0.01 uF 0201 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 260
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 25 VDC 10% 0201 X6S 43,262Có hàng
270,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 6.3 VDC 10% 0201 X5R 215,346Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 10 VDC 5% 0201 X5R 7,699Có hàng
105,000Dự kiến 12/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 5 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 10 VDC 20% 0201 X5R 81,806Có hàng
75,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 20 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 16 VDC 20% 0201 X5R 6,702Có hàng
180,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 20 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 25 VDC 10% 0201 X5R 100,620Có hàng
1,725,000Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 25 VDC 10% 0201 X5R 151,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 25 VDC 20% 0201 X5R 101,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 20 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 6.3 VDC 5% 0201 X7R 12,997Có hàng
45,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 5 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 10 VDC 5% 0201 X7R 138,250Có hàng
120,000Dự kiến 12/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 5 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 10 VDC 20% 0201 X7R 119,514Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 20 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 16 VDC 20% 0201 X7R 20,250Có hàng
105,000Dự kiến 12/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 20 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 25 VDC 20% 0201 X7R 39,301Có hàng
75,000Dự kiến 29/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 20 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 25 VDC 20% 0201 X7R 111,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 20 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 25 VDC 20% 0201 X5R 58,011Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 20 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 6.3 VDC 10% 0201 X6S AEC-Q200 20,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs 0201 0603 0.01 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 16 VDC 10% 0201 X5R AEC-Q200 41,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs 0201 0603 0.01 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.01 uF 6.3 VDC 10% 0201 X7R AEC-Q200 24,067Có hàng
45,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 10VDC 10nF 10% X7R 0.3mm 92,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 6.3V 0.01uF X7R 10% AEC-Q200 34,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 10V 0.01uF X7R 10% AEC-Q200 224,835Có hàng
150,000Dự kiến 11/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 10V 0.01uF X7R 20% AEC-Q200 58,930Có hàng
45,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 20 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE063SB7103MFNA01 96,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MSASE063SB7103MF RPLCMT PN 16V 0.01uF X7R 0201 20% 16,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 20 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE063SB5103MFNA01 10,836Có hàng
177,500Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 0.01 uF 10 % 16 VDC