0.1 uF 0402 Tụ điện

Kết quả: 227
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.1uF X5R 0402 10% 382,676Có hàng
400,000Dự kiến 09/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.1uF X7R 0402 10% 763,960Có hàng
710,000Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.1uF X7R 0402 10% 201,716Có hàng
855,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0402 20% 780,734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 20 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 16 VDC 10% 0402 X7R AEC-Q200 1,920,022Có hàng
15,000,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 16 VDC 10% 0402 X7R AEC-Q200 1,355,657Có hàng
4,250,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF X5R 10 VDC 402 10 % 849,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 10VDC 0.1uF 10% X7R 0.5mm 233,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 50VDC 0.1uF 10% X7R 0.5mm 355,020Có hàng
10,986,502Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF X7R 50 VDC 402 20 % 410,263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 20 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE105SB7104MFNA01 659,691Có hàng
1,130,000Dự kiến 15/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MSASG105SB5104KF RPLCMT PN 35V 0.1uF X5R 0402 10% 879,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 35 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MSAST105SB5104KF RPLCMT PN 25V 0.1uF X5R 0402 10% 662,401Có hàng
530,000Dự kiến 27/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU105SB5224KFNA01 609,069Có hàng
580,000Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X5R 0402 10 % Tol A 581-LD02YD104K-1KTR 965Có hàng
10,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 100nF 10% X7R 0402 AEC-Q200 101,728Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 V 0.1uF X5R 0402 5% 9,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 5 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 V 0.1uF X7R 0402 5% 71,099Có hàng
80,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 01005 0.1 uF 5 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 0.1uF X7R 0402 5% 191,684Có hàng
160,000Dự kiến 27/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 01005 0.1 uF 5 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 V 0.1uF X7R 0402 10% 115,839Có hàng
150,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 01005 0.1 uF 10 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 0.1uF X7R 0402 10% 12,330Có hàng
900,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 01005 0.1 uF 10 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.1uF X5R 0402 10% 217,808Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 01005 0.1 uF 10 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16 V 0.1uF X5R 0402 10%
1,041,566Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 01005 0.1 uF 10 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 V 0.1uF X5R 0402 10% 140,654Có hàng
1,380,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 01005 0.1 uF 10 % 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.1uF X5R 0402 20% 15,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 01005 0.1 uF 20 % 6.3 VDC