1000 pF 0201 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 212
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 50 VDC 20% 0201 X7R 149,659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 20 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 25 VDC 2% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 30,873Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 2 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 25 VDC 5% 0201 C0G (NP0) AEC-Q200 7,831Có hàng
30,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 5 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000 pF 25 VDC 10% 0201 X5R AEC-Q200 99,862Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000
Ceramic Capacitors 0201 0603 1000 pF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 16V 1000pF X7R 10% AEC-Q200 379,162Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 25V 1000pF X7R 10% AEC-Q200 57,428Có hàng
195,000Dự kiến 11/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0201 25V 1000pF X7R 20% AEC-Q200 21,341Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 20 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0201 10% Medical 45,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1000pF C0G 0201 5% 20,691Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 5 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1000pF X7R 0201 10% 29,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAST063SCG241JFNA01 32,124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 5 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU063SB5102KFNA01 27,734Có hàng
15,000Dự kiến 11/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71E102KH NEW GLOBAL PN 25V 1000pF A 581-KGM03AR71E102KH 39,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR51E102KH NEW GLOBAL PN 25V 1000pF A 581-KGM03AR51E102KH 77,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71H102KH NEW GLOBAL PN 50V .001uF A 581-KGM03AR71H102KH 81,292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR71C102KH NEW GLOBAL PN 16V 1000pF A 581-KGM03AR71C102KH 44,809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM03AR51C102KH NEW GLOBAL PN 16V 1000pF A 581-KGM03AR51C102KH 3,788Có hàng
15,000Dự kiến 04/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1000pF X5R 0201 10% 6,181Có hàng
15,000Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .001uF X5R 0201 10% 12,200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .001uF X7R 0201 10% 1,424Có hàng
120,000Dự kiến 04/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 25 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 50VDC 0.001uF 0201 10% 18,810Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 50 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 25VDC 0.001uF 0201 10% 25,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF +-10% 10V 240,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF +-10% 25V 74,331Có hàng
90,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1000pF +-10% 25V 9,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0201 0603 1000 pF 10 % 25 VDC