10 uF 0805 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,024
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 V 10uF 0805 X7R 5% Flex Term 30,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 10 uF 5 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 Vo 10 uF 0805 X7R 10 % AECQ200 41,402Có hàng
102,500Dự kiến 03/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 V 10uF 0805 X7R 20% Flex Term 30,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 V 10uF 0805 X7R 20% Flex Term 30,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 10 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 317,323Có hàng
210,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF X5R 35 VDC 805 10 % 448,522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 35 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 10V 10uF X7R 10% T: 1.25mm 575,208Có hàng
108,000Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 25VDC 10uF 10% X7S SOFT TERM 146,322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0805 6.3V 10uF X7R 10% AEC-Q200 973,926Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 25 VDC 20% 0805 X7S 3,289Có hàng
10,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 25 VDC 20% 0805 X7S 9,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 10 uF 0805 2 0 % ESR=8.3 Ohms 26,976Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT AEC-Q200 17,267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 0805 10V 10uF X7S 10% AEC-Q200 26,685Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 0805 16V 10uF X7S 10% AEC-Q200 81,353Có hàng
54,000Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT SOFT 0805 16V 10uF X7S 20% AEC-Q200 90,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0805 16V 10uF X7S 20% AEC-Q200 32,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0805 10V 10uF X5R 10% AEC-Q200 37,844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASH32NSC7475KTCA01 17,767Có hàng
24,000Dự kiến 29/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 35 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASL219JB7475KTNB25 53,759Có hàng
60,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 10uF X5R 0805 10% 11,830Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 0805 10 % 11,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X5R 0805 10 % 3,501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X5R 0805 10 % 19,417Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X5R 0805 10 % 9,110Có hàng
45,000Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 25 VDC