15 uF B Case Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 431
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 1311 20% ESR=700mOhms 2,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 15 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 15uF 1311 10% ESR=3.5ohms 1,318Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 15uF 1311 20% ESR=90mOhms 428Có hàng
2,000Dự kiến 25/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 15 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 15uF 1311 20% ESR=90mOhms 722Có hàng
2,000Dự kiến 12/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1411 3528 15 uF 20 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD BIDD SPECIAL 993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 15 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 1311 10% ESR=2.5ohms 220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 15uF 10% 20volts B Case, Molded 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Commercial Grade SMD/SMT 1411 3528 15 uF 10 % 20 VDC

KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10VDC 15uF 1411 10% ESR=3500mOhms 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 15UF 16V 10% ESR 2800 3528-21 373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Tantalum Capacitors SMD/SMT 1210 3225 15 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 10% ESR=0.8Ohms 640Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 15 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25Volt 15uF 3528 20% 125C ESR=90mOhms
4,000Dự kiến 01/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1311 3528 15 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 35V 15uF 20% 3528-21 -55 /+125C ESR=150mOhms
3,993Dự kiến 27/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Electrolytic Polymer Capacitors SMD/SMT 1411 3528 15 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 15uF 20% 1210 ES R=100mOhm
2,958Dự kiến 26/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 15 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 15uF 20volts 20% B case ESR 1 Molded
1,670Dự kiến 03/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1411 3528 15 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 25V 15uF 20% ESR=100mOhms
2,845Dự kiến 22/04/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1411 3528 15 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 15uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 15 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 10% 1210 ES R=2.8Ohm AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 15 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 10% 1210 ES R = 3.2 Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 15 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 15 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 15uF 10% 1210 ES R = 2.5 Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 15 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 15uF 10% 1210 ES R = 2 Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 15 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 15 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 20% 1210 ES R = 2.8 Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 15 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 15uF 20% 1210 ES R = 2.8 Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 15 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD TAZ 50+ COMM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1505 3813 15 uF 5 % 4 VDC