3.3 uF 0603 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 57
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 3.3uF X6S 10% T: 0.8mm 67,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 3.3uF X5R 0603 20% 273Có hàng
4,000Dự kiến 17/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 20 % 6.3 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3uF +-10% 6.3V 9,064Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 3.3uF X5R 0603 1 0% 5,079Có hàng
8,000Dự kiến 04/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 3.3uF 20% 1,689Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 20 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 3.3uF X5R 10% T: 0.8mm 122,497Có hàng
8,000Dự kiến 15/06/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 10 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 25V 3.3uF X5R 10% T: 0.8mm 121,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 35V 3.3uF X5R 10% T: 0.8mm 82,636Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 10 % 35 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 MLCC X5R 3.3 uF, +/- 10% 10 V T&R GP 10,801Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 uF 6.3 VDC 10% 0603 X8L AEC-Q200 8,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 10 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0603 10V 3.3uF X5R 10% AEC-Q200 29,452Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 10 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 0603 10V 3.3uF X5R 20% AEC-Q200 8,540Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 3.3uF X5R 0603 10% 6,411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 3.3uF 10% 0603 E SR= 10 Ohm 311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 0603 10V 3.3uF 20% 360Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 20 % 10 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Polymer 3.3uF 6.3 volts 20% J Case 500 Max. ESR 2,956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 3.3uF X5R 0603 10% 7,676Có hàng
4,000Dự kiến 05/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 3.3uF X5R 0603 20% 346Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 3.3 uF 6.3 VDC 10% 0603 X7S AEC-Q200 15,390Có hàng
20,000Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 10 % 6.3 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 3.3uF X5R 20% T: 0.8mm 11,746Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 20 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 25V 3.3uF X5R 20% T: 0.8mm 5,790Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 20 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 35V 3.3uF X5R 20% T: 0.8mm 17,983Có hàng
56,000Dự kiến 25/05/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 20 % 35 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 16V 3.3uF X6S 20% T: 0.8mm 5,745Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 20 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 4V 3.3uF X7S 10% T: 0.8mm 554Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 10 % 4 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0603 4V 3.3uF X7S 20% T: 0.8mm 1,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 3.3 uF 20 % 4 VDC