
4 Position
No Connector
Male
2 m (6.562 ft)
Red
20 AWG
A Coded
IP65, IP67, IP69K
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 5m
7700-48521-S4W0500
Murrelektronik
1:
$123.35
10 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-770048521S4W0500
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M12 male 0 / RJ45 male 0 8p. shielded Ethernet, TPE 4x2x24AWG SF/UTP CAT5e bu UL/CSA, CM 5m
10 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M12
8 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
5 m (16.404 ft)
Blue
24 AWG
A Coded
Bulk
60 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MR/ 2,0-94L/M12MR
1192101
Phoenix Contact
1:
$65.84
18 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1192101
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-M12MR/ 2,0-94L/M12MR
18 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5e
M12
8 Position
M12
8 Position
Male / Male
2 m (6.562 ft)
Blue (Teal)
24 AWG
A Coded
IP65
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables Network Cable 4POS A Coded
1408718/93B/0.200
Phoenix Contact
1:
$54.83
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-140871893B0.200
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables Network Cable 4POS A Coded
6 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cat 5
M8
4 Position
M8
4 Position
Male / Male
200 mm (7.874 in)
Green
22 AWG
A Coded
IP67
30 V
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MR/ 5.0-94B SCO US
1408751
Phoenix Contact
1:
$47.89
21 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
651-1408751
Phoenix Contact
Ethernet Cables / Networking Cables NBC-MR/ 5.0-94B SCO US
21 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cat 5
M12
8 Position
No Connector
Male
5 m (16.404 ft)
Black
A Coded
IP67
48 VAC, 60 VDC
Ethernet Cables / Networking Cables M8 male 0 / RJ45 male 90 up, shielded EC, PUR 1x4xAWG26 shielded gn UL/CSA+drag chain 0.2m
7000-89737-7910020
Murrelektronik
1:
$55.30
5 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
867-7000897377910020
Murrelektronik
Ethernet Cables / Networking Cables M8 male 0 / RJ45 male 90 up, shielded EC, PUR 1x4xAWG26 shielded gn UL/CSA+drag chain 0.2m
5 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
M8
3 Position
RJ45
8 Position
Male / Male
200 mm (7.874 in)
Green
26 AWG
A Coded
IP67
Bulk
60 V