100 uF 3216 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 137
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 100 uF 1206 X5R 20 % 13,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 8,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6V 100uF 1206 20% ESR=800mOhms 5,079Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3 VDC 100uF 1206 20% ESR=35mOhms 12,066Có hàng
32,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1206 20% ESR=70mOhms 3,979Có hàng
15,000Dự kiến 01/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 100uF 1206 20% ESR=100mOhms 4,787Có hàng
15,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 4V 100uF X6S 20% T: 1.6mm 13,119Có hàng
50,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 4 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASJ31LAB5226KTNA01 115,776Có hàng
102,000Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE LBQBA251818T102K 5,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 uF 4 VDC 20% 1206 X6T 5,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

Ceramic Capacitors 1206 3216 100 uF 20 % 4 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 uF 4 VDC 20% 1206 X6T 4,846Có hàng
4,000Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 4 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100 uF 4 VDC 20% 1206 X5R 109Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

Ceramic Capacitors 1206 3216 100 uF 20 % 4 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1206 4V 100uF X5R 20% T: 1.6mm 48Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 4 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 963-BASA31LAB5107MT RPLCMT PN 4V 100uF X5R 1206 20% 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 4 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 4V 100uF X5R 1206 20% 2,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 2.5V 100uF 1206 ESR= 1.4Ohms 10% 306Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 100 uF 10 % 2.5 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 100uF 1206 ESR=1. 4Ohms 10% 145Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 100 uF 10 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 100uF 1206 ESR=1. 4Ohms 20% 2,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6V 100uF 20% 1206 ES R=100mOhm 1,857Có hàng
24,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6V 100uF 20% 1206 ES R=100mOhm Black Resi 434Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6V 100uF 20% 1206 ES R=150mOhm Black Resi 2,315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 4V 100uF 20% 1206 ES R=200mOhm 3,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 100uF 6.3V 20% 1,943Có hàng
22,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 20% 1206 ESR= 800 mOhm 21Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1206 ESR= 2Ohms 20% 1,289Có hàng
42,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 100uF 1206 ESR= 900mOhms 20% 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 100 uF 20 % 6.3 VDC