3.5 Ohms Tụ điện

Kết quả: 825
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 3.3uF 1311 10% ESR=3.5ohms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 3.3uF 25volts 10% A cs ESR 3.5 Molded 2,894Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 3.3 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD Tantalum, MnO2 Tantalum, Military/High Reliability, KEMET, T492_CWR11, 2.2 uF, 10%, 25 V, 6032, SMD, MnO2, Molded, Military Equivalent, C (0.01%/1000 Hrs), 3.5 Ohms, Height Max = 2.8mm 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 2312 6032 2.2 uF 10 % 25 VDC
Knowles / Illinois Capacitor Aluminum Electrolytic Capacitors - Radial Leaded 47 uF 20% 50V 2,680Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Electrolytic Capacitors General Purpose Electrolytic Capacitors Radial 47 uF 20 % 50 VDC
Vishay / Tansitor Tantalum Capacitors - Wet 125volts 27uF 10% F Case EXT RANGE 288Có hàng
224Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Wet Hermetically Sealed Axial 27 uF 10 % 125 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 6.8uF 1311 20% ESR=3.5Ohms 4,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 6.8 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 4.7uF 20% 22,222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 4.7 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 10% 2312 E SR= 3.5 Ohm 29,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2312 6032 2.2 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid Leaded 50V 2.2uF 10% LS=5.08mm 864Có hàng
1,000Dự kiến 06/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Dipped Radial 2.2 uF 10 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 47uF 1206 20% ESR=3.5ohms 55,288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 47 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1311 10% ESR=3.5ohms 31,090Có hàng
28,000Dự kiến 01/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 3.3uF 1311 10% ESR=3.5ohms 18,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 3.3 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 4.7uF 1311 10% ESR=3.5ohms 73,833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 2.2uF 2312 10% ESR=3.5ohms 9,199Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 2412 6032 2.2 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10% ESR=3.5ohm 5,220Có hàng
6,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10% ESR=3.5ohms 4,614Có hàng
10,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 4.7uF 1311 10% ESR=3.5ohms 5,578Có hàng
2,000Dự kiến 11/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 4.7 uF 10 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D225X9050B2Te3 627Có hàng
2,000Dự kiến 28/06/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 2.2 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 20% 1206 ES R=3.5Ohm AEC-Q200 187Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Reliability SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 15uF 20% 1,390Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 15 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 22uF 10% 488Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 22 uF 10 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 6.8uF 10% 1206 E SR= 3.5 Ohm 273Có hàng
8,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16v 6.8uF 20%Tol 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 6.8 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 2.2uF 20% 4,293Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 2.2 uF 20 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 3.3uF 20% 2,316Có hàng
4,000Dự kiến 17/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 3.3 uF 20 % 35 VDC