0.1 uF 0201 Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 321
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 16VDC 0.1uF 0201 10% 25,313Có hàng
15,000Dự kiến 05/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 10VDC 0.1uF 0201 10% 12,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 6.3VDC 0.1uF 0201 17,866Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 6.3VDC 0.1uF 0201 10% 30,626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 6.3 VDC X7R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs WCAP-CSGP Reel, Cut Tape, MouseReel
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .1uF 20% 50V 14,894Có hàng
15,000Dự kiến 02/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C General Type MLCCs VJ W1BC Ultra Small Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.10uF +-10% 16V 59,103Có hàng
1,050,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.10 uF 1% 10V 62,076Có hàng
418,000Dự kiến 19/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 MLCC X5R 0.1 uF, +/- 20% 16 V T&R GP 1,047,790Có hàng
585,000Dự kiến 19/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 16 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.1uF X5R 0201 10% 19,798Có hàng
210,000Dự kiến 05/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.1uF X5R 0201 10% 291,442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.1uF X5R 0201 20% 32,795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs SMD Comm X5R Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 0.1uF 4VDC 10% X7S AEC-Q200 14,675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 4 VDC X7S 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 0.1uF 10VDC 10% X8M AEC-Q200 1,453Có hàng
240,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 10 VDC X8M 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 4 VDC 10% 0201 X6S AEC-Q200 14,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000
0.1 uF 4 VDC X6S 10 % 0201 0603 SMD/SMT - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 6.3 VDC 10% 0201 X6S AEC-Q200 774Có hàng
105,000Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 6.3 VDC X6S 10 % 0201 0603 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 6.3 VDC 10% 0201 X6S AEC-Q200 80,850Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
0.1 uF 6.3 VDC X6S 10 % 0201 0603 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 10 VDC 10% 0201 X6S AEC-Q200 312Có hàng
50,000Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
0.1 uF 10 VDC X6S 10 % 0201 0603 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 16 VDC 10% 0201 X6S AEC-Q200 Thời gian sản xuất của nhà máy: 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 16 VDC X6S 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 6.3 VDC 10% 0201 X5R AEC-Q200 119,310Có hàng
105,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 6.3 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 10 VDC 10% 0201 X5R AEC-Q200 674Có hàng
105,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 10 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 16 VDC 10% 0201 X5R AEC-Q200 7,428Có hàng
75,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 16 VDC X5R 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF X5R 10 VDC 201 20 % 44,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 10 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF X5R 16 VDC 201 20 % 10,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 16 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF X5R 25 VDC 201 20 % 36,269Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 25 VDC X5R 20 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 85 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0201 6.3VDC 0.1uF 10% X6S 0.3mm 4,229Có hàng
240,000Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.1 uF 6.3 VDC X6S 10 % 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 105 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs C Reel, Cut Tape, MouseReel