0.22 uF 0402 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 81
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MSASE105SB5224MF RPLCMT PN 16V 0.22uF X5R 0402 20% 303Có hàng
40,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR50J224KH NEW GLOBAL PN 6.3V 0.22u A 581-KGM05AR50J224KH 50,356Có hàng
100,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR50J224KN NEW GLOBAL PN 6.3V .22uF A 581-KGM05AR50J224KN 35,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR50J224MH NEW GLOBAL PN 6.3V .22uF A 581-KGM05AR50J224MH 28,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR71C224KH NEW GLOBAL PN 16V 0.22uF A 581-KGM05AR71C224KH 28,836Có hàng
30,000Dự kiến 21/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05AR51A224MH NEW GLOBAL PN 10V 0.22uF A 581-KGM05AR51A224MH 4,643Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.22uF X5R 0402 10% 9,352Có hàng
270,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 0.22uF X5R 0402 20% 27,515Có hàng
30,000Dự kiến 21/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 20 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 16VDC 0.22uF 10% X5R 0.5mm 70,463Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 25V 0.22uF X5R 10% T: 0.5mm 3,232Có hàng
210,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0402 16V 0.22uF X5R 10% AEC-Q200 28,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-MSASE105SB5224KF RPLCMT PN 16V 0.22uF X5R 0402 10% 85,683Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0402,X5R,16V,0.22F,0.5mm 744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 20 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .22UF 25V 20% 0402 7,842Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 20 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0402,X6S,25V,0.22F,0.5mm 10,226Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT MLCC,0402,X6S,25V,0.22F,0.5mm 7,208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 20 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT .22UF 16V 20% 0402 1,142Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 20 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.22uF X5R 0402 10% 150Có hàng
210,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 01005 0.22 uF 10 % 10 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220nF+/-10% 16V X7R 0402 379,092Có hàng
520,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 10 % 16 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220nF+/-10% 25V X5R 0402 15,393Có hàng
50,000Dự kiến 08/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 10 % 25 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220nF+/-10% 16V X5R 0402 249Có hàng
40,000Dự kiến 02/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 10 % 16 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220nF+/-10% 10V X5R 0402 3,199Có hàng
80,000Dự kiến 13/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 10 % 10 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220nF+/-10% 6.3V X5R 0402 23,391Có hàng
50,000Dự kiến 20/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 10 % 6.3 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220nF+/-10% 10V X7R 0402 3,054Có hàng
310,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 10 % 10 VDC
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 220nF+/-10% 10V X7R 0402 32,580Có hàng
500,000Dự kiến 08/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.22 uF 10 % 10 VDC