0.1 uF 0402 Tụ điện

Kết quả: 712
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 10 VDC 10% 0402 X5R 955,903Có hàng
600,000Dự kiến 10/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 16 VDC 10% 0402 X5R 530,890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 25 VDC 10% 0402 X5R 934,832Có hàng
1,100,000Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC 10% 0402 X5R 648,319Có hàng
345,600Dự kiến 04/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 50 VDC 10% 0402 X5R 348,278Có hàng
550,000Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 100 VDC 10% 0402 X5R 778,466Có hàng
950,000Dự kiến 03/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 100 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 10 VDC 5% 0402 X7R 401,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 5 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 16 VDC 5% 0402 X7R 544,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 5 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 16 VDC 10% 0402 X7R 3,418,101Có hàng
10,050,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 25 VDC 10% 0402 X7R 1,842,608Có hàng
2,650,000Dự kiến 28/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1 uF 25 VDC 10% 0402 X7R 1,704,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 16VDC 0.1uF 10% X5R 0.5mm 677,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 25VDC 0.1uF 10% X5R 0.5mm 859,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 25VDC 0.1uF 10% X7R 0.5mm 451,921Có hàng
2,350,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT EPXY 0402 50V 0.1uF X7R 10% AEC-Q200 167,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0402 50V 0.1uF X7R 20% AEC-Q200 188,843Có hàng
10,000Dự kiến 08/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 20 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0402 35V 0.1uF X7R 10% AEC-Q200 269,928Có hàng
330,000Dự kiến 08/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 35 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASL105AB5225MFNA01 313,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MSAST105SB5104KF RPLCMT PN 25V 0.1uF X5R 0402 10% 648,843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASU105SB7102KFNA01 663,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU105SB5224KFNA01 198,638Có hàng
690,000Dự kiến 30/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .1uF X5R 0402 10 % 114,348Có hàng
90,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .1uF X5R 0402 20 % 49,190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X5R 0402 10 % 174,797Có hàng
150,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X7R 0402 10 % 232,985Có hàng
790,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 16 VDC