6.8 uF 1210 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 194
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 6.8uF X5R 1210 10% 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1210 3225 6.8 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 6.8uF Y5V 1210 -20/+80% 1,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.8 uF - 20 %, + 80 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 25V 6.8uF X7R 20% T: 2.5mm 1,382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.8 uF 20 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 50V 6.8uF X7S 10% T: 2.5mm 1,399Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.8 uF 10 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 50V 6.8uF X7S 20% T: 2.5mm 442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.8 uF 20 % 50 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1210 25V 6.8uF X8R 10% T: 2mm 623Có hàng
1,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.8 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 16V 6.8uF X8R 10% AEC-Q200 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.8 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 6.8uF 10% 1210 ESR= 1.5 Ohm
11,440Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 6.8 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 16V 6.8uF X8R 20% AEC-Q200
990Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.8 uF 20 % 16 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 25V 6.8uF X7R 10% AEC-Q200
1,000Dự kiến 25/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.8 uF 10 % 25 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CGA 1210 25V 6.8uF X7R 20% AEC-Q200
907Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.8 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD BIDD SPECIAL 1,072Hàng nhà máy có sẵn
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 6.8 uF 10 % 20 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.8 uF 16 VDC 10% 1210 X8R AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1210 3225 6.8 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 6.8uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 6.8 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 10% 1210 E SR = 2.5 Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 6.8 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 6.8uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 8,000
Nhiều: 8,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 6.8 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 6.8uF 10% 1210 E SR = 2.5 Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 6.8 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 6.8uF 10% 1210 E SR = 2.8 Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 6.8 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 6.8uF 10% 1210 E SR= 2.8 Ohm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 6.8 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 6.8uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 6.8 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 20% 1210 C ASE B Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 6.8 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 6.8 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 2,500
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 6.8 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD BIDD SPECIAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 6.8 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD BIDD SPECIAL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1210 3528 6.8 uF 10 % 16 VDC