22 uF 1210 Tụ điện

Kết quả: 658
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 20% 1210 ES R = 2.3 Ohm 283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 20% ESR = 6 00mOhm 312Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 22UF 6.3V 10% 1210 5,743Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 10% 1210 ES R= 1.1 Ohm 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 22uF +/-20% 16V 3,513Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 20% 1210 ES R = 2.3 Ohm 1,056Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32AR71C226KU NEW GLOBAL PN 22uF 10% 1 A 581-KGM32AR71C226KU 709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 22uF 20% Tol. 3 75 ESR 1,978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22uF X7R 1210 10% Medical 38Có hàng
1,000Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM32AR71C226MU NEW GLOBAL PN 22uF 20% 1 A 581-KGM32AR71C226MU 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 MLCC X5R 22 uF, +/ -10% 6.3 V T&R GP 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25 Vo 22 uF 1210 X7R 20 % 1,684Có hàng
4,000Dự kiến 22/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 22uF X5R 1210 10 % 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 10% 1210 ES R = 2.3 Ohm 10,435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 10 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 22uF X7R 1210 20% HI CV 40Có hàng
2,500Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 16V X7R 22uF 10% AEC-Q200 624Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 22uF 20% 20% Tol . 1,398Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASE32MSB7226MPNB25 6,861Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 20% 5,352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 22uF X5R 1210 20 % 2,968Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 22 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 22uF 20% 1210 E SR=70mOhm Black Resi 1,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 10V 22uF 20% 1210 ES R=300mOhm Black Resi 1,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 6.3V 22uF 20% ESR=60 0mOhm 2,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 22uF 20% 5,682Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 22 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 22uF 10% ESR = 4 00mOhm 2,125Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 22 uF 10 % 16 VDC