10 uF 1206 Tụ điện

Kết quả: 1,502
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 10uF 10% 665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 4 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 10uF 1206 20% 6.3V MLCC 1,766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 106uF 6.3volts 10% 3,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 10% 195Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 10uF X7R 1206 10% Medical 164Có hàng
2,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31KV51E106ZU NW G LOB PN 25V 10uF Y5V A 581-KGM31KV51E106ZU 5,925Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF - 20 %, + 80 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V10uF X7S 1206 0.1 56Có hàng
2,000Dự kiến 22/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF 10volts 10% 1,003Có hàng
2,000Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3 VDC 10uF X7R 10% 3,235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51H106MU NEW GLOBAL PN R102 HIGH A 581-KGM31HR51H106MU 1,870Có hàng
2,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 MLCC X5R 10 uF, +/- 20% 25 V T&R GP 3,859Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF 10% X7R 1206 1,340Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1206 10% Industrial 684Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 10uF X7R 1206 20% Medical 1,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 10uF 20% ESR=80 0mOhm 4,424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3Volt 10uF X7R 10% 4,759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 20% 1206 ES R=1.5Ohm AEC-Q200 5,145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 20% ESR=3Ohms 1,486Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR50J106ML NEW GLOBAL PN 6.3V 10uF A 581-KGM31HR50J106ML 8,487Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 6.3 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 10uF 1206 10% 16V MLCC 7,023Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1206 10% ESR=4Ohms 2,395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1206 2513 10 uF 10 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 10uF 6.3 volts 20% A Case 200 Max. ESR 2,945Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3 VDC 10uF 1206 20% ESR=2ohms 5,277Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1206 10% ESR=3ohms 2,084Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 10% 1,708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC