910 pF Tụ điện

Kết quả: 1,168
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF 0603 C0G 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0603 1608 910 pF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 910pF 1% C0G 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 910pF C0G 0805 1% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF 1% C0G 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 910pF C0G 0805 2% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 2 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 910pF C0G 0805 2% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 2 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF C0G 0805 0.02 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 2 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 910pF 5% C0G 0805 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 5 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF X8R 0805 5% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF C0G 0805 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 910 pF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 910pF C0G 1206 1% AEC-Q200 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 910pF C0G 1206 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 1 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF 1% C0G 1206 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 1 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 910pF C0G 1206 2% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 2 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 910pF 2% C0G 1206 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 2 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 910pF C0G 1206 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 200V 910pF 5% C0G 1206 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 31 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 910 pF 5 % 200 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 910pF 1% C0G 1210 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 25 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 910 pF 1 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1500V 910pF C0G 1210 1% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 22 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1210 3225 910 pF 1 % 1.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 910pF 0.01 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Ceramic Capacitors High Voltage SMD MLCC's SMD/SMT 1825 (Reversed) 4564 910 pF 1 % 2.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2.5kV 910pF C0G 1210 1% Flex AEC-Q200 Thời gian sản xuất của nhà máy: 17 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1825 (Reversed) 4564 910 pF 1 % 2.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 910pF 0.05 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Ceramic Capacitors High Voltage SMD MLCC's SMD/SMT 1825 (Reversed) 4564 910 pF 5 % 2.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 910pF 0.05 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 2220 5650 910 pF 5 % 2.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 2500V 910pF 0.05 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Ceramic Capacitors High Voltage SMD MLCC's SMD/SMT 2225 (Reversed) 5664 910 pF 5 % 2.5 kVDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - Leaded 100V 910pF C0G 2% LS=2.54mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 43 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs Radial 910 pF 2 % 100 VDC