10 uF D Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 881
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 35volts 10% D cs ESR 0.25 Molded 159Có hàng
1,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 35volts 10% D cs ESR 0.26 Molded 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 35volts 10% D cs ESR 0.3 Molded 1,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 35volts 10% D cs ESR 0.4 Molded 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 50volts 10% D Case ESR 0.7 Mold 481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 35volts 20% D cs ESR 0.25 Molded 258Có hàng
1,000Dự kiến 11/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 35 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 35volts 20% D cs ESR 0.3 Molded 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 50V 10uF 2917 10% ESR=120mOhms 185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

Tantalum Capacitors 2917 7343 10 uF 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 2917 10% ESR =1ohms 781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 10% ESR=1ohms 379Có hàng
142,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 10% ESR =1ohms 354Có hàng
25,000Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 10% ESR=1 Ohms 120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 10 % ESR=83mOhms AECQ200 800Có hàng
1,000Dự kiến 31/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 2917 10 % ESR=83mOhms AECQ200 839Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 2917 20% ESR=1ohms 75Có hàng
2,500Dự kiến 07/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 20% ESR=1ohms 2,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 10% ESR=0.4Ohms 890Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 2917 10% ESR=700mOhms 5Có hàng
500Dự kiến 20/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 2917 20% ESR=400 mOhms 3Có hàng
1,000Dự kiến 23/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 20% ESR=400mOhms 178Có hàng
4,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 10uF 2917 20% ESR=700mOhms 144Có hàng
500Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 10 % ESR=250mOhms AECQ200 447Có hàng
500Dự kiến 17/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 10% ESR=120mOhms 52Có hàng
1,500Dự kiến 01/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 10% ESR=125mOhms 1,633Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 10uF 2917 20% ESR=300mOhms 599Có hàng
500Dự kiến 24/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 2917 7343 10 uF 20 % 35 VDC